Gói thầu: Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210568315-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình)
Số hiệu KHLCNT 20210451320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 10:54:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,087,020,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,451 100m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Như trên 5,434 100m
3 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Như trên 0,95 m3
4 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT cọc 25x25cm Như trên 38 mối nối
5 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 Như trên 32,899 m3
6 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Như trên 2,66 100m2
7 Lót nilon đổ bê tông Như trên 1,484 100m2
8 SXLD cốt thép cọc, ĐK 06mm Như trên 1,226 tấn
9 SXLD cốt thép cọc, ĐK 08mm Như trên 0,135 tấn
10 SXLD cốt thép cọc, ĐK 16mm Như trên 3,659 tấn
11 SXLD cốt thép cọc, ĐK 20mm Như trên 0,103 tấn
12 SXLD thép tấm chụp đầu cọc BTCT Như trên 0,607 tấn
13 Cung cấp thép góc 63x5 - nối cọc Như trên 0,219 tấn
14 BT lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 3,431 m3
15 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Như trên 17,841 m3
16 BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 15,65 m3
17 Ván khuôn thép - móng cột Như trên 0,733 100m2
18 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,878 tấn
19 SXLD cốt thép móng, ĐK 14mm Như trên 0,553 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,065 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,108 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,038 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,065 tấn
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,26 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,905 100m3
26 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 4,519 m3
27 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Như trên 5,519 m3
28 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 2,004 100m2
29 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,538 tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,183 tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,094 tấn
32 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,153 tấn
33 BT xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, BT M200, đá 1x2 Như trên 31,223 m3
34 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 3,646 100m2
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,181 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,75 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,52 tấn
38 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,496 tấn
39 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,119 tấn
40 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,042 tấn
41 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 2,213 tấn
42 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Như trên 33,742 m3
43 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 3,549 100m2
44 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,933 tấn
45 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,869 tấn
46 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,234 tấn
47 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Như trên 5,256 m3
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,915 100m2
49 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,048 tấn
50 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,219 tấn
51 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Như trên 3,388 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Như trên 0,34 100m2
53 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,007 tấn
54 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,116 tấn
55 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,381 tấn
56 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,066 tấn
57 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Như trên 0,921 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Như trên 0,921 tấn
59 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C150x45x2mm Như trên 238 mét
60 Bê tông lam M200, đá 1x2 đúc sẵn bằng thủ công Như trên 0,093 m3
61 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,037 100m2
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lá chớp, nan hoa, tấm đan Như trên 8 cái
63 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 5,793 m3
64 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,238 m3
65 Xây kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 5x10x20cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 1,275 m3
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 82,946 m2
67 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày 19cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 94,791 m3
68 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 38,204 m3
69 CCLĐ lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Như trên 344 m2
70 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm màu đỏ Như trên 10,85 m2
71 Ốp tường trụ, cột tiết diện gạch ≤0,09m2, gạch ceramic 300x450mm Như trên 284,48 m2
72 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm Như trên 19,725 m2
73 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mặt bệ các loại Như trên 5,13 m2
74 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc cầu thang vữa XM M75 Như trên 25,91 m2
75 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc tam cấp vữa XM M75 Như trên 3,24 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 617,606 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 800,794 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 106,48 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 254,405 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 339,81 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường trong Như trên 725,074 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Như trên 617,606 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Như trên 510,862 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Như trên 125,338 m2
85 Sơn nước dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 1.286,176 m2
86 Sơn nước dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 742,944 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như trên 28 m
88 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, vữa XM M75 Như trên 346,624 m2
89 Lát nền, sàn gạch granite 300x300mm, vữa XM M75 Như trên 15,61 m2
90 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10 ly, bản lề sàn + phụ kiện (theo TK) Như trên 10,8 m2
91 CCLĐ cửa sắt kéo + phụ kiện (theo TK) Như trên 2,88 m2
92 CCLĐ cửa đi gỗ căm xe , kể cả sơn PU và ổ khóa (theo TK) Như trên 7,29 m2
93 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 66,935 m2
94 CCLĐ cửa đi bật khung nhôm hệ 1000 + phụ kiện (theo TK) Như trên 1,56 m2
95 CCLĐ cửa sổ khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 34,595 m2
96 CCLĐ khung inox bảo vệ cửa (theo TK) Như trên 30,275 m2
97 CCLĐ vách kính khung nhôm hệ 1000 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 24,42 m2
98 CCLĐ lam nhôm (theo TK) Như trên 28,5 m2
99 CCLĐ cửa tủ bếp khung nhôm + phụ kiện (theo TK) Như trên 2,652 m2
100 CCLĐ lan can inox cầu thang Như trên 16,533 m2
101 CCLĐ bộ chữ mica màu đỏ dày 3ly (theo TK) Như trên 1 bộ
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 11,968 m2
103 Quét chất chống thấm 3 nước Như trên 18,178 m2
104 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dzem Như trên 2,06 100m2
105 CCLĐ trần tấm nhựa mặt rộng 300, khung xương chuyên dụng Như trên 63,93 m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Như trên 8,281 100m2
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Như trên 8,281 100m2
108 CCLĐ đèn Led đơn 0,6m, 10W Như trên 6 bộ
109 CCLĐ đèn Led đơn 1,2m, 18W Như trên 31 bộ
110 CCLĐ đèn Led đôi 1,2m, 36W Như trên 8 bộ
111 CCLĐ quạt trần + Bộ điều tốc quạt Như trên 4 cái
112 CCLĐ tủ điện KT 600x400x250x1.2 Như trên 1 tủ
113 CCLĐ tủ điện KT 400x300x210x1,2 Như trên 2 tủ
114 CCLĐ bình bột 8kg chữa cháy xách tay Như trên 5 bình
115 CCLĐ bình CO2 5kg chữa cháy xách tay Như trên 5 bình
116 CCLĐ bảng tiêu lệnh phòng cháy Như trên 3 cái
117 CCLĐ kệ để bình chữa cháy Như trên 5 cái
118 CCLĐ công tắc 1 hạt Như trên 22 cái
119 CCLĐ công tắc 2 hạt Như trên 1 cái
120 CCLĐ cầu chì loại âm tường Như trên 12 cái
121 CCLĐ ô cắm đôi Như trên 34 cái
122 CCLĐ MCCB 2P-150A, 25KA(1 pha) Như trên 1 cái
123 CCLĐ MCCB 2P-100A, 25KA(1 pha) Như trên 2 cái
124 CCLĐ MCCB 2P-75A, 25KA(1 pha) Như trên 1 cái
125 CCLĐ MCB 2P-32A, 10KA(1 pha) Như trên 2 cái
126 CCLĐ MCB 2P-20A, 6KA(1 pha) Như trên 13 cái
127 CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 Như trên 750 m
128 CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 Như trên 550 m
129 CCLĐ dây đơn 1x6mm2 Như trên 125 m
130 CCLĐ cáp 2(1xCVV16m2)+E10mm2 Như trên 99 m
131 CCLĐ cáp 2(1xCVV25m2)+E16mm2 Như trên 99 m
132 CCLĐ cáp 2(1xCVV10m2)+E6mm2 Như trên 195 m
133 CCLĐ cáp 1(2xCVV50m2) Như trên 50 m
134 CCLĐ dây tiếp địa tủ điện cáp 25mm² Như trên 15 m
135 CCLĐ cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng Như trên 3 cọc
136 CCLĐ kẹp xiết cáp Như trên 3 Bộ
137 CCLĐ thanh đồng 2x40(80mm2) Như trên 1 m
138 CCLĐ đầu cos D16+10 Như trên 12 cái
139 CCLĐ đầu cos D50 Như trên 6 cái
140 CCLĐ hộp nối Như trên 30 hộp
141 CCLĐ hộp nhựa + nắp đậy âm tường dùng cho ổ cắm công tắc, CB Như trên 76 hộp
142 CCLĐ hộp nối 1 đường (PVC fi 20) Như trên 25 hộp
143 CCLĐ hộp nối 2 đường (PVC fi 20) Như trên 25 hộp
144 CCLĐ hộp nối 2 đường vuông góc (PVC fi 20): Như trên 15 hộp
145 CCLĐ hộp nối 3 đường vuông góc (PVC fi 20): Như trên 10 hộp
146 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20, cuộn 50 m Như trên 500 m
147 CCLĐ ống nhựa dẹt kích thước 40x60mm Như trên 50 m
148 CCLĐ máy lạnh 1.0HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) Như trên 1 máy
149 CCLĐ máy lạnh 1.5HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) Như trên 4 máy
150 CCLĐ máy lạnh 2,5HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) Như trên 2 máy
151 CCLĐ MCB 2P-20A, 6KA Như trên 7 cái
152 CCLĐ ống ga đồng 6.4mm/12.7mm (có cách nhiệt): Như trên 0,95 100m
153 CCLĐ dây điện đơn 1x2,5mm2 Như trên 185 m
154 CCLĐ dây điện đơn 1x6mm2 Như trên 35 m
155 CCLĐ ống thoát nước máy lạnh Như trên 0,4 100m
156 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20 Như trên 125 m
157 CCLĐ hộp nhựa âm tường + nắp đậy (MCB) Như trên 7 hộp
158 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Như trên 0,393 100m3
159 Bê tông đáy hầm WC, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 0,572 m3
160 BT đáy hố ga, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 0,256 m3
161 Bê tông tường, đổ bằng thủ công, dày ≤45cm, cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 0,66 m3
162 Ván khuôn thép đan đáy hầm WC, hố ga Như trên 0,038 100m2
163 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,14 100m2
164 Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m Như trên 0,066 100m2
165 SXLD cốt thép hố ga, ĐK 06mm Như trên 0,006 tấn
166 SXLD cốt thép hầm WC, ĐK 08mm Như trên 0,071 tấn
167 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,095 100m3
168 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 2,28 m3
169 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,351 m3
170 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 18 m2
171 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 2,94 m2
172 CCLĐ cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Như trên 7 cấu kiện
173 CCLĐ xí bệt có thùng nước Như trên 5 bộ
174 CCLĐ lavabo Như trên 5 bộ
175 CCLĐ bộ xả lavabo Như trên 5 bộ
176 CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Như trên 5 bộ
177 CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi chậu inox) Như trên 1 bộ
178 CCLĐ chậu rửa Inox Như trên 1 bộ
179 CCLĐ gương soi Như trên 5 cái
180 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh Như trên 5 cái
181 CCLĐ vòi xịt fi 21 (xí bệt) Như trên 5 bộ
182 CCLĐ vòi rửa kết hợp vòi tắm gương sen Như trên 5 bộ
183 CCLĐ van khóa đường kính 27mm Như trên 4 cái
184 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 27mm dày 1,8mm Như trên 0,88 100m
185 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 21mm dày 1,6mm Như trên 0,16 100m
186 CCLĐ co uPVC đường kính 27mm Như trên 20 cái
187 CCLĐ van khóa 2 chiều đường kính 27mm Như trên 1 cái
188 CCLĐ tê uPVC đường kính 27mm Như trên 15 cái
189 CCLĐ co giảm ren trong uPVC đường kính 27/21 Như trên 14 cái
190 CCLĐ tê giảm đường kính 27/21 Như trên 5 cái
191 CCLĐ bể nước Inox 2m3 + phụ kiện Như trên 1 bể
192 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 114mm, dày 3.2mm Như trên 0,035 100m
193 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 90mm, dày 2,9mm Như trên 0,35 100m
194 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 42mm, dày 2,1mm Như trên 0,12 100m
195 CCLĐ phễu thu sàn - Đường kính 100mm Như trên 6 cái
196 CCLĐ con thỏ D100 Như trên 6 cái
197 CCLĐ Y uPVC đường kính 114/90 Như trên 1 cái
198 CCLĐ lơi uPVC đường kính 114mm Như trên 1 cái
199 CCLĐ Y uPVC đường kính 60/42 Như trên 12 cái
200 CCLĐ co uPVC đường kính 42mm Như trên 4 cái
201 CCLĐ tê uPVC đường kính 42mm Như trên 4 cái
202 CCLĐ Y uPVC đường kính 60mm Như trên 8 cái
203 CCLĐ côn giảm uPVC dường kính 90/42mm Như trên 12 cái
204 CCLĐ lơi uPVC đường kính 60mm Như trên 6 cái
205 CCLĐ tê uPVC đường kính 60mm Như trên 8 cái
206 CCLĐ tê uPVC đường kính 114mm Như trên 7 cái
207 CCLĐ ống uPVC đường kính 114mm dày 3.2mm Như trên 0,06 100m
208 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 250mm dày 11,9mm Như trên 0,49 100m
209 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 90mm dày 2,9mm Như trên 0,42 100m
210 CCLĐ co 90 uPVC đường kính 90mm Như trên 6 cái
211 CCLĐ co lơi uPVC đường kính 90mm Như trên 6 cái
212 CCLĐ cầu thu nước inox đường kính 100mm Như trên 6 cái
B CỔNG HÀNG RÀO, SÂN ĐAN
1 Lu lèn mặt đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,9 (không tính vật liệu cát) Như trên 1,63 100m3
2 Lót nilon đổ bê tông Như trên 1,63 100m2
3 Bê tông sân đan M200, đá 1x2 Như trên 19,56 m3
4 SXLD cốt thép đan, đường kính cốt thép 08mm Như trên 0,762 tấn
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng móng ≤6m - Cấp đất I Như trên 0,113 100m3
6 Đào đà kiềng - Cấp đất I Như trên 0,528 m3
7 Đóng cừ đá TD100x100, L=1,5m, 9 cây/m2 vào đất cấp I Như trên 2,171 100m
8 Đắp đất nền móng công trình Như trên 5,577 m3
9 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Như trên 1,885 m3
10 BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 2,149 m3
11 BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 4,376 m3
12 Ván khuôn thép - móng cột Như trên 0,086 100m2
13 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,292 tấn
14 SXLD cốt thép móng, ĐK 16mm Như trên 0,242 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Như trên 1,929 m3
16 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,193 100m2
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,049 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,083 tấn
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,155 tấn
20 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 0,972 m3
21 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,194 100m2
22 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,046 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,242 tấn
24 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 5,024 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 100,716 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 11,72 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 13,44 m2
28 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm Như trên 2,64 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Như trên 81,3 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài) Như trên 25,16 m2
31 Sơn nước dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 106,46 m2
32 Gia công hàng rào song sắt Như trên 3,84 m2
33 Gia công cổng sắt Như trên 0,085 tấn
34 Cung cấp thép hộp 30x60x1,6mm Như trên 57,241 kg
35 Cung cấp thép hộp 20x30x1,0mm Như trên 40,039 kg
36 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Như trên 8,6 m2
37 Lắp dựng hàng rào song sắt Như trên 3,84 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 11,357 m2
39 CCLĐ bản lề cối Như trên 12 cái
C SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Như trên 1,48 100m3
2 Cung cấp cát đen san lấp Như trên 148,047 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->