Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 11:19:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,661,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ KÝ TÚC HỌC SINH KHỐI THCS | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 37,76 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa, xen hoa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,96 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà khối lượng tính 50% | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 354,754 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà khối lượng tính 50% | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 139,36 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà khối lượng tính 50% | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 351,586 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà khối lượng tính 50% | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 139,36 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát bậc bong bục | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,0035 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 119,56 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 354,754 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,8 | m2 |
| 11 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,0035 | m2 |
| 12 | Gia công dầm trần thép hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6679 | tấn |
| 13 | Lắp dựng dầm trần | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6679 | tấn |
| 14 | Trần tôn giả gỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,1355 | 100m2 |
| 15 | Phào trần | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 235,12 | m |
| 16 | Sơn cửa sắt, hoa sắt thép bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,96 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 709,508 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 278,72 | m2 |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 54 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bảng |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 30 | Tủ diện chứa attomat 50A/240v kích thước 150*200*100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Đế nổi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 32 | Đinh vít các loại | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | kg |
| 33 | Băng dính cách điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cuộn |
| B | NHÀ CÔNG VỤ 3 GIAN (XÂY BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 32,8368 | m3 |
| 2 | Lót cát móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,046 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 43,1284 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4488 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,2366 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm móng đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8588 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1029 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5816 | tấn |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3508 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,0434 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền đá 1x2 mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,0124 | m3 |
| 12 | Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 14 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,9621 | m3 |
| 15 | Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0454 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,8509 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1226 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0205 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1211 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,99 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1837 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0424 | tấn |
| 23 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1307 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0063 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6048 | tấn |
| 26 | Thép neo xà gồ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0176 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 51,84 | m2 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6048 | tấn |
| 29 | Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,4 ly | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,3284 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc mái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 154,7556 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 303,0648 | m2 |
| 33 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,712 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,952 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,108 | m2 |
| 36 | Lát gạch Ceramic kích thước 600*600 vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 85,8554 | m2 |
| 37 | Lát nền sàn bằng gạch chống trơn 300*300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,3517 | m2 |
| 38 | Ốp gạch Ceramic kích thước 300*600 vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 88,368 | m2 |
| 39 | Ốp gạch chân tường gạch Ceramic 120*600 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,9456 | m2 |
| 40 | Lát đá granit màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,877 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,7565 | m2 |
| 42 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2794 | tấn |
| 43 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2794 | tấn |
| 44 | Trần tôn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9563 | 100m2 |
| 45 | Phào trần tôn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 130,89 | m |
| 46 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,43 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,32 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 50 | Lắp dựng cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,27 | m2 cấu kiện |
| 51 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1393 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,0652 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,84 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 303,0648 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 178,7076 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 64 | quạt hút mùi DTH 100G 28W | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bảng |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 67 | Đinh vít các loại | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | kg |
| 68 | Băng dính cách điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 69 | Khung đỡ bồn nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1164 | tấn |
| 70 | Sơn khung đỡ bồn nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,18 | m2 |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 75 | Bình nước nóng Rossi 20L | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 77 | Ga thu nước Inox | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt giá treo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 84 | Van khóa D20 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 85 | Van khóa D40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR d32mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PPR, cút d=20mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR d40-32mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 97 | Chếch d110mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 98 | côn cút nhựa d90mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 99 | côn cút nhựa d60mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 100 | côn cút nhựa d34mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 101 | Côn thu d90-34 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 102 | Côn thu d90-60 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 103 | Đào bể phốt đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,582 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,572 | m3 |
| 105 | ván khuôn móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0088 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0415 | tấn |
| 107 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 108 | Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,1068 | m3 |
| 109 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,209 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0222 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0168 | tấn |
| 112 | Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,1225 | m2 |
| 113 | Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,123 | m2 |
| 114 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7843 | m2 |
| 115 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0208 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0321 | tấn |
| 118 | Lắp dựng tấm đan bê tông bể | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 119 | Ống PVC D110 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 120 | Tê nhựa PVC D110 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Ống PVC D34 thông hơi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 122 | Cút PVC D34 thông hơi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 123 | Tê PVC D34 thông hơi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| C | NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng, hoa sắt hàng rào | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 46,021 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường hàng rào xây gạch chiều dày tường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,7932 | m3 |
| 3 | Phá dỡ trụ hàng rào xây gạch chiều dày tường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,9719 | m3 |
| 4 | Đào nền bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9223 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,8496 | 100m3 |
| 6 | Sửa móng kè bằng thủ công đất cấp III ( tính 10% KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,662 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 138,58 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 220,16 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 10 | Trát con trạch, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,92 | m2 |
| 11 | Đắp đất sau kè độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,4502 | 100m3 |
| 12 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 335,303 | m2 |
| 13 | Ống thoát nước tiền phong PVC D90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 93 | m |
| 14 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,776 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100# | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,648 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0099 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1284 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0776 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3392 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3114 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3036 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,5047 | m3 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2422 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2436 | 100m2 |
| 28 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8844 | m3 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2924 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2388 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3878 | m3 |
| 32 | Xây bao cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,9415 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,14 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,878 | m2 |
| 35 | Trát trụ cổng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,2 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,76 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit màu mận chín vào trụ cột sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 56,72 | m2 |
| 38 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,73 | m2 |
| 39 | Gia công cổng sắt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2623 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,9592 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,9592 | m2 cấu kiện |
| 42 | Tôn dày 0,3 ly | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 57,7 | m2 |
| 43 | Bản lề cối | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 44 | Bánh xe cánh cổng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 45 | Khóa cổng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 0.0 |
| 46 | Cắt chữ Inox màu vàng cao 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m |
| 47 | Phá lớp vữa trát láng bậc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,2 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,1 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc sân khấu, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 50 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,198 | m2 |
| 51 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1296 | tấn |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5216 | tấn |
| 53 | Gia công hệ giằng cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1562 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2815 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1296 | tấn |
| 56 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6778 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2815 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 97,5872 | m2 |
| 59 | Bu long + ốc bắt chân cột D20 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 60 | Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,4 ly | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8092 | 100m2 |
| 61 | Đào đất móng hàng rào, rộng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,28 | m3 |
| 62 | Lót cát đáy móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 63 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 64 | Xây trụ hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8333 | m3 |
| 65 | Xây tường hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,6239 | m3 |
| 66 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,4132 | m2 |
| 67 | Trát trụ hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44,352 | m2 |
| 68 | Trát tai trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,584 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8142 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 29,5774 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,036 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 97,3492 | m2 |
| 73 | Xây trụ lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0019 | m3 |
| 74 | Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,5897 | m3 |
| 75 | Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,0551 | m3 |
| 76 | Hoa xi măng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 54 | cái |
| 77 | Trát tường lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 99,282 | m2 |
| 78 | Trát má hoa xi măng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,128 | m2 |
| 79 | Trát trụ lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,662 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 120,072 | m2 |
| 81 | Đào đất móng bậc, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,944 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,55 | m3 |
| 83 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,944 | m3 |
| 84 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,115 | m3 |
| 85 | Bê tông bản trượt đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,4651 | m3 |
| 86 | Xây bậc gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8892 | m3 |
| 87 | Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,854 | m3 |
| 88 | Trát lan can bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,9514 | m2 |
| 89 | Láng bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,096 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,9514 | m2 |
| 91 | Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,0784 | m3 |
| 92 | Bê tông lót đáy rãnh, hố ga, đá 1x2 mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7451 | m3 |
| 93 | Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,772 | m3 |
| 94 | Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2653 | m3 |
| 95 | Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 27,128 | m2 |
| 96 | Láng rãnh thoát nước tạo dốc vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,1408 | m2 |
| 97 | SXLD ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1336 | 100m2 |
| 98 | SXLD cốt thép rãnh thoát nước, đường kính | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1461 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,2935 | m3 |
| 100 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga, trọng lượng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 101 | Đào móng bồn hoa đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,9322 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6384 | m3 |
| 103 | Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 chiều dày | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,0826 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,2 | m2 |
| 105 | Công tác ốp đá granit màu xanh bồn hoa sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,2 | m2 |
| 106 | Lót cát sân | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,444 | m3 |
| 107 | Bê tông sân, đường đá 1x2 mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 42,22 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 83,275 | m3 |
| 109 | Lát sân trường bằng gạch Terazzo màu đỏ kích thước 400*400mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.665,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi