Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210527403-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210526250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 11:19:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,661,338,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA NHÀ KÝ TÚC HỌC SINH KHỐI THCS
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,76 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên cửa, xen hoa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,96 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà khối lượng tính 50% Chương V Yêu cầu kỹ thuật 354,754 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà khối lượng tính 50% Chương V Yêu cầu kỹ thuật 139,36 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà khối lượng tính 50% Chương V Yêu cầu kỹ thuật 351,586 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà khối lượng tính 50% Chương V Yêu cầu kỹ thuật 139,36 m2
7 Phá lớp vữa trát bậc bong bục Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,0035 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 119,56 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 354,754 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
11 Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,0035 m2
12 Gia công dầm trần thép hộp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6679 tấn
13 Lắp dựng dầm trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6679 tấn
14 Trần tôn giả gỗ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,1355 100m2
15 Phào trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 235,12 m
16 Sơn cửa sắt, hoa sắt thép bằng sơn tổng hợp 2 nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,96 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 709,508 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 278,72 m2
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 350 m
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật 300 m
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
28 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 bảng
29 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
30 Tủ diện chứa attomat 50A/240v kích thước 150*200*100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Đế nổi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
32 Đinh vít các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
33 Băng dính cách điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
B NHÀ CÔNG VỤ 3 GIAN (XÂY BỔ SUNG)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32,8368 m3
2 Lót cát móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,046 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 43,1284 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4488 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,2366 m3
6 Bê tông dầm móng đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8588 m3
7 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1029 tấn
8 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5816 tấn
9 Ván khuôn dầm móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3508 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,0434 m3
11 Đổ bê tông nền đá 1x2 mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,0124 m3
12 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
14 Xây t­ường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,9621 m3
15 Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0454 m3
16 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,8509 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1226 100m2
18 Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
19 Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1211 tấn
20 Đổ bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
21 Ván khuôn lanh tô Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1837 100m2
22 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0424 tấn
23 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1307 tấn
24 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0063 m3
25 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6048 tấn
26 Thép neo xà gồ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0176 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51,84 m2
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6048 tấn
29 Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,4 ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3284 100m2
30 Tôn úp nóc mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 154,7556 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 303,0648 m2
33 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,712 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,952 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,108 m2
36 Lát gạch Ceramic kích thước 600*600 vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 85,8554 m2
37 Lát nền sàn bằng gạch chống trơn 300*300 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,3517 m2
38 Ốp gạch Ceramic kích thước 300*600 vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 88,368 m2
39 Ốp gạch chân tường gạch Ceramic 120*600 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,9456 m2
40 Lát đá granit màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,877 m2
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,7565 m2
42 Sản xuất dầm trần thép hộp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2794 tấn
43 Lắp dựng dầm trần thép hộp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2794 tấn
44 Trần tôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9563 100m2
45 Phào trần tôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 130,89 m
46 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,43 m2
47 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,32 m2
48 Phụ kiện cửa đi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
50 Lắp dựng cửa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,27 m2 cấu kiện
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1393 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,0652 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,84 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 303,0648 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 178,7076 m2
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
57 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 70 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật 180 m
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
64 quạt hút mùi DTH 100G 28W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bảng
66 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
67 Đinh vít các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
68 Băng dính cách điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
69 Khung đỡ bồn nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1164 tấn
70 Sơn khung đỡ bồn nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,18 m2
71 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
73 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
75 Bình nước nóng Rossi 20L Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
77 Ga thu nước Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
80 Lắp đặt giá treo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt hộp đựng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt kệ kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Van khóa D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Van khóa D40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
90 Lắp đặt cút nhựa PPR d32mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR, cút d=20mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR d40-32mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC d90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC d110mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC d60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC d34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
97 Chếch d110mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
98 côn cút nhựa d90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
99 côn cút nhựa d60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 côn cút nhựa d34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
101 Côn thu d90-34 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
102 Côn thu d90-60 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
103 Đào bể phốt đất cấp 3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,582 m3
104 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,572 m3
105 ván khuôn móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0415 tấn
107 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
108 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1068 m3
109 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,209 m3
110 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0222 100m2
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0168 tấn
112 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,1225 m2
113 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,123 m2
114 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7843 m2
115 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
116 Ván khuôn tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0208 100m2
117 Cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0321 tấn
118 Lắp dựng tấm đan bê tông bể Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Ống PVC D110 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
120 Tê nhựa PVC D110 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Ống PVC D34 thông hơi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
122 Cút PVC D34 thông hơi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Tê PVC D34 thông hơi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C NGOÀI NHÀ
1 Tháo dỡ cánh cổng, hoa sắt hàng rào Chương V Yêu cầu kỹ thuật 46,021 m2
2 Phá dỡ tường hàng rào xây gạch chiều dày tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,7932 m3
3 Phá dỡ trụ hàng rào xây gạch chiều dày tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,9719 m3
4 Đào nền bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9223 100m3
5 Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90%KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,8496 100m3
6 Sửa móng kè bằng thủ công đất cấp III ( tính 10% KL) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,662 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 138,58 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 220,16 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m3
10 Trát con trạch, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,92 m2
11 Đắp đất sau kè độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,4502 100m3
12 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 335,303 m2
13 Ống thoát nước tiền phong PVC D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 93 m
14 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,776 m3
15 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,648 m3
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0099 tấn
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1284 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0776 100m2
19 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3392 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,592 m3
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,051 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3114 tấn
23 Ván khuôn cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3036 100m2
24 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,5047 m3
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2422 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2436 100m2
28 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8844 m3
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2924 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2388 100m2
31 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3878 m3
32 Xây bao cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,9415 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,14 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,878 m2
35 Trát trụ cổng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,2 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,76 m2
37 Công tác ốp đá granit màu mận chín vào trụ cột sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 56,72 m2
38 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,73 m2
39 Gia công cổng sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2623 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,9592 m2
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,9592 m2 cấu kiện
42 Tôn dày 0,3 ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 57,7 m2
43 Bản lề cối Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
44 Bánh xe cánh cổng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
45 Khóa cổng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 0.0
46 Cắt chữ Inox màu vàng cao 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m
47 Phá lớp vữa trát láng bậc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
48 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,1 m2
49 Lát đá bậc sân khấu, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,56 m2
50 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,198 m2
51 Gia công cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 tấn
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5216 tấn
53 Gia công hệ giằng cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1562 tấn
54 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2815 tấn
55 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 tấn
56 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6778 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2815 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 97,5872 m2
59 Bu long + ốc bắt chân cột D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
60 Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,4 ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8092 100m2
61 Đào đất móng hàng rào, rộng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
62 Lót cát đáy móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
63 Xây móng đá hộc, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
64 Xây trụ hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8333 m3
65 Xây tường hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,6239 m3
66 Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,4132 m2
67 Trát trụ hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,352 m2
68 Trát tai trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,584 m2
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8142 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,5774 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,036 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 97,3492 m2
73 Xây trụ lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0019 m3
74 Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,5897 m3
75 Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,0551 m3
76 Hoa xi măng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
77 Trát tường lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 99,282 m2
78 Trát má hoa xi măng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,128 m2
79 Trát trụ lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,662 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 120,072 m2
81 Đào đất móng bậc, đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,944 m3
82 Đắp đất nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,55 m3
83 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,944 m3
84 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,115 m3
85 Bê tông bản trượt đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4651 m3
86 Xây bậc gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8892 m3
87 Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,854 m3
88 Trát lan can bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,9514 m2
89 Láng bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,096 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,9514 m2
91 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,0784 m3
92 Bê tông lót đáy rãnh, hố ga, đá 1x2 mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7451 m3
93 Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,772 m3
94 Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2653 m3
95 Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 27,128 m2
96 Láng rãnh thoát nước tạo dốc vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,1408 m2
97 SXLD ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1336 100m2
98 SXLD cốt thép rãnh thoát nước, đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1461 tấn
99 Đổ bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,2935 m3
100 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga, trọng lượng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
101 Đào móng bồn hoa đất cấp 3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,9322 m3
102 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6384 m3
103 Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 chiều dày Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,0826 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,2 m2
105 Công tác ốp đá granit màu xanh bồn hoa sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,2 m2
106 Lót cát sân Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,444 m3
107 Bê tông sân, đường đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42,22 m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 83,275 m3
109 Lát sân trường bằng gạch Terazzo màu đỏ kích thước 400*400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.665,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->