Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570140-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20210564543
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 16:48:00 đến ngày 2021-06-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,302,743,336 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,500,000 VNĐ ((Mười chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V, HSMT 0,764 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V, HSMT 0,186 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, HSMT 0,614 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V, HSMT 0,56 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V, HSMT 0,56 100m3/km
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 1,062 100m3
7 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 32,681 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 12,21 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, HSMT 0,602 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,072 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,943 tấn
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 20,868 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, HSMT 2,483 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,493 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 2,588 tấn
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 4,088 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, HSMT 0,818 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,181 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,636 tấn
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 6,488 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, HSMT 0,901 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,338 tấn
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 1,262 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, HSMT 0,21 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,038 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V, HSMT 0,115 tấn
27 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 12,201 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao Chương V, HSMT 3,416 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 5,954 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 11,36 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 25,782 m3
32 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 1,668 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 1,668 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, HSMT 3,56 100m2
35 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V, HSMT 219,9 m2
36 Cung cấp chỉ trần thạch cao Chương V, HSMT 23,16 m2
37 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép kính 8ly Chương V, HSMT 30,82 m2
38 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép kính 8ly Chương V, HSMT 19,44 m2
39 Cung cấp, lắp đặt Vách kính khung nhôm Chương V, HSMT 3,4 m2
40 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn compact Chương V, HSMT 0,64 m2
41 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 47,64 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 47,64 m2
43 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 16,2 m2
44 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 236,575 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, HSMT 62,28 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, HSMT 2,04 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 335,71 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 644,15 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 141,5 m
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V, HSMT 298 m
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 103,74 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 39,93 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 90 m2
54 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 21 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 768,76 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 167,13 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 438,91 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 475,98 m2
59 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 4,029 100m2
60 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V, HSMT 0,162 100m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,039 100m3
62 Lát gạch thẻ Chương V, HSMT 10,8 m2
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, HSMT 0,114 100m3
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V, HSMT 0,6 100m
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 33 bộ
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 9 bộ
67 Lắp đặt quạt trần Chương V, HSMT 7 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 1 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 7 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 3 cái
71 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 39 cái
72 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 7 cái
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V, HSMT 10 hộp
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V, HSMT 10 hộp
75 Lắp đặt dây đơn, loại dây Chương V, HSMT 120 m
76 Lắp đặt dây đơn, loại dây Chương V, HSMT 110 m
77 Lắp đặt dây đơn, loại dây Chương V, HSMT 140 m
78 Lắp đặt dây đơn, loại dây Chương V, HSMT 360 m
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 250 m
80 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V, HSMT 1 hộp
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V, HSMT 0,04 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V, HSMT 0,675 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V, HSMT 18 cái
84 Cung cấp cầu chắn rác Chương V, HSMT 18 cái
85 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V, HSMT 1 cái
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, HSMT 2 bộ
87 Lắp đặt kệ kính Chương V, HSMT 2 cái
88 Lắp đặt gương soi Chương V, HSMT 2 cái
89 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, HSMT 3 bộ
91 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, HSMT 6 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V, HSMT 0,6 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V, HSMT 0,4 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V, HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V, HSMT 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V, HSMT 6 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V, HSMT 3 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, HSMT 2 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, HSMT 7 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V, HSMT 0,2 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V, HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V, HSMT 6 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V, HSMT 3 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V, HSMT 4 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V, HSMT 2 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V, HSMT 0,08 100m
107 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V, HSMT 0,09 m3
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V, HSMT 15,35 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 5,147 m3
110 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 3,33 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,515 m3
112 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 1,588 m3
113 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 0,517 m3
114 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V, HSMT 0,036 tấn
115 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, HSMT 0,024 100m2
116 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V, HSMT 5 cái
117 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 45,984 m2
118 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V, HSMT 1,28 m3
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V, HSMT 1 cái
B HẠNG MỤC: MÁI CHE + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V, HSMT 2,058 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 0,468 m3
3 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 0,294 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 1,296 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, HSMT 0,086 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V, HSMT 0,023 tấn
7 Cung cấp bulon D16L600 Chương V, HSMT 24 bộ
8 Cung cấp bulon D16L50 Chương V, HSMT 24 bộ
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V, HSMT 0,246 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, HSMT 0,246 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V, HSMT 0,172 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V, HSMT 0,172 tấn
13 Cung cấp bulon D16L200 Chương V, HSMT 20 bộ
14 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,328 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,328 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, HSMT 0,626 100m2
17 Cung cấp, lắp đặt máng xối tôn Chương V, HSMT 17,4 md
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 42,557 m2
19 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 0,871 100m2
20 Lắp đặt ống nhựa pvc 90 Chương V, HSMT 0,108 100m
21 Lắp đặt co pvc 90 Chương V, HSMT 3 cái
22 Lắp đặt lơi pvc 90 Chương V, HSMT 6 cái
23 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 41,89 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 25,134 m3
25 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ 2000x2000 Chương V, HSMT 41,89 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->