Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210562277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận (nguồn thu cho thuê quầy sạp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 13:52:00 đến ngày 2021-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 729,119,376 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,400,000 VNĐ ((Chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế | 0,928 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế | 42,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 55,778 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường | Theo hồ sơ thiết kế | 55,778 | m2 |
| 6 | Đào đất làm mương thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1,645 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,304 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thành mương thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mương thu nước, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương thu nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,358 | m3 |
| 14 | Gia công lắp dựng thép V50x50x5 ốp cạnh mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,72 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,78 | m2 |
| 17 | Cung cấp lắp dựng nắp mương nước bằng thép la 50x5 không gỉ kích thước 300x1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 18 | Tái lập phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,841 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,056 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,046 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,885 | m3 |
| 27 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 33,35 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,335 | m3 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 1,718 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,968 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,748 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | tấn |
| 34 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,361 | 100m2 |
| 35 | Lợp mái che tường lấy sáng bằng tấm Polycarbonate dày 4.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m2 |
| 36 | Cung cấp lắp dựng máng xối tole dày 0.8mm kích thước 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,32 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế | 8,39 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 46,968 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3,848 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 46,968 | m2 |
| 43 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,848 | m2 |
| 44 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhôm kính sơn tỉnh điện có cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
| 45 | Cung cấp lắp dựng cửa cuốn lá dày 0.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,8 | m2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt motor cửa cuốn 600kg + bình tích điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 47 | Ốp Alu che máng xối tole và mái tole mặt đứng chính | Theo hồ sơ thiết kế | 17,36 | 0.0 |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt dây nguồn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt công tắc đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 3,628 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 3,628 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T, cự ly 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 3,628 | m3 |
| 55 | Ống Ø300- nhựa dẻo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 56 | Ống Ø315- PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 58 | Lắp đặt Lơi Ø315 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt Co Ø60 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt Nối ren ngoài Ø34 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Nối ren ngoài Ø42 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt Giảm Ø60x34 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt Giảm Ø60x42 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Van nhựa Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Mặt bích Ø315 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt Mặt bích Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt Rắcco Ø60 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Cùm U Ø315 - PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 69 | Lắp đặt hệ thống xử lý mùi (thiết bị công nghệ:Quạt hút, máy bơm, máy tạo Ozone và các phụ kiện đi kèm thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hệ thống |
| 70 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 71 | Lắp đặt tủ điện kích thước HxWxD =600x400x250mm dày 1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt MCB 3P - 10A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCP 3P - 6A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt contactor 9A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt rơ le 5 - 8A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc hành trình 1NC/ON 15A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt bộ bảo vệ mất pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bóng đèn hiện thị 220VAC (Đỏ, Vàng, Xanh) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vol kế + Công tắc chuyển mạch 0 - 500V | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt ampe kế + Công tắc chuyển Ampe | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn báo pha 24V (Đỏ, vàng, Xanh) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 83 | Lắp công tắc chuyển mạch 3 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt rơ le trung gian 24V + Đế | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút dừng khẩn Stop | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt lược 3 Phase | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt bộ nguồn 220V/24V, 4,2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt bóng đèn Mini 220V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt còi 220V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 90 | Dây điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Quạt hút - Lưu lượng: 2800-3200m3/h - Cột áp: 1200-1000 Pa - Công suất: 2.2Kw, 380V, 50Hz |
Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Bơm tuần hoàn - Lưu lượng: 8.4m3/h - Cột áp: 10m - Công suất: 1.2Hp, 380V, 50Hz | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Tháp khử mùi - Công suất: 3000m3/h - Kích thước: DxH = 1500x3000mm - Vật liệu: Inox SS304 - dày 1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Chụp hút - Kích thước BxLxH = 1000x1500x680mm - Vật liệu: Inox SS304 - dày 1.0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Máy tạo Ozone - Lưu lượng 20 g/h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Máy bơm nước xịt rửa chuyên dụng ( bao gồm công lắp và phụ kiện đấu nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi