Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo Khu liên hợp thể thao tỉnh Gia Lai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo Khu liên hợp thể thao tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp thể thao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 09:57:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,027,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 488,324 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 298,611 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 488,324 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 298,611 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 70,085 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 70,085 | 1m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 70,085 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 116,72 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 111,305 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 111,305 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 111,305 | m2 |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,584 | 1m2 |
| 13 | Vệ sinh và đánh bóng lại bậc cấp Granitô | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,04 | m2 |
| 14 | Cửa khung sắt kính 5 ly | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,415 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,361 | 100m2 |
| B | TƯỜNG RÀO KÍN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,641 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,874 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,444 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,673 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 7 | SX+LD, cốt thép móng, đường kính | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,077 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 9,702 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,997 | 100m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 84,715 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 84,715 | m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,533 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,671 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 95,06 | m3 |
| 15 | Lấp đất công trình đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,087 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 21,067 | m3 |
| 17 | Trát tường móng + giằng móng bên ngoài , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 298,249 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 298,249 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,709 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24,8 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24,8 | m2 |
| 23 | Xây gạch bê tông (8.5x13x20)cm, chiều dày 13cm, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 15,115 | m3 |
| 24 | Xây gạch bê tông (8.5x13x20)cm, chiều dày 13cm, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 66,237 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1.201,323 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1.201,323 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 135,52 | m |
| 28 | Gia công khung sắt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,493 | tấn |
| 29 | Lắp dựng khung sắt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 45,959 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 156,505 | m2 |
| 31 | Bánh xe | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 32 | Chốt + khóa ( trọn bộ ) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Bản lề ( Liên kết cổng vào trụ) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | Bộ |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Đoạn D-E | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | HM |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,01 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,309 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,414 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,405 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,587 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,709 | m3 |
| 12 | Lấp đất công trình đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,37 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch bê tông (8.5x13x20)cm, chiều dày 13cm, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4,563 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,13 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,13 | m2 |
| 19 | Ốp đá granite màu đỏ Ruby | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 37,623 | m2 |
| 20 | Đoạn Tường rào thoáng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | HM |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,264 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,614 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng Đá 4*6 mác 50 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 7,376 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,064 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,731 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,413 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,548 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,626 | 100m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 22,721 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 22,721 | m2 |
| 33 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 28,987 | m3 |
| 34 | Lấp đất công trình đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,043 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,8 | m3 |
| 36 | Trát tường móng + giằng móng bên ngoài , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 138,517 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 138,517 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,439 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,8 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,8 | m2 |
| 42 | Xây gạch bê tông (8.5x13x20)cm, chiều dày 13cm, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11,347 | m3 |
| 43 | Xây gạch bê tông (8.5x13x20)cm, chiều dày 13cm, chiều cao | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,708 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,173 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 271,521 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 271,521 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 772,56 | m |
| 48 | Gia công khung sắt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,559 | tấn |
| 49 | Lắp dựng khung sắt | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 210,925 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 204,864 | m2 |
| 51 | Bánh xe | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11 | Cái |
| 52 | Chốt + khóa ( trọn bộ ) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 53 | Bậc thép, Rulo cổng ( trọn bộ ) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Bản lề ( Liên kết cổng vào trụ) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | Bộ |
| 55 | Bộ chữ ( Hoàn thiện) | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,033 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi