Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa tiểu học Tô Vĩnh Diện, thành phố Điện Biên Phủ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Điện Biên Phủ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa tiểu học Tô Vĩnh Diện, thành phố Điện Biên Phủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục thành phố năm 2021-2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:05:00 đến ngày 2021-06-02 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,524,421,992 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng, 10 phòng học | |||
| 1 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,653 | m2 |
| 4 | Phá dỡ xi măng láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,5218 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,2169 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,2169 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7456 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,471 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,81 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7269 | tấn |
| 14 | Phá dỡ tường lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4608 | m3 |
| 15 | Phá dỡ Granito cầu thang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1882 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,8575 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,935 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,4024 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.225,2863 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,6264 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,5218 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,5218 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái tôn LD 0,42ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8765 | 100m2 |
| 24 | Xây chân lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5601 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520,3641 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,8956 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,5069 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 792,9252 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.023,8794 | 1m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 808,6048 | 1m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729,7627 | 1m2 |
| 32 | Láng nền cầu thang, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1882 | m2 |
| 33 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1882 | m2 |
| 34 | Sản xuất lan can hành lang, cầu thang bằng Inox vuông 100x50 và inox tròn D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,88 | md |
| 35 | Lắp lan can thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,9746 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép đỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0097 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0097 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,2655 | m2 |
| 39 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,3871 | m2 |
| 40 | Làm trần nhôm nhựa dạng thả KT 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,6264 | m2 |
| 41 | SX cửa đi khung khuôn nhôm Việt Pháp kính 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,12 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ khung khuôn nhôm Việt Pháp kính 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2 | m2 |
| 43 | SX Vách kính khung nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9044 | m2 |
| 44 | Lắp cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,32 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9044 | m2 |
| 46 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng inox hộp 15x15x1,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8013 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2 | m2 |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P dán keo, D=90mm dài 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P dán keo, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 51 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 52 | Lắp bộ đèn sát trần có chao chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 53 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 60 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 61 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha cường độ dòng điện 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 64 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | m |
| 65 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 66 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 67 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 69 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 72 | Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 75 | Tủ điện tổng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 76 | Tủ điện tầng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 77 | Lắp đặt Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,266 | 100m2 |
| 79 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,8851 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9489 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9489 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9489 | 100m3 |
| B | Nhà thường trực | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng nền bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7728 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,645 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0475 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6512 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,917 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8372 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8372 | m2 |
| 10 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | m3 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7728 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7728 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6512 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,83 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,637 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8372 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,83 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2882 | 1m2 |
| 19 | SX cửa đi 1 cánh khung nhôm Việt- Pháp kính 2 lớp dày 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ khung nhôm Việt -Pháp kính 2 lớp dày 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | m2 |
| 22 | Gia công hoa sắt cửa bằng inox hộp 15x15x1,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 29 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 35 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 36 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (dây nguồn cấp từ tủ điện tổng ngoài trời) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 39 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0475 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1048 | m3 |
| 41 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3605 | m3 |
| 42 | Đào móng băng B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9713 | m3 |
| 43 | BT lót móng, R | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6427 | m3 |
| 44 | Xây móng >33cm, gạch không nung, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7468 | m3 |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6042 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1287 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,528 | 1m2 |
| 48 | Láng granito tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m2 |
| 49 | Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2308 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m2 |
| C | Cổng chính + biển đá xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,44 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0601 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường rào xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9237 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7164 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3275 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,679 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6796 | m3 |
| 8 | BT lót móng, R | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6562 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0177 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9577 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0383 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, F > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1114 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2197 | m3 |
| 16 | Thép cổ cột F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 17 | Thép cổ cột F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 19 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2016 | m3 |
| 20 | Lấp đất chân móng = 1/3 đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2263 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0865 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2246 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1441 | 100m2 |
| 24 | BT cột,S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9027 | m3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1749 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3238 | 100m2 |
| 28 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt= 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2506 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1404 | m3 |
| 30 | Xây trụ cột độc lập, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5682 | m3 |
| 31 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,623 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,849 | m2 |
| 35 | Sản xuất cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7 | m2 |
| 36 | Ray cổng tự hành thép V63x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 37 | Bộ mô tơ điện tự hành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 39 | Sản xuất chữ inox mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,338 | m3 |
| 42 | Tạo nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 43 | Láng granito tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| D | * Kè đá hộc + tường rào trên kè | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8315 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0711 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,0982 | m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1703 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5568 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4332 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,073 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0205 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1331 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 12 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 13 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,899 | m3 |
| 14 | Đất sét sau lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,673 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,134 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1649 | 100m |
| 17 | Thép chờ liên kết cột tường với kè đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0941 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1355 | 100m2 |
| 21 | BT cột,S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7454 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 24 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,617 | m3 |
| 26 | Đắp đầu trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 29 | Gia công hàng rào sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,668 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,668 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0288 | m2 |
| 32 | Sơn tường rào, 01 nước lót, 02 nước phủ không bả. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,88 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,7527 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0115 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,7527 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,7527 | 1m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0115 | m2 |
| 38 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3174 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5532 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5532 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5532 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi