Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 16:32:00 đến ngày 2021-06-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,996,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường nút giao thông | |||
| 1 | Đào + đánh cấp nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.470,89 | 1 m3 |
| 2 | Vét đất hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.022,78 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1.022,78 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường mở rộng độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 6.371,85 | 1 m3 |
| 5 | Đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 6.170,568 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 441,267 | 1 m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2.701 | 1 m2 |
| 8 | Vận chuyển vầng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.701 | 1 m2 |
| B | Mặt đường BTN | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12.5 dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2.886,39 | 1 m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.886,39 | 1 m2 |
| 3 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2.257,07 | 1 m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0kg/m2 (trên CPĐD) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.257,07 | 1 m2 |
| 5 | Sản xuất BTN C12.5 | Theo hồ sơ thiết kế | 419,681 | 1 Tấn |
| 6 | Sản xuất BTN C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 374,899 | 1 Tấn |
| 7 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 794,58 | 1 Tấn |
| 8 | Làm lại móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 338,56 | 1 m3 |
| 9 | Lớp móng CPĐD loại 1 lớp dưới dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 338,56 | 1 m3 |
| 10 | Lớp móng CPĐD loại 2 lớp dưới dày 35cm | Theo hồ sơ thiết kế | 789,97 | 1 m3 |
| 11 | Lu lèn móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.257,07 | 1 m2 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế | 543,6 | 1 m |
| C | Hệ thống ATGT: | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng BTCT (15x15x100)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 131 | 1 Cái |
| 2 | BT móng cọc tiêu, biển báo M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,07 | 1 m3 |
| 3 | Sơn kẻ đường ph.quang màu trắng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 181,59 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,85 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | m2 |
| D | Cống vuông (1x1)m - nối dài tại Km1078+109.87 & Km1078+203.76 | |||
| 1 | Bê tông cống vuông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,61 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 149,62 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 1,003 | 1 tấn |
| 4 | Trám mối nối cống bằng vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 1mối nối |
| 5 | Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép lớp bảo vệ đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,83 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,93 | 1 m2 |
| 9 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,25 | 1 m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 48,98 | 1 m3 |
| 11 | BT móng, tường đầu cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,82 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 111,4 | 1 m2 |
| 13 | Đệm cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2,71 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông mương dẫn BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,22 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 98,64 | 1 m2 |
| 16 | Đệm cát móng mương | Theo hồ sơ thiết kế | 4,05 | 1 m3 |
| 17 | Đào đất móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 102,59 | 1 m3 |
| 18 | Lấp đất móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 68,39 | 1 m3 |
| 19 | Đục bỏ bê tông đầu công cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 12,53 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi