Gói thầu: Xây lắp 2: Xây dựng đường và hệ thống thoát nước đoạn từ đường Trịnh Thị Miếng đến cuối tuyến (Km1+530 - Km 2+590)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Xây lắp 2: Xây dựng đường và hệ thống thoát nước đoạn từ đường Trịnh Thị Miếng đến cuối tuyến (Km1+530 - Km 2+590) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 14:03:00 đến ngày 2021-06-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,504,807,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường, lề đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,525 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II,đào bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 3,227 | 100m3 |
| 3 | Đào KCAD cũ, BTXM dải phân cách máy đào 0,8m3 (vận dụng ĐM đất cấp 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,192 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề, taluy K = 0,95 (đầm cóc, tân dụng VL đào từ thoát nước mưa) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,06 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất vỉa hè K95 (tận dụng đất đào từ thoát nước mưa), lu bánh thép 25T | Theo hồ sơ thiết kế | 4,714 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,47 | 100m |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường loại 2 | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,199 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,199 | 100m2 |
| 3 | BTNC 19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,199 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,199 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh BTNC 19 dày tb 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,178 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,178 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Mặt đường làm mới | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 24,514 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,514 | 100m2 |
| 3 | BTNC 19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 24,514 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa MC70 thấm bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,514 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm, K98, lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 4,994 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm, K98, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 4,994 | 100m3 |
| 7 | Đá mi dày 30cm, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,952 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,262 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,262 | 100m2 |
| E | Hạng mục 5: Kết cấu tái lập loại 1 (Đường hiện hữu BTN) | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,745 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,745 | 100m2 |
| 3 | BTNC 19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,745 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa MC70 thấm bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,745 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,123 | 100m3 |
| 6 | Đá mi dày 30cm, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,123 | 100m3 |
| 7 | Đào kết cấu áo đường cũ máy đào 0,8m3 (vận dụng ĐM đất cấp 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,872 | 100m3 |
| 8 | Cắt đường cũ BTN dày trung bình 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,134 | 100m |
| 9 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa hiện hữu dày trung bình 5cm, đất cấp IV, vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,283 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc | Theo hồ sơ thiết kế | 1,283 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương CSS-1H dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,283 | 100m2 |
| 12 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,283 | 100m2 |
| F | Hạng mục 6: Kết cấu tái lập loại 2 (Đường hiện hữu BTXM) | |||
| 1 | Bê tông xi măng đá 1x2, 25MPa dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 44,851 | m3 |
| 2 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế | 249,17 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,498 | 100m3 |
| 4 | Đá mi dày 30cm, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,748 | 100m3 |
| 5 | Đào kết cấu BTXM cũ dày trung bình 12cm máy đào 0,8m3 (vận dụng ĐM đất cấp 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,299 | 100m3 |
| 6 | Cắt đường cũ BTXM dày trung bình 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,372 | 100m |
| G | Hạng mục 7: Bó vỉa đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bó vỉa bê tông đá 1x2, 25MPa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 235,088 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 84,501 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,558 | 100m2 |
| H | Hạng mục 8: Bó nền đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bó vỉa bê tông đá 1x2, 16MPa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 91,873 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 22,049 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 14,7 | 100m2 |
| I | Hạng mục 9: Vỉa hè loại 4 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, 16MPa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 257,747 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,577 | 100m3 |
| J | Hạng mục 10: Vỉa hè loại 5 | |||
| 1 | Lát gạch xi măng tự chèn, chiều dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,62 | m2 |
| 2 | Cát hạt trung dày 5cm, K95, bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 16Mpa dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,162 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Trụ biển báo thép D=90mm, Loại L=3.1m, mạ kẽm, dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | trụ |
| 2 | Nắp chụp nhựa ngăn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 3 | Bu lông D10, L=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 4 | Lắp đặt trụ biển báo, bao gồm bê tông, đào móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 5 | Ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,296 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | m2 |
| 7 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | Cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT 50x30cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 9 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Theo hồ sơ thiết kế | 80,12 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Theo hồ sơ thiết kế | 87,12 | m2 |
| 11 | Sơn giảm tốc dày 4.5mm, màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 19,36 | m2 |
| 12 | Lắp đặt đèn led cảnh báo giao thông màu vàng D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 Bộ |
| 13 | Lắp đặt trụ đèn tín hiệu giao thông cao 3,7m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 Trụ |
| 14 | Tấm pin năng lượng mặt trời 20W, KT 530x350x41mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấm |
| 15 | Bộ điều khiển chuyển đổi năng lượng và điều khiển chớp, KT 80x300x30mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Accu khô 12VDC-24A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Biển báo chữ nhật (KT 70x70cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2 16MPa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,261 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng đá 1x2 12MPa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,019 | 100m2 |
| 21 | Bu lông M20x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 22 | Thép tròn D10 khung móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 23 | Đào đất C2 thi công móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | m3 |
| L | Hạng mục 12: Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,525 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,525 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,229 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,229 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 15,364 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 15,364 | 100m3 |
| M | Hạng mục 13: Tổ chức thi công | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông, bậc 3,0/7, làm ngày | Theo hồ sơ thiết kế | 840 | công |
| 2 | Nhân công điều tiết giao thông, bậc 3,0/7, làm đêm | Theo hồ sơ thiết kế | 420 | công |
| 3 | Biển báo tròn đèn Led D70cm (R.302) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | Biển báo tam giác cạnh 70cm (W.227, W.203c, W.245a) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật, I.440 (KT 80x30cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật, I.441 (KT 80x140cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 7 | B'iển báo chữ nhật, biển báo xin lỗi (KT 60x160cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật thông tin dự án (KT 25x50cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 9 | Trụ biển báo thép D=90mm, Loại L=3.9m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt biển báo và trụ biển báo thép D=90mm, Loại L=3.9m, mạ kẽm, đã bao gồm công tác bê tông, đào chôn trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 11 | Trụ biển báo thép D=90mm, Loại L=4,65m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo và trụ biển báo thép D=90mm, Loại L=4,65m, mạ kẽm,đã bao gồm công tác bê tông, đào chôn trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 13 | Bu lông D=10, L=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 384 | cái |
| 14 | Siết lại bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 384 | 1bộ |
| 15 | Nắp nhựa chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 16 | Ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,152 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum chân cột (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 18 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 19 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 20 | Gia công khung hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m2 |
| 21 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 8,58 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào, 3 bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m |
| 23 | Lắp dựng và tháo dỡ khung hàng rào theo modul, 1,5m/khung (HSNC:1,6) | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 24 | Gia công hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 904,71 | m2 |
| 25 | Tôn dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 524,7 | m2 |
| 26 | Lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 380,01 | m2 |
| 27 | Bu lông D5, L=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.272 | cái |
| 28 | Siết lại bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.272 | 1bộ |
| 29 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 119,25 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hàng rào, 3 bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 477 | m |
| 31 | Lắp dựng và tháo dỡ khung hàng rào theo modul,3m/khung (HSNC:1,6) | Theo hồ sơ thiết kế | 3.816 | m |
| 32 | Lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 248,243 | m2 |
| 33 | Gia công hàng rào lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 248,243 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hàng rào, 3 bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 153 | m |
| 35 | Lắp dựng và tháo dỡ khung hàng rào theo modul,3m/khung (HSNC:1,6) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.224 | m |
| 36 | Bê tông chân cột 25Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 3,78 | m3 |
| 37 | Thép hình chân cột 40x40x1.6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | tấn |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,504 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng, tháo dỡ chân cột bê tông đúc sẵn hàng rào, 3 bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.680 | cái |
| N | Hạng mục 14: Cung cấp & lắp đặt cống H30, h | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm, chiều sâu lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | đoạn cống |
| O | Hạng mục 15: Cung cấp & lắp đặt cống H30, 1,2m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D1200, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm, chiều sâu lắp đặt 1,2| Theo hồ sơ thiết kế |
28
|
đoạn cống |
|
| P | Hạng mục 16: Mối nối cống tròn | |||
| 1 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | mối nối |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | mối nối |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 165 | mối nối |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | mối nối |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | mối nối |
| 6 | Vữa XM 10Mpa dày trung bình 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 129,967 | m2 |
| Q | Hạng mục 17: Mối nối cống hộp | |||
| 1 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su cống hộp quy cách 1600x1600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | mối nối |
| 2 | Bê tông đá 1x2, 25Mpa mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 23,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,241 | 100m2 |
| 4 | Ván gỗ tẩm nhựa dày 3cm khe lún (6m/khe) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,755 | m3 |
| R | Hạng mục 18: Gối cống | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 39,75 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,07 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép gối cống đúc sẵn, D | Theo hồ sơ thiết kế | 1,714 | tấn |
| 4 | Cốt thép gối cống đúc sẵn, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,607 | tấn |
| 5 | Lắp đặt gối cống D400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt gối cống D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống D800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 330 | cái |
| 8 | Lắp đặt gối cống D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | cái |
| 9 | Lắp đặt gối cống D1200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 138 | cái |
| S | Hạng mục 19: Móng cống đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 12Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 550,811 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 10,792 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2,214 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 78,079 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II (KL đào móng-KL đắp phần tuyến*1,13) | Theo hồ sơ thiết kế | 67,034 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II (KL đào móng-KL đắp phần tuyến*1,13) | Theo hồ sơ thiết kế | 67,034 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,483 | 100m3 |
| T | Hạng mục 20: Phần giếng thu, giếng thăm – Phần đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 94,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép phần giếng đúc sẵn, D | Theo hồ sơ thiết kế | 7,293 | tấn |
| 4 | Cốt thép phần giếng đúc sẵn, D | Theo hồ sơ thiết kế | 3,285 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 6,934 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | cấu kiện |
| U | Hạng mục 21: Phần giếng thu, giếng thăm – Phần thân giếng đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 101,47 | m3 |
| 3 | Cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | tấn |
| 4 | Cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế | 3,569 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 9,313 | 100m2 |
| V | Hạng mục 22: Phần giếng thu, giếng thăm – Phần móng | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 59,6 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,596 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,243 | 100m2 |
| W | Hạng mục 23: Phần giếng thu, giếng thăm – Phần cổ giếng đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,57 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế | 1,924 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,003 | 100m2 |
| 4 | Thép tròn D16 bậc thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,667 | tấn |
| 5 | Mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,667 | tấn |
| X | Hạng mục 24: Hệ thống thu nước ngăn mùi kiểu mới | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,468 | 100m2 |
| 3 | Tấm nhựa PVC 720x250mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,35 | m2 |
| 4 | Tấm cao su 720x250mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,35 | m2 |
| 5 | Gia công Thép tấm inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | tấn |
| 6 | Lắp đặt kết cấu Thép tấm inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | tấn |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Bulong + đai ốc inox M10, L=120mm | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | 1bộ |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Bulong + đai ốc inox M10, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | 1bộ |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | 1bộ |
| 10 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | lỗ khoan |
| 11 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,3 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,15 | m3 |
| 13 | Thép tròn cấu kiện đổ tại chỗ D | Theo hồ sơ thiết kế | 1,351 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,386 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp bó vỉa thu nước xiên bằng gang, KT 1200x350x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cấu kiện |
| 17 | Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang đúc sẵn (1170x235x50mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cấu kiện |
| 19 | Cung cấp khung lưới chắn rác gang (1200x610x70mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cấu kiện |
| 21 | Gia công Thép tấm inox 304 dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,304 | tấn |
| 22 | Gia công Thép tấm inox 304 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,063 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu Thép tấm inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,367 | tấn |
| 24 | Tấm cao su 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m2 |
| 25 | Tấm nhựa PVC 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt bản lề inox | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1bộ |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt Bulong + đai ốc inox M8, L=60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1bộ |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt Bulong + đai ốc inox M6, L=30mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | 1bộ |
| Y | Hạng mục 25: Miệng thu nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,465 | 100m |
| Z | Hạng mục 26: Miệng thu nước loại 1 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,86 | m3 |
| 3 | Thép tròn cấu kiện đổ tại chỗ D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,928 | 100m2 |
| AA | Hạng mục 27: Miệng thu nước loại 2 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | m3 |
| 3 | Thép tròn cấu kiện đổ tại chỗ D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,047 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 16,171 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 16,171 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 16,171 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,892 | 100m3 |
| AB | Hạng mục 28: Thép tròn D16 móc cẩu | |||
| 1 | Cốt thép móc cẩu giếng D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,358 | tấn |
| AC | Hạng mục 29: Cấu kiện đúc sẵn giếng thu - giếng thăm | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25MPa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,736 | m3 |
| 2 | Cốt thép đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,309 | tấn |
| 3 | Cốt thép đk | Theo hồ sơ thiết kế | 1,373 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,739 | 100m2 |
| 7 | Mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | tấn |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Bulong Inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 672 | 1bộ |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | cấu kiện |
| AD | Hạng mục 30: Nắp gang | |||
| 1 | Cung cấp Bộ nắp gang cầu, khung vuông âm nắp tròn, có bản lề và gioăng cao su, nắp kín, KT (110x110x12)cm, chịu tải 40T, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | cái |
| 2 | Cung cấp Bộ nắp gang cầu, khung vuông dương nắp tròn thu nước mặt đường, KT (110x110x12)cm, chịu tải 40T, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | cấu kiện |
| AE | Hạng mục 31: Cửa xả 1,6x1,6m | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,39 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,723 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,389 | 100m2 |
| 5 | Mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Cừ tràm L=4m/cây, mật độ 25 cây/m2, đất cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,24 | 100m |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | rọ |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,101 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,101 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,101 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | 100m3 |
| AF | Hạng mục 32: Tường hộ lan | |||
| 1 | Thanh đầu dài 0.7m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | thanh |
| 2 | Thanh giữa dài 3.32m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | thanh |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 4 | Cột U160x160x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9 | md |
| 5 | Thanh thép đệm 160x160x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Lắp tiêu phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Bu lông D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Bu lông D16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 9 | Bê tông đá 1x2 16Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 12Mpa, độ sụt 2-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| 11 | Đào đất hố móng (đất cấp 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | 100m3 |
| AG | Hạng mục 33: Phụ trợ thi công | |||
| 1 | Cọc ván thép loại III (KH 1,17%*số tháng+3,5%*số lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 365,07 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 324,77 | 100m |
| 3 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 40,3 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 324,77 | 100m |
| 5 | Thép hình(KH 1,5%*số tháng+5%*số lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 218,142 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 218,142 | tấn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi