Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Nền, mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:44:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22212 | 98,5 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 37,784 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.64112 | 3,9827 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41451 | 34,7863 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 24,9066 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 30,3787 | 100m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | AL.16122 | 51,4167 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | AD.11212 | 5,7862 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | AD.22112 | 43,0997 | 100m2 |
| 6 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | AD.24233 | 43,0997 | 100m2 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 32,6305 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 76,5686 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | AF.81111 | 6,1907 | 100m2 |
| D | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 3,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, mac 200, đá 1x2 | AF.11212 | 1,98 | m3 |
| 3 | Cung cấp ống STK D90 | TT | 66 | Mét |
| 4 | Cung cấp biền báo tam giác | TT | 20 | Cái |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn | TT | 2 | Cái |
| 6 | Bulon M16x120 | TT | 88 | Cái |
| E | RÃNH THU NƯỚC HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bờ tụng cú cốt thộp bằng bỳa căn khớ nộn 3m3/ph | AA.22111 | 5,704 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | AF.13212 | 1,656 | m3 |
| 3 | Bê tông lót rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | AF.13211 | 4,6 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh thu nước nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.13212 | 5,704 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | AF.81311 | 0,46 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | AF.63210 | 0,4274 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | AI.13111 | 0,1063 | tấn |
| F | NẮP HỐ GA LÀM MỚI | |||
| 1 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,0576 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | AF.17214 | 1,152 | m3 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | AI.13111 | 0,1398 | tấn |
| 4 | Cốt thép Hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | AG.13610 | 0,0848 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | AG.41511 | 20 | cái |
| 6 | Thép L40x4 | TT | 348,6 | Kg |
| G | NẠO VÉT HỐ GA HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | SA.21413 | 63 | cấu kiện |
| 2 | Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại V | TN1.01.14 | 16,128 | m3 bùn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 63 | 1cấu kiện |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 181,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 18,108 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52113 | 50,3 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | AK.21112 | 503 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan nắp đậy rãnh nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,8551 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 1,0563 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 17,605 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 55,25 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 503 | 1cấu kiện |
| I | BÊ TÔNG TRẢ LẠI CHO DÂN | |||
| 1 | Ni long lót | AL.16122 | 41,99 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn đal | AF.82511 | 0,775 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.1131 | 209,95 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi