Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 15:18:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,348,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề đường M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,3813 | 1 m3 |
| 2 | Trải giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 252,1181 | 1 m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 30,2542 | 1 m3 |
| 4 | Đầm nền đường bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 252,1181 | 1 m2 |
| B | Mương thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 2 | Đào móng bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 4,68 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 400,9257 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 44,5473 | 1 m3 |
| 5 | Đệm CPĐD đầm chặt loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 39,5976 | m3 |
| 6 | Bê tông thân mương M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 133,8669 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1.143,051 | 1 m2 |
| 8 | Gia công c.thép mương d | Theo hồ sơ thiết kế | 3,054 | Tấn |
| 9 | Gia công c.thép mương d | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2171 | Tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,1593 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 115,713 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép tấm đan d | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7505 | 1 tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tấm đan d | Theo hồ sơ thiết kế | 10,157 | 1 tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 989 | Cái |
| C | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 132 | 1m |
| 2 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 87,1 | 1 m |
| 3 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên) | Theo hồ sơ thiết kế | 63,65 | 1 m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | Tấm |
| 5 | Tấm đầu cuối (700x310x3)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Tấm |
| 6 | Cột tròn D141.3x4.5x1650mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 7 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 8 | Tấm đệm 70x300x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Đệm |
| 9 | Mắt phản quang (3M-3900), ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 10 | Bu lon M20, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 11 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 670 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi