Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553386-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Dương, huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 19:46:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,026,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8324 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,0025 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7344 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,607 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,6866 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5541 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 750,4122 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 984,1407 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 304,1841 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 196,5274 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 797,48 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 709,7629 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 152,5 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,1 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,241 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6481 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4442 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,1104 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3952 | 100m2 |
| 20 | Bạt che chắn công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 786,24 | m2 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 67,6448 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG | |||
| 1 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,7331 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3196 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4699 | tấn |
| 4 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5156 | m3 |
| 5 | Xây lan can hành lang bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4216 | m3 |
| 6 | Trát lan can hành lang dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,1404 | m2 |
| 7 | Sơn lan can hành lang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,1404 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 285,4371 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 714,2556 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 159,5242 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,8012 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 256,3829 | m2 |
| 13 | Trát sênô, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,0032 | m2 |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 200x600mm2, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 63,508 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 777,3541 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.140,865 | m2 |
| 17 | Gia công + lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6665 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 299,532 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,6748 | 100m2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,5636 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 724,8486 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,1104 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4442 | m2 |
| 24 | Gia công lan can cầu thang sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,242 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,784 | m2 |
| 26 | Trụ lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,82 | m |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,9984 | 1m2 |
| 29 | S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,4 | m2 |
| 30 | S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 103,36 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,74 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,1 | 1m2 |
| 33 | Gia công hoa sắt bảo vệ bằng thép hộp 13x26x1,2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0361 | tấn |
| 34 | Gia công hoa sắt bảo vệ bằng thép hộp 20x40x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,125 | m2 |
| 36 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,8 | kg |
| 37 | Gia công lan can sắt hộp 80x40x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2336 | tấn |
| 38 | Gia công lan can sắt hộp 20x20x1,5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5482 | tấn |
| 39 | Gia công lan can sắt hộp 30x60x1,5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8284 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,082 | m2 |
| 41 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.610,2 | kg |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9634 | 100m |
| 43 | Đắp đất vào rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1371 | m3 |
| 44 | Bê tông hè rãnh, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9618 | m3 |
| 45 | Láng hè rãnh dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,618 | m2 |
| 46 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,352 | m2 |
| 47 | Bảng tương tác thông minh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu bảng Led - 1x18W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn D220-14W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52 | cái |
| 12 | Đế các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/16A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/30A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250/50A-30mA (loại chống dòng rò) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 pha - 250V/16A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha - 380V/75A-22KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện KT550x450x150 sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp cài 6 ATM âm tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 360 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.160 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 300 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 29 | Tháo, vệ sinh và lắp lại điều hòa không khí hiện có | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Thay mới giá treo giàn nóng ĐHKK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 31 | Tháo dỡ, thu hồi vật tư cũ (gồm dây điện, đèn, quạt...) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Phần |
| 32 | Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 85/65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | 100 m |
| 34 | Đai ôm ống HDPE (1m/cái) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95 | m |
| 37 | Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cọc |
| 38 | Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 39 | Que hàn 4 ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5 | kg |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Măng xông D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Van phao cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| E | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 575,1118 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,0395 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6967 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 856,5781 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 224,4469 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,9618 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 646,3599 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 523,7096 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 165,788 | m2 |
| 10 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 152,256 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ tấm lợp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1834 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,424 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6189 | tấn |
| 14 | Phá dỡ nền bậc cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,9962 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền bậc tam cấp sảnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,982 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,6051 | 100m2 |
| 18 | Bạt che chắn công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 752,432 | m2 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,1567 | m3 |
| F | PHẦN CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2 | |||
| 1 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3032 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4641 | tấn |
| 3 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3352 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3566 | tấn |
| 6 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1537 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,2781 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,5246 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,8224 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180,4625 | m2 |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 206,004 | m |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 213,8052 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 642,7729 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,6974 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,9586 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 202,4884 | m2 |
| 17 | Trát sênô, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,2644 | m2 |
| 18 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 200x600mm2, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,764 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 723,0245 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.758,6807 | m2 |
| 21 | Gia công + lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3012 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 258,4856 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5705 | 100m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,984 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 547,1278 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,982 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,9962 | m2 |
| 28 | Gia công lan can cầu thang sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,242 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | m2 |
| 30 | Trụ lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | 1m2 |
| 33 | S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,536 | m2 |
| 34 | S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 126,72 | m2 |
| 35 | Vách kính nhôm hệ kính 6,38ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,215 | m2 |
| 36 | Gia công + lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,94 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 152,256 | m2 |
| 38 | Gia công lan can sắt hộp 80x40x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4247 | tấn |
| 39 | Gia công lan can sắt hộp 30x60x1,5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3492 | tấn |
| 40 | Gia công lan can sắt hộp 20x40x1,5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5122 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,392 | m2 |
| 42 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.286,1 | kg |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1586 | 100m |
| 44 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,136 | m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu bảng Led - 1x18W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học Led - 1x18W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn D220-14W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều 250V/10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Đế các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/16A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250V/30A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha - 250/50A-30mA (loại chống dòng rò) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 2 pha - 250V/16A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha - 380V/75A-22KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT550x450x150 sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp cài 4 ATM âm tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.050 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 500 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.500 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
| 24 | Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 25 | Ống đồng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | m |
| 26 | Giá treo giàn nóng ĐHKK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi vật tư cũ (gồm dây điện, đèn, quạt...) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Phần |
| 28 | Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100 m |
| 30 | Đai ôm ống HDPE (1m/cái) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95 | m |
| 33 | Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cọc |
| 34 | Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Que hàn 4 ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi