Gói thầu: Xây lắp Cải tạo, sửa chữa mở rộng nhà làm việc Ban QLDA ĐTXD huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558000-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp Cải tạo, sửa chữa mở rộng nhà làm việc Ban QLDA ĐTXD huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 16:48:00 đến ngày 2021-06-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,467,555,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,6238 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 244,629 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 36,771 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,9094 | m3 |
| 5 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 38,7 | m |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 27,0592 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 21,2342 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,9477 | m3 |
| 9 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6,523 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng gạch | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,1658 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 76,75 | m2 |
| 12 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 26,94 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 17,1302 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 44,8705 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 13,9918 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,6956 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,5816 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 573,2663 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 149,1601 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 11,72 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 259,4797 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 12,2971 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 24,075 | m2 |
| 24 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤15cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10,2 | m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu đào - Kết cấu bê tông | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,524 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, thiết bị điện | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5 | toàn bộ |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 148,8159 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 148,8159 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 79,56 | 1m3 |
| 33 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5,938 | 1m3 |
| 34 | Đục tường nối dầm móng | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 13 | vị trí |
| 35 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,6602 | 1m3 |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,6117 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,2699 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 27,962 | m3 |
| 39 | Xây móng vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,1213 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,0521 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,614 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,6224 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,3987 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,9566 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,6148 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,2129 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,199 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,674 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,7044 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,9261 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,5961 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 4,7104 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,2672 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,0639 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,242 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,4007 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,1586 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,1586 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 289,92 | 1m2 |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,3973 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,2517 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,1974 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,4784 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,6379 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5,3433 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,1986 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,8694 | 100m2 |
| 68 | Bê tông, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 19,0588 | m3 |
| 69 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,3842 | m3 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 12,6372 | m3 |
| 71 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,1312 | m3 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 29,5128 | m3 |
| 73 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 55,6697 | m3 |
| 74 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,0215 | m3 |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5,664 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 23,6855 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 4,8048 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 14,1231 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9,3697 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 29,081 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,33 | m3 |
| 82 | Xây cột, trụ bằng chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,7547 | m3 |
| 83 | Xây cột, trụ bằng chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,0175 | m3 |
| 84 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,7277 | m3 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5,1804 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 92,974 | m |
| 87 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 17,1302 | m2 |
| 88 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 44,8705 | m2 |
| 89 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,6956 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 13,9917 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 320,1447 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 555,8033 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 137,904 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 426,9606 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 263,79 | m2 |
| 96 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 42,5824 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 20,6402 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 34,4074 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10,8532 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột gạch Thẻ, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 59,4165 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột gạch Thẻ, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10,8532 | m2 |
| 102 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6,0877 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 189,815 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 504,5034 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,1938 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 27,6454 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm2, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 38,9716 | m2 |
| 108 | Gia công lan can cầu thang | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,79 | m2 |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,79 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,79 | 1m2 |
| 111 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D80cm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9,5 | m |
| 112 | Trụ lan can cầu thang | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,3864 | m2 |
| 114 | Bàn đá chậu rửa | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1,44 | m2 |
| 115 | Vách ngăn Composite | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,68 | m2 |
| 116 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 37,8991 | m2 |
| 117 | Gia công lan can sắt hộp 60x60x1,4 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,0942 | tấn |
| 118 | Gia công lan can sắt hộp 20x20x1,2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,0048 | tấn |
| 119 | Gia công lan can sắt hộp 40x80x1,4 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,205 | tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 14,5203 | m2 |
| 121 | S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 52,65 | m2 |
| 122 | S/X cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 28,983 | m2 |
| 123 | S/X cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 62,7 | m2 |
| 124 | S/X cửa sổ 1 cánh mở quay nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,42 | m2 |
| 125 | S/X cửa sổ chớp lật cánh nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,91 | m2 |
| 126 | S/X vách kính nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 5,925 | m2 |
| 127 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,7505 | tấn |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 66,12 | m2 |
| 129 | Sơn tĩnh điện | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1.054,532 | kg |
| 130 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 69,4703 | m2 |
| 131 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 107,3694 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 688,8886 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1.835,1763 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 107,3694 | m2 |
| B | ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 26 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led âm trần KT:600x600-36W | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần Led Φ164x48-14W | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần Led Φ220x48-14W | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Dowlight âm trần Led Φ110-7W | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 18 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Móc treo quạt trần | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 250V/10A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 250V/10A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 250V/10A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều 250V/10A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V/10A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 250V/16A | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 51 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/10A-6KA | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 21 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/25A-6KA | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/30A-6KA | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha - 250V/16A-6KA | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha - 500V/75A-22KA | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện KT560x550x150 sơn tĩnh điện | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp cài 4-6 ATM âm tường | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 11 | hộp |
| 21 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường KT:250x250 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | cái |
| 22 | Tháo dỡ và lắp lại ĐHKK hiện có | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3 | công |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 500 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 300 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 180 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 155 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 160 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 800 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 50m; Φ65/50mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,15 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Bộ chân bật đỡ + tăng đơ kim thu sét | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Hộp đo kiểm tra điện trở | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | hộp |
| 35 | Gia công, đóng cọc bọc đồng Φ16-2,4m | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cọc |
| 36 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | mối |
| 37 | Cáp đồng thoát sét M70 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 30 | m |
| 38 | Thanh đồng 25x3 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 20 | m |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,4 | 1m3 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,084 | 100m3 |
| 41 | Bột giảm điện trở đất | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | bao |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,36 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,46 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa hàn D32x32 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa hàn D32x20 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa hàn D20x20 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm 1 đầu ren trong, chiều dày 2,3mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 2,9mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 34mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,16 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,24 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,56 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tê chếch D110/110mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê chếch D110/60mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê chếch D60/60mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 36 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê chếch D60/34mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút 135° DN110mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút 135° DN60mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút 135° DN34mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê thông tắc DN110 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Nắp thông tắc D110 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Măng sông nối ống DN110 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 16 | cái |
| 26 | Măng sông nối ống DN60 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 16 | cái |
| 27 | Mối nối 34/60 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 10 | cái |
| 28 | Mối nối 110/60 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xí bệt nữ (tận dụng 03 cái) | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6 | bộ |
| 36 | Bộ xả tiểu nhấn | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | bể |
| 38 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8 | cái |
| 39 | Máy bơm | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt + van phao bể nước mái D32 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 1 | bộ |
| D | PHÁ DỠ BẬC CŨ | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng - Cấp đá III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,4561 | 100m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,4561 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 0,7006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,4561 | 100m3 |
| E | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 8,7356 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 13,263 | m3 |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 116,2071 | m2 |
| 4 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 7,7405 | 1m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,5802 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 2,5215 | m3 |
| 7 | Xây móng vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,3811 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 6,211 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 3,3045 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 143,7075 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 19,7034 | m2 |
| 12 | Gắn chữ Inox mạ vàng (chữ cao 160) | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 23 | chữ |
| 13 | Gắn chữ Inox mạ vàng (chữ cao 220) | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 23 | chữ |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 124,0041 | m2 |
| 15 | Lát sân gạch terrazzo 400x400, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 359,24 | m2 |
| 16 | Đệm Vữa XM M75, dày 2cm, PCB40 | Theo chương V E-HSMT và HSTKBV được duyệt | 359,24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi