Gói thầu: Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:54:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,087,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Như trên | 5,434 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Như trên | 0,95 | m3 |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT cọc 25x25cm | Như trên | 38 | mối nối |
| 5 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 | Như trên | 32,899 | m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Như trên | 2,66 | 100m2 |
| 7 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 1,484 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép cọc, ĐK 06mm | Như trên | 1,226 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép cọc, ĐK 08mm | Như trên | 0,135 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cọc, ĐK 16mm | Như trên | 3,659 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cọc, ĐK 20mm | Như trên | 0,103 | tấn |
| 12 | SXLD thép tấm chụp đầu cọc BTCT | Như trên | 0,607 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép góc 63x5 - nối cọc | Như trên | 0,219 | tấn |
| 14 | BT lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như trên | 3,431 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Như trên | 17,841 | m3 |
| 16 | BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 15,65 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép - móng cột | Như trên | 0,733 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm | Như trên | 0,878 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng, ĐK 14mm | Như trên | 0,553 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,065 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,108 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,038 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,065 | tấn |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Như trên | 0,26 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Như trên | 0,905 | 100m3 |
| 26 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 4,519 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như trên | 5,519 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,004 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,538 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,183 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,094 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,153 | tấn |
| 33 | BT xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, BT M200, đá 1x2 | Như trên | 31,223 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,646 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,181 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,75 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,52 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,496 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,119 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,042 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 2,213 | tấn | |
| 42 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 33,742 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,549 | 100m2 |
| 44 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,933 | tấn | |
| 45 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,869 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,234 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Như trên | 5,256 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,915 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,048 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,219 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 3,388 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,34 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,007 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,116 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,381 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,066 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Như trên | 0,921 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Như trên | 0,921 | tấn |
| 59 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C150x45x2mm | Như trên | 238 | mét |
| 60 | Bê tông lam M200, đá 1x2 đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 0,093 | m3 |
| 61 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,037 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Như trên | 8 | cái |
| 63 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 5,793 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 0,238 | m3 |
| 65 | Xây kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 5x10x20cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như trên | 1,275 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 82,946 | m2 |
| 67 | Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày 19cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như trên | 94,791 | m3 |
| 68 | Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như trên | 38,204 | m3 |
| 69 | CCLĐ lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Như trên | 344 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm màu đỏ | Như trên | 10,85 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột tiết diện gạch ≤0,09m2, gạch ceramic 300x450mm | Như trên | 284,48 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm | Như trên | 19,725 | m2 |
| 73 | Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mặt bệ các loại | Như trên | 5,13 | m2 |
| 74 | Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc cầu thang vữa XM M75 | Như trên | 25,91 | m2 |
| 75 | Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc tam cấp vữa XM M75 | Như trên | 3,24 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 617,606 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 800,794 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 106,48 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 254,405 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Như trên | 339,81 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Như trên | 725,074 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Như trên | 617,606 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | Như trên | 510,862 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Như trên | 125,338 | m2 |
| 85 | Sơn nước dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.286,176 | m2 |
| 86 | Sơn nước dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 742,944 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như trên | 28 | m |
| 88 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, vữa XM M75 | Như trên | 346,624 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch granite 300x300mm, vữa XM M75 | Như trên | 15,61 | m2 |
| 90 | CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10 ly, bản lề sàn + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 10,8 | m2 |
| 91 | CCLĐ cửa sắt kéo + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 2,88 | m2 |
| 92 | CCLĐ cửa đi gỗ căm xe , kể cả sơn PU và ổ khóa (theo TK) | Như trên | 7,29 | m2 |
| 93 | CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 66,935 | m2 |
| 94 | CCLĐ cửa đi bật khung nhôm hệ 1000 + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 1,56 | m2 |
| 95 | CCLĐ cửa sổ khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 34,595 | m2 |
| 96 | CCLĐ khung inox bảo vệ cửa (theo TK) | Như trên | 30,275 | m2 |
| 97 | CCLĐ vách kính khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 24,42 | m2 |
| 98 | CCLĐ lam nhôm (theo TK) | Như trên | 28,5 | m2 |
| 99 | CCLĐ cửa tủ bếp khung nhôm + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 2,652 | m2 |
| 100 | CCLĐ lan can inox cầu thang | Như trên | 16,533 | m2 |
| 101 | CCLĐ bộ chữ mica màu đỏ dày 3ly (theo TK) | Như trên | 1 | bộ |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Như trên | 11,968 | m2 |
| 103 | Quét chất chống thấm 3 nước | Như trên | 18,178 | m2 |
| 104 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dzem | Như trên | 2,06 | 100m2 |
| 105 | CCLĐ trần tấm nhựa mặt rộng 300, khung xương chuyên dụng | Như trên | 63,93 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Như trên | 8,281 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Như trên | 8,281 | 100m2 |
| 108 | CCLĐ đèn Led đơn 0,6m, 10W | Như trên | 6 | bộ |
| 109 | CCLĐ đèn Led đơn 1,2m, 18W | Như trên | 31 | bộ |
| 110 | CCLĐ đèn Led đôi 1,2m, 36W | Như trên | 8 | bộ |
| 111 | CCLĐ quạt trần + Bộ điều tốc quạt | Như trên | 4 | cái |
| 112 | CCLĐ tủ điện KT 600x400x250x1.2 | Như trên | 1 | tủ |
| 113 | CCLĐ tủ điện KT 400x300x210x1,2 | Như trên | 2 | tủ |
| 114 | CCLĐ bình bột 8kg chữa cháy xách tay | Như trên | 5 | bình |
| 115 | CCLĐ bình CO2 5kg chữa cháy xách tay | Như trên | 5 | bình |
| 116 | CCLĐ bảng tiêu lệnh phòng cháy | Như trên | 3 | cái |
| 117 | CCLĐ kệ để bình chữa cháy | Như trên | 5 | cái |
| 118 | CCLĐ công tắc 1 hạt | Như trên | 22 | cái |
| 119 | CCLĐ công tắc 2 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 120 | CCLĐ cầu chì loại âm tường | Như trên | 12 | cái |
| 121 | CCLĐ ô cắm đôi | Như trên | 34 | cái |
| 122 | CCLĐ MCCB 2P-150A, 25KA(1 pha) | Như trên | 1 | cái |
| 123 | CCLĐ MCCB 2P-100A, 25KA(1 pha) | Như trên | 2 | cái |
| 124 | CCLĐ MCCB 2P-75A, 25KA(1 pha) | Như trên | 1 | cái |
| 125 | CCLĐ MCB 2P-32A, 10KA(1 pha) | Như trên | 2 | cái |
| 126 | CCLĐ MCB 2P-20A, 6KA(1 pha) | Như trên | 13 | cái |
| 127 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 750 | m |
| 128 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 550 | m |
| 129 | CCLĐ dây đơn 1x6mm2 | Như trên | 125 | m |
| 130 | CCLĐ cáp 2(1xCVV16m2)+E10mm2 | Như trên | 99 | m |
| 131 | CCLĐ cáp 2(1xCVV25m2)+E16mm2 | Như trên | 99 | m |
| 132 | CCLĐ cáp 2(1xCVV10m2)+E6mm2 | Như trên | 195 | m |
| 133 | CCLĐ cáp 1(2xCVV50m2) | Như trên | 50 | m |
| 134 | CCLĐ dây tiếp địa tủ điện cáp 25mm² | Như trên | 15 | m |
| 135 | CCLĐ cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng | Như trên | 3 | cọc |
| 136 | CCLĐ kẹp xiết cáp | Như trên | 3 | Bộ |
| 137 | CCLĐ thanh đồng 2x40(80mm2) | Như trên | 1 | m |
| 138 | CCLĐ đầu cos D16+10 | Như trên | 12 | cái |
| 139 | CCLĐ đầu cos D50 | Như trên | 6 | cái |
| 140 | CCLĐ hộp nối | Như trên | 30 | hộp |
| 141 | CCLĐ hộp nhựa + nắp đậy âm tường dùng cho ổ cắm công tắc, CB | Như trên | 76 | hộp |
| 142 | CCLĐ hộp nối 1 đường (PVC fi 20) | Như trên | 25 | hộp |
| 143 | CCLĐ hộp nối 2 đường (PVC fi 20) | Như trên | 25 | hộp |
| 144 | CCLĐ hộp nối 2 đường vuông góc (PVC fi 20): | Như trên | 15 | hộp |
| 145 | CCLĐ hộp nối 3 đường vuông góc (PVC fi 20): | Như trên | 10 | hộp |
| 146 | CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20, cuộn 50 m | Như trên | 500 | m |
| 147 | CCLĐ ống nhựa dẹt kích thước 40x60mm | Như trên | 50 | m |
| 148 | CCLĐ máy lạnh 1.0HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) | Như trên | 1 | máy |
| 149 | CCLĐ máy lạnh 1.5HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) | Như trên | 4 | máy |
| 150 | CCLĐ máy lạnh 2,5HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) | Như trên | 2 | máy |
| 151 | CCLĐ MCB 2P-20A, 6KA | Như trên | 7 | cái |
| 152 | CCLĐ ống ga đồng 6.4mm/12.7mm (có cách nhiệt): | Như trên | 0,95 | 100m |
| 153 | CCLĐ dây điện đơn 1x2,5mm2 | Như trên | 185 | m |
| 154 | CCLĐ dây điện đơn 1x6mm2 | Như trên | 35 | m |
| 155 | CCLĐ ống thoát nước máy lạnh | Như trên | 0,4 | 100m |
| 156 | CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20 | Như trên | 125 | m |
| 157 | CCLĐ hộp nhựa âm tường + nắp đậy (MCB) | Như trên | 7 | hộp |
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Như trên | 0,393 | 100m3 |
| 159 | Bê tông đáy hầm WC, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,572 | m3 |
| 160 | BT đáy hố ga, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như trên | 0,256 | m3 |
| 161 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công, dày ≤45cm, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,66 | m3 |
| 162 | Ván khuôn thép đan đáy hầm WC, hố ga | Như trên | 0,038 | 100m2 |
| 163 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 0,14 | 100m2 |
| 164 | Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,066 | 100m2 |
| 165 | SXLD cốt thép hố ga, ĐK 06mm | Như trên | 0,006 | tấn |
| 166 | SXLD cốt thép hầm WC, ĐK 08mm | Như trên | 0,071 | tấn |
| 167 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,095 | 100m3 |
| 168 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 2,28 | m3 |
| 169 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 0,351 | m3 |
| 170 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 18 | m2 |
| 171 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Như trên | 2,94 | m2 |
| 172 | CCLĐ cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 7 | cấu kiện |
| 173 | CCLĐ xí bệt có thùng nước | Như trên | 5 | bộ |
| 174 | CCLĐ lavabo | Như trên | 5 | bộ |
| 175 | CCLĐ bộ xả lavabo | Như trên | 5 | bộ |
| 176 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | Như trên | 5 | bộ |
| 177 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi chậu inox) | Như trên | 1 | bộ |
| 178 | CCLĐ chậu rửa Inox | Như trên | 1 | bộ |
| 179 | CCLĐ gương soi | Như trên | 5 | cái |
| 180 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Như trên | 5 | cái |
| 181 | CCLĐ vòi xịt fi 21 (xí bệt) | Như trên | 5 | bộ |
| 182 | CCLĐ vòi rửa kết hợp vòi tắm gương sen | Như trên | 5 | bộ |
| 183 | CCLĐ van khóa đường kính 27mm | Như trên | 4 | cái |
| 184 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 27mm dày 1,8mm | Như trên | 0,88 | 100m |
| 185 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 21mm dày 1,6mm | Như trên | 0,16 | 100m |
| 186 | CCLĐ co uPVC đường kính 27mm | Như trên | 20 | cái |
| 187 | CCLĐ van khóa 2 chiều đường kính 27mm | Như trên | 1 | cái |
| 188 | CCLĐ tê uPVC đường kính 27mm | Như trên | 15 | cái |
| 189 | CCLĐ co giảm ren trong uPVC đường kính 27/21 | Như trên | 14 | cái |
| 190 | CCLĐ tê giảm đường kính 27/21 | Như trên | 5 | cái |
| 191 | CCLĐ bể nước Inox 2m3 + phụ kiện | Như trên | 1 | bể |
| 192 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 114mm, dày 3.2mm | Như trên | 0,035 | 100m |
| 193 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 90mm, dày 2,9mm | Như trên | 0,35 | 100m |
| 194 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 42mm, dày 2,1mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 195 | CCLĐ phễu thu sàn - Đường kính 100mm | Như trên | 6 | cái |
| 196 | CCLĐ con thỏ D100 | Như trên | 6 | cái |
| 197 | CCLĐ Y uPVC đường kính 114/90 | Như trên | 1 | cái |
| 198 | CCLĐ lơi uPVC đường kính 114mm | Như trên | 1 | cái |
| 199 | CCLĐ Y uPVC đường kính 60/42 | Như trên | 12 | cái |
| 200 | CCLĐ co uPVC đường kính 42mm | Như trên | 4 | cái |
| 201 | CCLĐ tê uPVC đường kính 42mm | Như trên | 4 | cái |
| 202 | CCLĐ Y uPVC đường kính 60mm | Như trên | 8 | cái |
| 203 | CCLĐ côn giảm uPVC dường kính 90/42mm | Như trên | 12 | cái |
| 204 | CCLĐ lơi uPVC đường kính 60mm | Như trên | 6 | cái |
| 205 | CCLĐ tê uPVC đường kính 60mm | Như trên | 8 | cái |
| 206 | CCLĐ tê uPVC đường kính 114mm | Như trên | 7 | cái |
| 207 | CCLĐ ống uPVC đường kính 114mm dày 3.2mm | Như trên | 0,06 | 100m |
| 208 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 250mm dày 11,9mm | Như trên | 0,49 | 100m |
| 209 | CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 90mm dày 2,9mm | Như trên | 0,42 | 100m |
| 210 | CCLĐ co 90 uPVC đường kính 90mm | Như trên | 6 | cái |
| 211 | CCLĐ co lơi uPVC đường kính 90mm | Như trên | 6 | cái |
| 212 | CCLĐ cầu thu nước inox đường kính 100mm | Như trên | 6 | cái |
| B | CỔNG HÀNG RÀO, SÂN ĐAN | |||
| 1 | Lu lèn mặt đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,9 (không tính vật liệu cát) | Như trên | 1,63 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 1,63 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân đan M200, đá 1x2 | Như trên | 19,56 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép đan, đường kính cốt thép 08mm | Như trên | 0,762 | tấn |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Như trên | 0,113 | 100m3 |
| 6 | Đào đà kiềng - Cấp đất I | Như trên | 0,528 | m3 |
| 7 | Đóng cừ đá TD100x100, L=1,5m, 9 cây/m2 vào đất cấp I | Như trên | 2,171 | 100m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 5,577 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 1,885 | m3 |
| 10 | BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như trên | 2,149 | m3 |
| 11 | BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 4,376 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép - móng cột | Như trên | 0,086 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm | Như trên | 0,292 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng, ĐK 16mm | Như trên | 0,242 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 1,929 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,193 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,049 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,083 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,155 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,972 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,194 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK06mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,046 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,242 | tấn |
| 24 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 5,024 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 100,716 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 11,72 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 13,44 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm | Như trên | 2,64 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Như trên | 81,3 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài) | Như trên | 25,16 | m2 |
| 31 | Sơn nước dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 106,46 | m2 |
| 32 | Gia công hàng rào song sắt | Như trên | 3,84 | m2 |
| 33 | Gia công cổng sắt | Như trên | 0,085 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép hộp 30x60x1,6mm | Như trên | 57,241 | kg |
| 35 | Cung cấp thép hộp 20x30x1,0mm | Như trên | 40,039 | kg |
| 36 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt | Như trên | 8,6 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Như trên | 3,84 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 11,357 | m2 |
| 39 | CCLĐ bản lề cối | Như trên | 12 | cái |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Như trên | 1,48 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp cát đen san lấp | Như trên | 148,047 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi