Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:00:00 đến ngày 2021-06-02 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,499,687,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,08 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,207 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,873 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,08 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,346 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,349 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,999 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 500,99 | m3 |
| 10 | Đắp đá dăm lề đường, K=0,95 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,054 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đá dăm đắp lề đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,61 | m3 |
| 12 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,547 | 10m |
| 13 | Đào đất bó vỉa, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,57 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,339 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,07 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,32 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 19 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,35 | 1m2 |
| 20 | Trồng cột mốc, biển báo các loại bằng thủ công | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | 1 cái |
| 21 | Di dời, tháo dỡ trụ điện | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | trụ |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC (CỐNG NGANG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,37 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | mối nối |
| 9 | Đắt đất lưng cống | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,96 | m3 |
| C | VẬN CHUYỂN ĐÁ CÁC LOẠI | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.042,618 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi