Gói thầu: Chi phí xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570634-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:19:00 đến ngày 2021-06-08 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,538,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 180,695 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V - E HSMT | 15,8965 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 10,2 | m |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 240,5606 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 33,5613 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (Phá dỡ mặt bậc tam cấp) | Chương V - E HSMT | 0,3458 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 68,544 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường phòng WC | Chương V - E HSMT | 21,888 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 580,881 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 1.224,2309 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 636,6236 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 478,347 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 17,292 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 30x30 chống trơn, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,3776 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 671,313 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 88,167 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 688,4747 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.260,5467 | m2 |
| 23 | Vách ngăn compact nhà vệ sinh | Chương V - E HSMT | 16,752 | m2 |
| 24 | Trụ cầu thang, gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tay vịn cầu thang 60x80, gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 10,2 | m |
| 26 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V - E HSMT | 83,4899 | kg |
| 27 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửađi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 82,28 | m2 |
| 28 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V - E HSMT | 89,29 | m2 |
| 29 | Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 15,0061 | m2 |
| 30 | Cửa xếp tôn mạ màu, loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm, tôn dày1,0mm | Chương V - E HSMT | 10,14 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 23 | bộ |
| 32 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 68 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 7,3656 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Chương V - E HSMT | 0,34 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa D20 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt Tê, Y nhựa PVC D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 (NC, VL)x1.5 | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 60 | Cầu chắn rác Inox Sus 304 | Chương V - E HSMT | 7 | quả |
| 61 | Đai giữ ống Inox | Chương V - E HSMT | 56 | cái |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 79,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa khung xương nổi | Chương V - E HSMT | 379,8584 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị điện nhà đa năng | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 430,4872 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà tại các vị trí đi dây điện | Chương V - E HSMT | 22,5 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 601,391 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 261,2642 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1325 | 100m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 430,4872 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 88,167 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 862,6552 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 540,236 | m2 |
| 13 | Trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V - E HSMT | 379,8584 | m2 |
| 14 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ ; cửađi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 24,3 | m2 |
| 15 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 25,2 | m2 |
| 16 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưabao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 30 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, Khóa tay bẻ Liên doanh đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 21 | bộ |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 6,3505 | 100m2 |
| 20 | Tủ điện KT 300x400x150mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn led panel 60x60/40W | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn pha led gắn tường 100W | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 35 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| C | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 5,884 | 100m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Chương V - E HSMT | 3.779 | m2 |
| 3 | Mua bê tông thương phẩm M250 đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 453,0686 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 446,3734 | m3 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 107,929 | 100m |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - E HSMT | 2 | gốc |
| 8 | Đào chuyển 3 cây xanh sang vị trí khác | Chương V - E HSMT | 10 | công |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng bó vỉa bồn hoa | Chương V - E HSMT | 0,4322 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,915 | m3 |
| 13 | Xây bó vỉa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,7212 | m3 |
| 14 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,252 | m2 |
| 15 | Ốp gạch thẻ | Chương V - E HSMT | 104,5432 | m2 |
| 16 | Mua đất trồng cây | Chương V - E HSMT | 9,734 | m3 |
| 17 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,0685 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bù móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Chương V - E HSMT | 0,2908 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,514 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật, hố ga | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,4584 | m3 |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,706 | m3 |
| 23 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2531 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 233,856 | m2 |
| 25 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 101,132 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,8936 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 1,1073 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 15,913 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 288 | 1cấu kiện |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế họp gỗ | Chương V - E HSMT | 200 | cái |
| 2 | Bàn họp gỗ | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 3 | Bàn thư ký | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bục phát biểu gỗ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bục tượng bác | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tượng Bác | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Phông rèm sân khấu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ búa liềm, sao vàng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bảng khánh tiết | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Dàn âm thanh hội trường | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bàn họp bầu dục | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Ghế gấp khung inox | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 13 | Bàn làm việc | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 14 | Tủ sắt tài liệu | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi