Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210371512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 15:29:00 đến ngày 2021-06-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,803,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Vai Hủng Trê | |||
| 1 | Thuê đất phục vụ làm đường thi công | 211,344 | m2 | |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,7561 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | 2,287 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,287 | 100m3 | |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 0,7548 | 100m2 | |
| 6 | Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng ruộng lúa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 3,0418 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 25,72 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,0514 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,0514 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | 0,0514 | 100m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 1,344 | 100m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào xúc đất tại chỗ để lấy đất đắp đê quây) | 7,2608 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | 8,6048 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào | 8,6048 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 9,9488 | 100m3 | |
| 16 | Lắp đặt ống cống dẫn dòng bê tông đúc sẵn 2x3x0,6m, L=2,5m | 6 | đoạn ống | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp II | 7,2693 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 7,2693 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 6,3556 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | 6,3556 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9137 | 100m3 | |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | 284,0123 | 100m | |
| 23 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 67,9666 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công | 67,9666 | m3 | |
| 25 | Bơm tiêu nước hố móng | 66 | ca | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 26,7419 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bê tông lót | 0,1141 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | 14,9611 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn móng | 1,5321 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 309,5822 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính | 3,4505 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường | 1,7235 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 34,3359 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1631 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn thép trần cống | 0,036 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | 2,4 | m3 | |
| 37 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 2,5907 | 100m3 | |
| 38 | Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,8m, D34 | 67,584 | m | |
| 39 | Gia công kết cấu thép cửa van | 3,5852 | tấn | |
| 40 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | 3,5852 | tấn | |
| 41 | Máy vít SJM10 vận hành thủ công | 4 | bộ | |
| 42 | Máy vít SJM5 vận hành thủ công | 1 | bộ | |
| 43 | Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 133,995 | m2 | |
| 44 | Sơn chống ăn mòn vào cửa van | 133,995 | m2 | |
| 45 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 3 | 100m | |
| 46 | Cừ larsen FSP-IV | 22.830 | kg | |
| 47 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) | 60 | rọ | |
| 48 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) | 25 | rọ | |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | 174,345 | m3 | |
| 50 | Làm lỗ thoát nước D34, L=0,8m | 27 | cái | |
| 51 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 4,265 | 100m2 | |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1416 | 100m3 | |
| 53 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 23,46 | m | |
| B | Hạng mục: Vai Đồng Xi | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II (Đào xúc đất tại chỗ để đắp đê quây) | 0,3811 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | 0,3811 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào | 0,3811 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,3811 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,48 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,4 | m3 | |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 7,8952 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 4,2332 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3.5km tiếp theo trong phạm vi | 4,2332 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 117,6425 | 100m | |
| 12 | Bơm tiêu nước hố móng | 26 | ca | |
| 13 | Bơm nước dẫn dòng | 30 | ca | |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 18,81 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công | 18,81 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 85,57 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót | 0,1881 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | 8,13 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,16 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn móng | 0,5131 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 247,34 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính | 6,71 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường | 2,1257 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 44,65 | m3 | |
| 25 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 3,662 | 100m3 | |
| 26 | Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m | 19 | cái | |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2821 | 100m3 | |
| 28 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 21,9 | m | |
| 29 | Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa | 23,99 | m2 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | 42,12 | m3 | |
| 31 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) | 111 | rọ | |
| 32 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) | 15 | rọ | |
| C | Hạng mục: Vai đập Đồng Ngà | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 3 | 100m2 | |
| 2 | Đào kênh dẫn dòng bờ trái bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 6,1 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 6,1 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | 1,9327 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,9327 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 1,9327 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,75 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 19,88 | m3 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,2063 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,2063 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0.2km tiếp theo trong phạm vi | 0,2063 | 100m3 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 5,025 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 5,025 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 3,0442 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3,5km tiếp theo trong phạm vi | 3,0442 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,9808 | 100m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | 120,8325 | 100m | |
| 18 | Bơm tiêu nước hố móng | 39 | ca | |
| 19 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 0,72 | 100m | |
| 20 | Cừ larsen FSP-IV | 5.479,2 | kg | |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 41 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m, thủ công | 41 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 13,35 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót | 0,1179 | 100m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | 8,55 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn móng | 1,0978 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 103,96 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính | 5,84 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường | 2,3087 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 67,94 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,84 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,01 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn thép trần cống | 0,6052 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | 11,38 | m3 | |
| 35 | Gia công kết cấu thép cửa van | 1,96 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | 1,96 | tấn | |
| 37 | Máy vít SJM10 vận hành thủ công | 2 | bộ | |
| 38 | Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,51 | m2 | |
| 39 | Sơn chống ăn mòn vào cửa van | 73,51 | m2 | |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 0,725 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,116 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,12 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn cầu công tác, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,31 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn thép sàn cầu công tác | 0,1045 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông sàn cầu công tác SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | 0,972 | m3 | |
| 46 | Gia công lan can | 0,66 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | 10,8 | m2 | |
| 48 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cầu thang - đường kính cốt thép >10mm | 7,5 | 100kg | |
| 49 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | 0,75 | tấn | |
| 50 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, | 9,6 | m | |
| 51 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng đá hộc) | 45 | rọ | |
| 52 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) | 4 | rọ | |
| 53 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 97,51 | m3 | |
| 54 | Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m | 65 | cái | |
| 55 | Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,6m, d34 | 34,32 | m | |
| D | Hạng mục: Vai Đồng Làng | |||
| 1 | Thuê đất phục vụ làm đường thi công | 400 | m2 | |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,535 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | 3,35 | 100m3 | |
| 4 | Đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,35 | 100m3 | |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 1,75 | 100m2 | |
| 6 | Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 5,1 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh dẫn dòng bờ trái bằng máy đào | 2,6302 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 2,6302 | 100m3 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 1,8563 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 1,8563 | 100m3 | |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,8563 | 100m3 | |
| 12 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào | 1,8563 | 100m3 | |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 31,4875 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 31,4875 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 31,4875 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 31,4875 | 100m3 | |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 0,4357 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,4357 | 100m3 | |
| 19 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4357 | 100m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 56,7 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,01 | m3 | |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,4251 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,4251 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4251 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,4251 | 100m3 | |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II | 6,4408 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 6,4408 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 6,4408 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 6,4408 | 100m3 | |
| 30 | Bơm tiêu nước hố móng | 20 | ca | |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 7,38 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 175,16 | m3 | |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 16,29 | m3 | |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 19,7 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn móng dài | 1,5243 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn thép tường | 1,0902 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn bê tông lót M150 | 0,1956 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn bê tông lót M100 | 0,0379 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 6,79 | tấn | |
| 40 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 0,249 | 100m3 | |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 45,66 | m3 | |
| 42 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) | 19 | rọ | |
| 43 | Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m | 32 | cái | |
| 44 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 12,3 | m | |
| 45 | Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,4m, d34 | 28,08 | m | |
| 46 | Gia công kết cấu thép cửa van | 0,349 | tấn | |
| 47 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | 0,349 | tấn | |
| 48 | Máy vít SJM5 vận hành thủ công | 1 | bộ | |
| 49 | Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,321 | m2 | |
| 50 | Sơn chống ăn mòn vào cửa van | 14,321 | m2 | |
| E | Hạng mục: Vai Đầu Nguồn | |||
| 1 | Thuê đất phục vụ làm đường thi công | 280 | m2 | |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,28 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | 0,6125 | 100m3 | |
| 4 | Đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6125 | 100m3 | |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 1,225 | 100m2 | |
| 6 | Đào phá dỡ đường thi công tạm để hoàn trả mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 1,8375 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh dẫn dòng bằng máy đào | 0,4101 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 1,2908 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 1,2908 | 100m3 | |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2908 | 100m3 | |
| 11 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào | 1,2908 | 100m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 23,9335 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 23,9335 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 23,9335 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 23,9335 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 0,2869 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,2869 | 100m3 | |
| 18 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2869 | 100m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 40,35 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,73 | m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,2068 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,2068 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2068 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2068 | 100m3 | |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp III | 3,7377 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 3,7377 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,7377 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 3,7377 | 100m3 | |
| 29 | Bơm tiêu nước hố móng | 20 | ca | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 5,58 | m3 | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 84,85 | m3 | |
| 32 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 15,15 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 30,85 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót M100 | 0,0306 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn thép tường | 0,948 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn móng dài | 1,0615 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn bê tông M150 lót móng | 0,2322 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,2 | tấn | |
| 39 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 0,6736 | 100m3 | |
| 40 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 36,06 | m3 | |
| 41 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn (phần rọ xếp bằng phế thải bê tông tận dụng) | 28 | rọ | |
| 42 | Làm lỗ thoát nước d34, L=0,8m | 24 | cái | |
| 43 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,2452 | 100m2 | |
| 44 | Làm ống thoát nước bể tiêu năng, L=0,4m, d34 | 20,88 | m | |
| 45 | Gia công kết cấu thép lan can | 1,58 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | 63,6 | m2 | |
| 47 | Gia công kết cấu thép cửa van | 0,434 | tấn | |
| 48 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | 0,434 | tấn | |
| 49 | Máy vít SJM5 vận hành thủ công | 1 | bộ | |
| 50 | Sơn cửa van bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,754 | m2 | |
| 51 | Sơn chống ăn mòn vào cửa van | 16,754 | m2 | |
| 52 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 8,7 | m | |
| 53 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kênh, vữa XM mác 100 | 5,41 | m3 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,66 | m2 | |
| 55 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,0731 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi