Gói thầu: Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210569042-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói Số 4: Thi công xây dựng Công trình, các hạng mục phụ và hạ tầng kỹ thuật (bao gồm cả thiết bị công trình)
Số hiệu KHLCNT 20210451467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 14:50:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,846,570,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,498 100m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT cọc 25x25cm - Cấp đất I Như trên 5,74 100m
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I - Ép âm Như trên 0,123 100m
4 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Như trên 1,025 m3
5 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT cọc 25x25cm Như trên 41 mối nối
6 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 Như trên 35,497 m3
7 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Như trên 2,87 100m2
8 Lót nilon đổ bê tông Như trên 1,607 100m2
9 SXLD cốt thép cọc, ĐK 06mm Như trên 1,322 tấn
10 SXLD cốt thép cọc, ĐK 08mm Như trên 0,146 tấn
11 SXLD cốt thép cọc, ĐK 16mm Như trên 3,947 tấn
12 SXLD cốt thép cọc, ĐK 20mm Như trên 0,112 tấn
13 SXLD thép tấm chụp đầu cọc BTCT Như trên 0,655 tấn
14 Cung cấp thép góc 63x5mm - nối cọc Như trên 0,237 tấn
15 BT lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 3,581 m3
16 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Như trên 20,832 m3
17 BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 18,318 m3
18 Ván khuôn thép - móng cột Như trên 1,008 100m2
19 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,879 tấn
20 SXLD cốt thép móng, ĐK 14mm Như trên 0,624 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,07 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,021 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,265 tấn
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,281 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,834 100m3
26 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 6,051 m3
27 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Như trên 3,504 m3
28 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 1,757 100m2
29 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,493 tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,927 tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,226 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Như trên 34,068 m3
33 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 3,886 100m2
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,209 tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 1,316 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,132 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,61 tấn
38 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,265 tấn
39 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 2,63 tấn
40 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,742 tấn
41 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Như trên 40,923 m3
42 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 4,241 100m2
43 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,579 tấn
44 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 3,271 tấn
45 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,315 tấn
46 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Như trên 4,167 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,844 100m2
48 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,053 tấn
49 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,159 tấn
50 BT cầu thang thường, đổ bằng thủ công, BT M200, đá 1x2 Như trên 1,716 m3
51 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Như trên 0,17 100m2
52 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,004 tấn
53 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,062 tấn
54 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,197 tấn
55 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,034 tấn
56 Gia công, lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Như trên 1,291 tấn
57 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C150x45x2mm Như trên 306 mét
58 Bê tông lam M200, đá 1x2, đúc sẵn bằng thủ công Như trên 0,068 m3
59 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,014 100m2
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lá chớp, nan hoa, tấm đan Như trên 8 cái
61 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 5,118 m3
62 Xây kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 5x10x20cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 1,521 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 54,12 m2
64 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày 19cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 98,179 m3
65 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 38,474 m3
66 CCLĐ lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Như trên 333,2 m2
67 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm màu đỏ Như trên 10,653 m2
68 Ốp tường trụ, cột tiết diện gạch ≤0,09m2, gạch ceramic 300x450mm Như trên 375,784 m2
69 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm Như trên 19,245 m2
70 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18 - mặt bệ các loại Như trên 2,04 m2
71 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc cầu thang vữa XM M75 Như trên 14,05 m2
72 Lát đá granite màu tự nhiên dày 18mm - bậc tam cấp vữa XM M75 Như trên 5,495 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 663,84 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 827,936 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 71,09 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 208,445 m2
77 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 424,07 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường trong Như trên 827,936 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Như trên 570,956 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Như trên 626,854 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Như trên 76,752 m2
82 Sơn nước dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 1.454,79 m2
83 Sơn nước dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 647,708 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như trên 36,8 m
85 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, vữa XM M75 Như trên 403,655 m2
86 Lát nền, sàn gạch granite 300x300mm, vữa XM M75 Như trên 15,58 m2
87 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000 + kính cường lực dày 10 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 10,08 m2
88 CCLĐ cửa đi gỗ căm xe , kể cả sơn PU và ổ khóa (theo TK) Như trên 6,345 m2
89 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 40,958 m2
90 CCLĐ cửa đi bật khung nhôm hệ 700 + phụ kiện (theo TK) Như trên 2,08 m2
91 CCLĐ cửa sổ khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 35,46 m2
92 CCLĐ khung inox bảo vệ cửa (theo TK) Như trên 22,6 m2
93 CCLĐ vách kính khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5 ly + phụ kiện (theo TK) Như trên 0,96 m2
94 CCLĐ lam nhôm (theo TK) Như trên 2,2 m2
95 CCLĐ cửa tủ bếp khung nhôm + phụ kiện (theo TK) Như trên 2,04 m2
96 CCLĐ gạch lấy sáng KT 200x200 Như trên 80 viên
97 CCLĐ lan can inox cầu thang Như trên 10,544 m2
98 CCLĐ bộ chữ mica màu đỏ dày 3ly (theo TK) Như trên 1 bộ
99 CCLĐ trần bằng tấm nhựa khổ rộng 300, khung xương chuyên dụng Như trên 28,02 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 11,18 m2
101 Quét chất chống thấm 3 nước Như trên 17,39 m2
102 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dzem Như trên 2,376 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Như trên 5,28 100m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Như trên 5,28 100m2
105 CCLĐ đèn Led đơn 0,6m, 10W Như trên 6 bộ
106 CCLĐ đèn Led đơn 1,2m, 18W Như trên 29 bộ
107 CCLĐ đèn Led đôi 1,2m, 36W Như trên 6 bộ
108 CCLĐ đèn Led vuông 230x230, 18W Như trên 1 bộ
109 CCLĐ quạt trần + Bộ điều tốc quạt Như trên 4 bộ
110 CCLĐ tủ điện KT 600x400x200x1.2 (2 lớp cánh sơn tĩnh điện) Như trên 1 tủ
111 CCLĐ tủ điện KT 500x400x200x1,2 (2 lớp cánh sơn tĩnh điện) Như trên 1 tủ
112 CCLĐ bình bột 8kg chữa cháy xách tay Như trên 4 bình
113 CCLĐ bình CO2 5kg chữa cháy xách tay Như trên 4 bình
114 CCLĐ bảng tiêu lệnh phòng cháy Như trên 2 Cái
115 CCLĐ kệ để bình chữa cháy Như trên 4 Cái
116 CCLĐ công tắc 1 hạt Như trên 19 cái
117 CCLĐ công tắc 2 hạt Như trên 2 cái
118 CCLĐ cầu chì loại âm tường Như trên 10
119 CCLĐ ổ cắm đôi Như trên 29 cái
120 CCLĐ MCCB 2P-125A, 25KA(1 pha) Như trên 1 cái
121 CCLĐ MCCB 2P-100A, 25KA(1 pha) Như trên 2 cái
122 CCLĐ MCCB 2P-75A, 25KA(1 pha) Như trên 1 cái
123 CCLĐ MCB 2P-20A, 6KA(1 pha) Như trên 12 cái
124 CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 Như trên 605 m
125 CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 Như trên 450 m
126 CCLĐ dây đơn 1x6mm2 Như trên 165 m
127 CCLĐ cáp 2(1xCVV16m2)+E10mm2 Như trên 87 m
128 CCLĐ cáp 2(1xCVV25m2)+E16mm2 Như trên 87 m
129 CCLĐ cáp 1(2xCVV50m2) Như trên 50 m
130 CCLĐ dây tiếp địa tủ điện cáp 25mm² Như trên 15 m
131 CCLĐ cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng Như trên 3 cọc
132 CCLĐ kẹp xiết cáp Như trên 3 Bộ
133 CCLĐ thanh đồng 2x40(80mm2) Như trên 1 m
134 CCLĐ đầu cos D10 Như trên 6 cái
135 CCLĐ đầu cos D16 Như trên 6 cái
136 CCLĐ đầu cos D50 Như trên 2 cái
137 CCLĐ hộp nối Như trên 30 hộp
138 CCLĐ hộp nhựa + nắp đậy âm tường dùng cho ổ cắm công tắc, CB Như trên 76 hộp
139 CCLĐ hộp nối 1 đường (PVC fi 20) Như trên 25 hộp
140 CCLĐ hộp nối 2 đường (PVC fi 20) Như trên 25 hộp
141 CCLĐ hộp nối 2 đường vuông góc (PVC fi 20): Như trên 15 hộp
142 CCLĐ hộp nối 3 đường (PVC fi 20) Như trên 10 hộp
143 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20, cuộn 50 m Như trên 500 m
144 CCLĐ ống nhựa dẹt kích thước 40x60mm Như trên 50 m
145 CCLĐ máy lạnh 1,5HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) Như trên 6 máy
146 CCLĐ máy lạnh 2.0HP, treo tường, inverter (LĐ hoàn chỉnh) Như trên 1 máy
147 CCLĐ MCB 2P-20, 6KA Như trên 7 cái
148 CCLĐ ống ga đồng 6.4mm/12.7mm (có cách nhiệt) Như trên 0,85 100m
149 CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 Như trên 175 m
150 CCLĐ dây đơn 1x6mm2 Như trên 30 m
151 CCLĐ ống thoát nước máy lạnh Như trên 0,15 100m
152 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Ø20 Như trên 75 m
153 CCLĐ hộp nhựa âm tường + nắp đậy (MCB) Như trên 7 hộp
154 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Như trên 0,303 100m3
155 Bê tông đáy hầm WC, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 0,572 m3
156 BT đáy hố ga, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 0,192 m3
157 Bê tông tường, đổ bằng thủ công, dày ≤45cm, cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 0,484 m3
158 Ván khuôn thép đan đáy hầm WC, hố ga Như trên 0,034 100m2
159 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,117 100m2
160 Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m Như trên 0,1 100m2
161 SXLD cốt thép hố ga, ĐK 06mm Như trên 0,004 tấn
162 SXLD cốt thép hầm WC, ĐK 08mm Như trên 0,071 tấn
163 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,065 100m3
164 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 2,28 m3
165 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,351 m3
166 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 18 m2
167 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 2,94 m2
168 CCLĐ cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Như trên 6 cấu kiện
169 CCLĐ xí bệt có thùng nước Như trên 5 bộ
170 CCLĐ lavabo Như trên 4 bộ
171 CCLĐ bộ xả lavabo Như trên 4 bộ
172 CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Như trên 4 bộ
173 CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi chậu inox) Như trên 1 bộ
174 CCLĐ chậu rửa Inox (theo TK) Như trên 1 bộ
175 CCLĐ gương soi Như trên 5 cái
176 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh Như trên 5 cái
177 CCLĐ vòi xịt fi 21 (xí bệt) Như trên 5 bộ
178 CCLĐ vòi rửa kết hợp vòi tắm gương sen Như trên 5 bộ
179 CCLĐ van khóa nhựa fi 27 Như trên 2 cái
180 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 27mm dày 1,8mm Như trên 0,7 100m
181 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 21mm dày 1,6mm Như trên 0,05 100m
182 CCLĐ co uPVC đường kính 27mm Như trên 20 cái
183 CCLĐ van khóa 2 chiều - Đường kính 27mm Như trên 1 cái
184 CCLĐ tê uPVC đường kính 27mm Như trên 14 cái
185 CCLĐ co giảm ren trong uPVC đường kính 27/21 Như trên 15 cái
186 CCLĐ tê giảm đường kính 27/21 Như trên 5 cái
187 CCLĐ bể nước Inox 2m3 + phụ kiện Như trên 1 bể
188 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 114mm, dày 3.2mm Như trên 0,07 100m
189 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 168mm, dày 4,3mm Như trên 0,06 100m
190 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 90mm, dày 2,8mm Như trên 0,25 100m
191 CCLĐ ống nhựa uPVC - Đường kính 60mm, dày 2,8mm Như trên 0,03 100m
192 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 42mm, dày 2,1mm Như trên 0,04 100m
193 CCLĐ phễu thu sàn đường kính 100mm Như trên 6 cái
194 CCLĐ con thỏ D100 Như trên 6 cái
195 CCLĐ Y uPVC đường kính 90mm Như trên 3 cái
196 CCLĐ Y uPVC đường kính 114/90 Như trên 2 cái
197 CCLĐ Y uPVC đường kính 90/60mm Như trên 1 cái
198 CCLĐ Y uPVC đường kính 60/42mm Như trên 11 cái
199 CCLĐ Y uPVC đường kính 42mm Như trên 4 cái
200 CCLĐ lơi uPVC đường kính 90mm Như trên 10 cái
201 CCLĐ co uPVC đường kính 90mm Như trên 21 cái
202 CCLĐ co uPVC đường kính 42mm Như trên 6 cái
203 CCLĐ tê uPVC đường kính 90mm Như trên 9 cái
204 CCLĐ côn giảm uPVC đường kính 90/42mm Như trên 6 cái
205 CCLĐ tê uPVC đường kính 60mm Như trên 5 cái
206 CCLĐ tê uPVC đường kính 114mm Như trên 7 cái
207 CCLĐ ống uPVC đường kính 114mm dày 3.2mm Như trên 0,07 100m
208 CCLĐ ống nhựa uPVC đường kính 250mm dày 11,9mm Như trên 0,35 100m
209 CCLĐ ống nhựa uPVC ường kính 90mm dày 2,9mm Như trên 0,32 100m
210 CCLĐ co 90 uPVC đường kính 90mm Như trên 4 cái
211 CCLĐ co lơi 135 uPVC đường kính 90mm Như trên 4 cái
212 CCLĐ cầu thu nước inox đường kính 100mm Như trên 4 cái
213 CCLĐ phễu thu sàn inox đường kính 100mm Như trên 2 cái
B CỔNG HÀNG RÀO, SÂN ĐAN
1 Đào san đất cát trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV Như trên 0,202 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,85 Như trên 0,45 100m3
3 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,234 100m2
4 Bê tông sân đan M200, đá 1x2 Như trên 2,34 m3
5 SXLD cốt thép đan, đường kính cốt thép 08mm Như trên 0,142 tấn
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Như trên 0,036 100m3
7 Đóng cừ đá TD100x100, L=1,5m, 9 cây/m2 vào đất cấp I Như trên 0,583 100m
8 Đắp đất nền móng công trình Như trên 2,2 m3
9 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Như trên 0,52 m3
10 BT lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 0,52 m3
11 BT móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 0,921 m3
12 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,022 100m2
13 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,08 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Như trên 0,847 m3
15 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,1 100m2
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,025 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,021 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,051 tấn
19 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Như trên 0,343 m3
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,069 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,013 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,065 tấn
23 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 1,408 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 16,96 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 5,38 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 5,76 m2
27 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 60x240mm Như trên 8,76 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Như trên 8,2 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài) Như trên 11,14 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 19,34 m2
31 Gia công hàng rào song sắt Như trên 7,68 m2
32 Gia công cổng sắt Như trên 0,184 tấn
33 Cung cấp thép hộp 30x60x1,6mm Như trên 93,4 kg
34 Cung cấp thép hộp 20x30x1,0mm Như trên 67,19 kg
35 Cung cấp thép góc 30x3 Như trên 23,36 kg
36 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Như trên 7,7 m2
37 Lắp dựng hàng rào song sắt Như trên 7,68 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 16,679 1m2
39 CCLĐ bánh xe lăn hàng rào Như trên 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->