Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560321-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại HT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 10:14:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,506,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất I | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,825 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất II | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,872 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất III | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9,59 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,265 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,916 | 100m3 |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,168 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,375 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27,021 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 504,198 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,406 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 439,238 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80,348 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| D | CỐNG BẢN: | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m đất III | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,794 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,158 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27,138 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32,004 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,884 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,841 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,061 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,119 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,489 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,556 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,456 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất I | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,535 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi