Gói thầu: Nền và mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:55:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,198,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.64113 | 51,97 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 86,88 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 59,5964 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 70,9324 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp cát san lấp | TT | 7.093,24 | M3 |
| 6 | Đóng cọc bạch đàn L=6m, ngọn Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | AC.12221 | 11,33 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ bạch đàn L=6m ngọn 10cm | TT | 1.440 | M |
| 8 | Đóng cừ tràm L=4.5m, ngọn 4.5cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | AC.12221 | 122,4 | 100m |
| 9 | Cung cấp cừ tràm L=4.5m ngọn 4.5cm | TT | 14.076 | M |
| 10 | Cung cấp thép buộc | TT | 113,22 | Kg |
| 11 | Lưới cước đen khổ 1.5m | TT | 382,5 | M2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đá 0x4 | AD.11212 | 14,4879 | 100m3 |
| 13 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm | AD.22112 | 120,7629 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | AD.24233 | 120,7154 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO - CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | AF.11213 | 7,7079 | m3 |
| 2 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | AD.31111 | 118 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | AD.32131 | 47 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 40x60cm | AD.32441 | 1 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | AD.32431 | 11 | cái |
| 6 | Bu lông M16x120 | TT | 24 | Cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tránh xe 1400x500 | TT | 18 | cái |
| C | TƯỜNG CHẮN HỘ LAN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | AG.13111 | 0,3613 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | AG.13121 | 1,366 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | AG.13131 | 0,0111 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,486 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11114 | 7,128 | m3 |
| 6 | Rãi ni lông lót đáy cọc | AL.16122 | 0,324 | 100m2 |
| 7 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa | AC.15112 | 0,7763 | 100m |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 1,2352 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 0,1193 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 1,0672 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | AF.11211 | 1,344 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy | AF.12112 | 12,8 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11311 | 0,156 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép bê tông lót | AF.82411 | 0,0088 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày | AE.63213 | 1,04 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | AK.21123 | 10,4 | m2 |
| 17 | Cung cấp tường hộ lan mạ kẽm (hộ lan sóng 3320x310x3mm) | TT | 10 | Cái |
| 18 | Cung cấp tường hộ lan mạ kẽm (tấm đầu cong 700x310x3mm) | TT | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp thép U160x60x4mm | TT | 11 | Cái |
| 20 | Cung cấp bu long tường hộ lan | TT | 44 | Cái |
| 21 | Lắp đặt dài tường hộ lan (không tính vật tư) | AD.34130 | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi