Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210569007-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210371512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 15:29:00 đến ngày 2021-06-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,803,514,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Vai Hủng Trê
1 Thuê đất phục vụ làm đường thi công 211,344 m2
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 0,7561 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II 2,287 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 2,287 100m3
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm 0,7548 100m2
6 Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng ruộng lúa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 3,0418 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 25,72 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,0514 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,0514 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 0,0514 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 1,344 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào xúc đất tại chỗ để lấy đất đắp đê quây) 7,2608 100m3
13 Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 8,6048 100m3
14 Phá dỡ đê quây bằng máy đào 8,6048 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 9,9488 100m3
16 Lắp đặt ống cống dẫn dòng bê tông đúc sẵn 2x3x0,6m, L=2,5m 6 đoạn ống
17 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp II 7,2693 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 7,2693 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 6,3556 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 6,3556 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9137 100m3
22 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II 284,0123 100m
23 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 67,9666 m3
24 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công 67,9666 m3
25 Bơm tiêu nước hố móng 66 ca
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 26,7419 m3
27 Ván khuôn bê tông lót 0,1141 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14,9611 tấn
29 Ván khuôn móng 1,5321 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 309,5822 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 3,4505 tấn
32 Ván khuôn thép đổ bê tông tường 1,7235 100m2
33 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 34,3359 m3
34 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1631 tấn
35 Ván khuôn thép trần cống 0,036 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 2,4 m3
37 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 2,5907 100m3
38 Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,8m, D34 67,584 m
39 Gia công kết cấu thép cửa van 3,5852 tấn
40 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 3,5852 tấn
41 Máy vít SJM10 vận hành thủ công 4 bộ
42 Máy vít SJM5 vận hành thủ công 1 bộ
43 Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 133,995 m2
44 Sơn chống ăn mòn vào cửa van 133,995 m2
45 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 3 100m
46 Cừ larsen FSP-IV 22.830 kg
47 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) 60 rọ
48 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) 25 rọ
49 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 174,345 m3
50 Làm lỗ thoát nước D34, L=0,8m 27 cái
51 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 4,265 100m2
52 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1416 100m3
53 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC 23,46 m
B Hạng mục: Vai Đồng Xi
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II (Đào xúc đất tại chỗ để đắp đê quây) 0,3811 100m3
2 Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 0,3811 100m3
3 Phá dỡ đê quây bằng máy đào 0,3811 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,3811 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15,48 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,4 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,031 100m3
8 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II 7,8952 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4,2332 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3.5km tiếp theo trong phạm vi 4,2332 100m3
11 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II 117,6425 100m
12 Bơm tiêu nước hố móng 26 ca
13 Bơm nước dẫn dòng 30 ca
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 18,81 m3
15 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công 18,81 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 85,57 m3
17 Ván khuôn bê tông lót 0,1881 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 8,13 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,16 tấn
20 Ván khuôn móng 0,5131 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 247,34 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 6,71 tấn
23 Ván khuôn thép đổ bê tông tường 2,1257 100m2
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 44,65 m3
25 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 3,662 100m3
26 Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m 19 cái
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2821 100m3
28 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC 21,9 m
29 Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa 23,99 m2
30 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 42,12 m3
31 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) 111 rọ
32 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) 15 rọ
C Hạng mục: Vai đập Đồng Ngà
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm 3 100m2
2 Đào kênh dẫn dòng bờ trái bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 6,1 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 6,1 100m3
4 Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 1,9327 100m3
5 Phá dỡ đê quây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,9327 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1,9327 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,75 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 19,88 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,2063 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,2063 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0.2km tiếp theo trong phạm vi 0,2063 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II 5,025 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5,025 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3,0442 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3,5km tiếp theo trong phạm vi 3,0442 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,9808 100m3
17 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II 120,8325 100m
18 Bơm tiêu nước hố móng 39 ca
19 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 0,72 100m
20 Cừ larsen FSP-IV 5.479,2 kg
21 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 41 m3
22 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công 41 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 13,35 m3
24 Ván khuôn bê tông lót 0,1179 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 8,55 tấn
26 Ván khuôn móng 1,0978 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 103,96 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 5,84 tấn
29 Ván khuôn thép đổ bê tông tường 2,3087 100m2
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 67,94 m3
31 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,84 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,01 tấn
33 Ván khuôn thép trần cống 0,6052 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 11,38 m3
35 Gia công kết cấu thép cửa van 1,96 tấn
36 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 1,96 tấn
37 Máy vít SJM10 vận hành thủ công 2 bộ
38 Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,51 m2
39 Sơn chống ăn mòn vào cửa van 73,51 m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 0,725 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,116 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,12 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn cầu công tác, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,31 tấn
44 Ván khuôn thép sàn cầu công tác 0,1045 100m2
45 Bê tông sàn cầu công tác SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 0,972 m3
46 Gia công lan can 0,66 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt 10,8 m2
48 Sản xuất lắp đặt cốt thép cầu thang - đường kính cốt thép >10mm 7,5 100kg
49 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác 0,75 tấn
50 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, 9,6 m
51 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) 45 rọ
52 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) 4 rọ
53 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 97,51 m3
54 Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m 65 cái
55 Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,6m, d34 34,32 m
D Hạng mục: Vai Đồng Làng
1 Thuê đất phục vụ làm đường thi công 400 m2
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 0,535 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II 3,35 100m3
4 Đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 3,35 100m3
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm 1,75 100m2
6 Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 5,1 100m3
7 Đào kênh dẫn dòng bờ trái bằng máy đào 2,6302 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2,6302 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 1,8563 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1,8563 100m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 1,8563 100m3
12 Phá dỡ đê quây bằng máy đào 1,8563 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 31,4875 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 31,4875 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 31,4875 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 31,4875 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 0,4357 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,4357 100m3
19 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4357 100m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 56,7 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,01 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,4251 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,4251 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4251 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4251 100m3
26 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II 6,4408 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 6,4408 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 6,4408 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 6,4408 100m3
30 Bơm tiêu nước hố móng 20 ca
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 7,38 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 175,16 m3
33 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 16,29 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 19,7 m3
35 Ván khuôn móng dài 1,5243 100m2
36 Ván khuôn thép tường 1,0902 100m2
37 Ván khuôn bê tông lót M150 0,1956 100m2
38 Ván khuôn bê tông lót M100 0,0379 100m2
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 6,79 tấn
40 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 0,249 100m3
41 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày 45,66 m3
42 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) 19 rọ
43 Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m 32 cái
44 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC 12,3 m
45 Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,4m, d34 28,08 m
46 Gia công kết cấu thép cửa van 0,349 tấn
47 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 0,349 tấn
48 Máy vít SJM5 vận hành thủ công 1 bộ
49 Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,321 m2
50 Sơn chống ăn mòn vào cửa van 14,321 m2
E Hạng mục: Vai Đầu Nguồn
1 Thuê đất phục vụ làm đường thi công 280 m2
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 0,28 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II 0,6125 100m3
4 Đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6125 100m3
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm 1,225 100m2
6 Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 1,8375 100m3
7 Đào kênh dẫn dòng bằng máy đào 0,4101 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 1,2908 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1,2908 100m3
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2908 100m3
11 Phá dỡ đê quây bằng máy đào 1,2908 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 23,9335 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 23,9335 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 23,9335 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 23,9335 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 0,2869 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,2869 100m3
18 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2869 100m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 40,35 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,73 m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,2068 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,2068 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2068 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2068 100m3
25 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp III 3,7377 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3,7377 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi 3,7377 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 3,7377 100m3
29 Bơm tiêu nước hố móng 20 ca
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 5,58 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 84,85 m3
32 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 15,15 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 30,85 m3
34 Ván khuôn bê tông lót M100 0,0306 100m2
35 Ván khuôn thép tường 0,948 100m2
36 Ván khuôn móng dài 1,0615 100m2
37 Ván khuôn bê tông M150 lót móng 0,2322 100m2
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,2 tấn
39 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 0,6736 100m3
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày 36,06 m3
41 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) 28 rọ
42 Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m 24 cái
43 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,2452 100m2
44 Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,4m, d34 20,88 m
45 Gia công kết cấu thép lan can 1,58 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt 63,6 m2
47 Gia công kết cấu thép cửa van 0,434 tấn
48 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 0,434 tấn
49 Máy vít SJM5 vận hành thủ công 1 bộ
50 Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,754 m2
51 Sơn chống ăn mòn vào cửa van 16,754 m2
52 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC 8,7 m
53 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kênh, vữa XM mác 100 5,41 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 31,66 m2
55 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0731 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->