Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553386-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Dương, huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210536977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 19:46:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,026,148,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,8324 100m2
2 Tháo dỡ mái ngói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,0025 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,7344 tấn
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,607 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,6866 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5541 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  750,4122 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  984,1407 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  304,1841 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196,5274 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  797,48 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  709,7629 m2
13 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  152,5 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120,1 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,241 m2
16 Phá dỡ tường lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6481 m3
17 Phá dỡ nền cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4442 m2
18 Phá dỡ nền tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,1104 m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,3952 100m2
20 Bạt che chắn công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  786,24 m2
21 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67,6448 m3
B PHẦN CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG
1 Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,7331 m3
2 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3196 100m2
3 Cốt thép giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4699 tấn
4 Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5156 m3
5 Xây lan can hành lang bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4216 m3
6 Trát lan can hành lang dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,1404 m2
7 Sơn lan can hành lang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,1404 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  285,4371 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  714,2556 m2
10 Trát trụ, cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  159,5242 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  47,8012 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  256,3829 m2
13 Trát sênô, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37,0032 m2
14 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 200x600mm2, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  63,508 m2
15 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  777,3541 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.140,865 m2
17 Gia công + lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6665 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  299,532 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,6748 100m2
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,5636 m2
21 Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  724,8486 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,1104 m2
23 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4442 m2
24 Gia công lan can cầu thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,242 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,784 m2
26 Trụ lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
27 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,82 m
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9984 1m2
29 S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,4 m2
30 S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  103,36 m2
31 Vách kính nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,74 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120,1 1m2
33 Gia công hoa sắt bảo vệ bằng thép hộp 13x26x1,2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0361 tấn
34 Gia công hoa sắt bảo vệ bằng thép hộp 20x40x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0157 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,125 m2
36 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51,8 kg
37 Gia công lan can sắt hộp 80x40x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2336 tấn
38 Gia công lan can sắt hộp 20x20x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5482 tấn
39 Gia công lan can sắt hộp 30x60x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8284 tấn
40 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,082 m2
41 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.610,2 kg
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9634 100m
43 Đắp đất vào rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,1371 m3
44 Bê tông hè rãnh, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9618 m3
45 Láng hè rãnh dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,618 m2
46 Bảng chống lóa Hàn Quốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,352 m2
47 Bảng tương tác thông minh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
C PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66 bộ
2 Lắp đặt đèn chiếu bảng Led - 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần tròn D220-14W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44 cái
5 Móc treo quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52 cái
12 Đế các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/16A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/30A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha - 250/50A-30mA (loại chống dòng rò) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
16 Lắp đặt các automat 2 pha - 250V/16A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha - 380V/75A-22KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
18 Lắp đặt tủ điện KT550x450x150 sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
19 Lắp đặt hộp cài 6 ATM âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 hộp
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  800 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  360 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  300 m
24 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.160 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  300 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 m
29 Tháo, vệ sinh và lắp lại điều hòa không khí hiện có Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
30 Thay mới giá treo giàn nóng ĐHKK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
31 Tháo dỡ, thu hồi vật tư cũ (gồm dây điện, đèn, quạt...) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Phần
32 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 85/65mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 100 m
34 Đai ôm ống HDPE (1m/cái) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cái
35 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
36 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95 m
37 Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cọc
38 Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
39 Que hàn 4 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 kg
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
4 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,45 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,45 100m
12 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
17 Măng xông D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
18 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
20 Van phao cơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
21 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
E PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  575,1118 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0395 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6967 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  856,5781 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  224,4469 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  112,9618 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  646,3599 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  523,7096 m2
9 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  165,788 m2
10 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  152,256 m2
11 Tháo dỡ tấm lợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1834 100m2
12 Tháo dỡ mái ngói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,424 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6189 tấn
14 Phá dỡ nền bậc cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,9962 m2
15 Phá dỡ lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 m2
16 Phá dỡ nền bậc tam cấp sảnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,982 m2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6051 100m2
18 Bạt che chắn công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  752,432 m2
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,1567 m3
F PHẦN CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2
1 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3032 100m2
2 Cốt thép giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4641 tấn
3 Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3352 m3
4 Ván khuôn lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3168 100m2
5 Cốt thép lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3566 tấn
6 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1537 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,2781 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,5246 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,8224 m2
10 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  180,4625 m2
11 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  206,004 m
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  213,8052 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  642,7729 m2
14 Trát trụ, cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,6974 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,9586 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  202,4884 m2
17 Trát sênô, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,2644 m2
18 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 200x600mm2, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60,764 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  723,0245 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.758,6807 m2
21 Gia công + lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3012 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  258,4856 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5705 100m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,984 m2
25 Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  547,1278 m2
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,982 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,9962 m2
28 Gia công lan can cầu thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,242 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 m2
30 Trụ lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
31 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 m
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 1m2
33 S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,536 m2
34 S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  126,72 m2
35 Vách kính nhôm hệ kính 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,215 m2
36 Gia công + lắp dựng cửa sắt xếp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,94 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  152,256 m2
38 Gia công lan can sắt hộp 80x40x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4247 tấn
39 Gia công lan can sắt hộp 30x60x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3492 tấn
40 Gia công lan can sắt hộp 20x40x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5122 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  62,392 m2
42 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.286,1 kg
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1586 100m
44 Bảng chống lóa Hàn Quốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,136 m2
G PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2
1 Lắp đặt đèn chiếu bảng Led - 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 bộ
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học Led - 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  72 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần tròn D220-14W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
5 Móc treo quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
9 Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều 250V/10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
11 Đế các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/16A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/30A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha - 250/50A-30mA (loại chống dòng rò) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
15 Lắp đặt các automat 2 pha - 250V/16A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha - 380V/75A-22KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
17 Lắp đặt tủ điện KT550x450x150 sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
18 Lắp đặt hộp cài 4 ATM âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 hộp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.050 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  500 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  180 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.500 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  180 m
24 Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
25 Ống đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 m
26 Giá treo giàn nóng ĐHKK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
27 Tháo dỡ, thu hồi vật tư cũ (gồm dây điện, đèn, quạt...) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Phần
28 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100 m
30 Đai ôm ống HDPE (1m/cái) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95 m
33 Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cọc
34 Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
35 Que hàn 4 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->