Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210564412-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NHIỆT ĐỚI
Tên gói thầu Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210564257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn trích khấu hao tài sản cố định dùng cho hoạt động sản xuất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 11:01:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,732,179,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHO CHỨA LÚA, GẠO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (30%KL)
Theo chương V
18,6264 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III(70%KL) Theo chương V 0,4347 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III(30% KL) Theo chương V 11,3537 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III(70%KL) Theo chương V 0,2648 100m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V 12,074 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 9,132 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,0348 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 0,652 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,3936 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 7,48 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,1065 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 1,1443 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,748 100m2
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo chương V 28,954 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,3331 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,6662 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,6662 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 1,2361 100m3
19 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V 33,4242 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 2,88 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0841 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V 0,6394 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo chương V 0,576 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 5,5 m3
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,1647 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V 1,2688 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,7364 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,6784 m3
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0219 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0894 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,0996 100m2
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 12,0128 m3
33 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V 0,9502 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo chương V 1,1155 100m2
35 Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Theo chương V 1,6243 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 50,6029 m2
37 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V 1,624 tấn
38 Gia công xà gồ thép Theo chương V 1,3346 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 1,3346 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 147,84 m2
41 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V 55,684 m3
42 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V 12,096 m3
43 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V 6,912 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V 2,835 m3
45 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 347,48 m2
46 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 374,34 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 27,82 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V 73,64 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo chương V 105,3 m2
50 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 3,672 100m2
51 Sản xuất cửa tole, khung sắt Theo chương V 24 m2
52 Sản xuất cửa khung nhôm kính Theo chương V 11,34 m2
53 Sản xuất hoa sắt cửa Theo chương V 10,205 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V 35,34 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 10,205 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 34,205 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 26,64 m2
58 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo chương V 57,47 m2
59 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo chương V 928,58 m2
60 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V 21 bộ
61 Lắp đặt mặt nạ 4 lỗ âm tường + đế âm đa năng cho công tắc, ổ cắm và aptomat Theo chương V 7 hộp
62 Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ âm tường + đế âm đa năng cho công tắc, ổ cắm và aptomat Theo chương V 3 hộp
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Theo chương V 4 hộp
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V 21 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo chương V 10 cái
66 Lắp đặt cầu chì âm tường 10A Theo chương V 6 cái
67 Lắp đặt aptomat 1P-30A Theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 6,0mm2 Theo chương V 50 m
69 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 2,5mm2 Theo chương V 100 m
70 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 Theo chương V 1.205 m
71 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Theo chương V 605 m
72 Lắp đặt tủ điện bằng tole (200x250x200) Theo chương V 1 hộp
73 Lắp đặt quạt trần Theo chương V 2 cái
74 Lắp đặt volum quạt Theo chương V 2 cái
B NHÀ MÁY XAY XÁT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III(30%KL)
Theo chương V
6,8796 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo chương V 0,1605 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V 6,916 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V 3,424 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 3,3675 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V 0,0112 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V 0,2301 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V 0,1296 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 2,835 m3
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0404 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V 0,4232 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,2835 100m2
13 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V 2,544 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V 9,9485 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,199 100m3
16 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo chương V 0,1307 100m3
17 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V 6,536 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,08 m3
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0315 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V 0,2398 tấn
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo chương V 0,216 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 4,499 m3
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0624 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V 0,5027 tấn
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,362 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,7648 m3
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0312 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Theo chương V 0,0754 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,096 100m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,02 m3
31 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V 0,1292 tấn
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo chương V 0,2856 100m2
33 Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Theo chương V 0,2707 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V 0,2707 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 8,504 m2
36 Gia công xà gồ thép Theo chương V 0,3813 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,3813 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 42,24 m2
39 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 1,152 100m2
40 Sản xuất cửa sắt xếp Theo chương V 19,2 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V 19,2 m2
42 Sản xuất khuôn cửa đơn Theo chương V 26,4 m
43 Sản xuất cửa gỗ Theo chương V 10,64 m2
44 Sản xuất hoa sắt cửa Theo chương V 10,64 m2
45 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo chương V 26,4 m c.kiện
46 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo chương V 10,64 m2 ckiện
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 10,64 m2
48 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 21,28 m2
49 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vxm M75 Theo chương V 21,176 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V 0,36 m3
51 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 130,64 m2
52 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 91,32 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V 17,8 m2
54 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V 36,2 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo chương V 58,66 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Theo chương V 64,47 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo chương V 334,62 m2
58 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V 9 bộ
59 Lắp đặt mặt nạ 4 lỗ âm tường + đế âm đa năng cho công tắc, ổ cắm và aptomat Theo chương V 3 hộp
60 Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ âm tường + đế âm đa năng cho công tắc, ổ cắm và aptomat Theo chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Theo chương V 2 hộp
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V 9 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt cầu chì âm tường 5A Theo chương V 5 cái
65 Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt aptomat 3P-50A Theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2+1x16mm2 Theo chương V 60 m
68 Lắp đặt dây dẫn 3x16mm2+1x10mm3 Theo chương V 20 m
69 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 2,5mm2 Theo chương V 44 m
70 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 Theo chương V 160 m
71 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Theo chương V 50 m
72 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 42mm Theo chương V 60 m
73 Lắp đặt tủ điện bằng tole (200x300x200) Theo chương V 1 hộp
74 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V 15,75 m3
75 Xếp gạch thẻ 5x10x20cm Theo chương V 10 m2
76 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V 15,75 m3
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III
Theo chương V
0,697 100m3
2 Bê tông nền sân đá 1x2 M150, dày 150 Theo chương V 104,55 m3
3 Lót nhựa chống mất nước xi măng Theo chương V 697 m2
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Cung cấp, lắp đặt hệ thống máy xay xát liên hợp, động cơ điện 3 pha
Theo chương V
1 T/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->