Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210552360-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210512781
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 17:12:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,625,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp đất nền đường, K95 (Tận dụng 80%KL đất đào để đắp), kể cả vận chuyển để đắp Theo hồ sơ thiết kế 185,208 1 m3
2 Đắp đất nền đường, K95, kể cả vận chuyển để đắp Theo hồ sơ thiết kế 268,002 1 m3
3 Đào nền đường, đánh cấp, ĐC3, kể cả vận chuyển đổ đi Theo hồ sơ thiết kế 231,51 1 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ BTXM, , kể cả vận chuyển đổ đi Theo hồ sơ thiết kế 88,59 1 m3
B Mặt đường
1 Bù vênh CPĐD loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 176,29 1 m3
2 Lớp móng CPĐD loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 351,76 1 m3
3 Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1.043,85 1 m3
4 Giấy dầu tạo phẳng Theo hồ sơ thiết kế 4.744,79 1 m2
5 Thi công khe dọc Theo hồ sơ thiết kế 892,29 1 m
6 Thi công khe giãn Theo hồ sơ thiết kế 93,5 1 m
7 Thi công khe co Theo hồ sơ thiết kế 1.023,275 1 m
8 Cắt khe đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 2.009,065 1 m
9 Matít chèn khe Theo hồ sơ thiết kế 0,528 1 m3
10 Qúet nhựa đường thanh truyền lực Theo hồ sơ thiết kế 87,28 1 m2
11 Gỗ làm khe giãn Theo hồ sơ thiết kế 0,42 1 m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D=27mm Theo hồ sơ thiết kế 30,6 1 m
13 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 609,48 1 m2
14 SX, LD thép truyền lực khe co, giãn D25 Theo hồ sơ thiết kế 4,174 1 tấn
15 SX, LD thép truyền lực khe dọc D12 Theo hồ sơ thiết kế 0,675 1 tấn
16 Gia công cốt thép giá đỡ d Theo hồ sơ thiết kế 1,764 1 Tấn
17 Gia công cốt thép tăng cường tấm BT sau mố Cầu Ba Xa Theo hồ sơ thiết kế 0,318 1 Tấn
18 Matít chèn khe tường đỉnh cầu Ba Xa Theo hồ sơ thiết kế 0,044 1 m3
C Nút giao thông
1 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 77,43 1 m3
2 Giấy dầu Theo hồ sơ thiết kế 430,19 1 m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 49,08 1 m2
4 Lớp móng CPĐD loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 46,69 1 m3
D An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, chiều dày lớp sơn 2mm Theo hồ sơ thiết kế 43,35 1 m2
E Rãnh dọc
1 BT rãnh M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 95,583 1 m3
2 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 19,117 1 m2
3 Đào rãnh thoát nước bằng máy đ/c 3, kể cả vận chuyển đổ đi Theo hồ sơ thiết kế 137,333 1 m3
4 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1,62 1 m3
5 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 8,64 1 m2
6 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,367 1 tấn
7 Lắp dựng tấm đan (225kg/Cái ) Theo hồ sơ thiết kế 18 1 cái
F Gia cố nền đường
1 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Theo hồ sơ thiết kế 75 1 rọ
G Cống vuông V100
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 10,92 1 m3
2 Ván khuôn BT ống cống Theo hồ sơ thiết kế 183,33 1 m2
3 Cốt thép ống cống d Theo hồ sơ thiết kế 1,191 1 tấn
4 Gia công cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế 0,29 1 Tấn
5 Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1,58 1 m3
6 Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế 3,79 1 m2
7 Làm mối nối DV100 Theo hồ sơ thiết kế 21 1 mối nối
8 Lắp dựng ống cống V100 Theo hồ sơ thiết kế 21 1 đoạn
9 Quét nhựa đường ống cống Theo hồ sơ thiết kế 77,28 1 m2
10 Bê tông đá dăm móng M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 6,38 1 m3
11 Ván khuôn BT móng thân cống Theo hồ sơ thiết kế 11,63 1 m2
12 Đệm cát móng thân cống Theo hồ sơ thiết kế 2,13 1 m3
13 Đệm cấp phối đá dăm Theo hồ sơ thiết kế 11,39 1 m3
14 Bê tông móng hố tụ M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 12,48 1 m3
15 Hố tụ BT M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 13,07 1 m3
16 Ván khuôn móng hố tụ Theo hồ sơ thiết kế 17,4 1 m2
17 Ván khuôn BT hố tụ Theo hồ sơ thiết kế 50,52 1 m2
18 Đệm cát đầm chặt thượng lưu Theo hồ sơ thiết kế 2,5 1 m3
19 Bê tông móng Tđầu, Tcánh M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 21,62 1 m3
20 Tường đầu, Tcánh BT M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 7,41 1 m3
21 Ván khuôn móng Tường đầu, Tcánh Theo hồ sơ thiết kế 61,49 1 m2
22 Ván khuôn BT Tường đầu, Tcánh Theo hồ sơ thiết kế 33,25 1 m2
23 Đệm cát đầm chặt hạ lưu Theo hồ sơ thiết kế 3,8 1 m3
24 Đào móng cống máy đất cấp 3, kể cả vận chuyển đổ đi Theo hồ sơ thiết kế 520,55 1 m3
25 Lấp đất hố móng Theo hồ sơ thiết kế 347,03 1 m3
H Cống vuông V150
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 8,05 1 m3
2 Ván khuôn BT ống cống Theo hồ sơ thiết kế 91,84 1 m2
3 Cốt thép ống cống d Theo hồ sơ thiết kế 0,596 1 tấn
4 Gia công cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế 0,142 Tấn
5 Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1,82 1 m3
6 Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế 3,25 1 m2
7 Làm mối nối DV150 Theo hồ sơ thiết kế 7 1 mối nối
8 Lắp dựng ống cống V150 Theo hồ sơ thiết kế 7 1 đoạn
9 Quét nhựa đường ống cống Theo hồ sơ thiết kế 38,5 1 m2
10 Bê tông đá dăm móng M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 2,83 1 m3
11 Ván khuôn BT móng thân cống Theo hồ sơ thiết kế 4,05 1 m2
12 Đệm cát móng thân cống Theo hồ sơ thiết kế 0,94 1 m3
13 Đệm cấp phối đá dăm Theo hồ sơ thiết kế 3,58 1 m3
14 Bê tông móng Tđầu, Tcánh M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 7,24 1 m3
15 Tường đầu, Tcánh BT M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 4,87 1 m3
16 Ván khuôn móng hố tụ Theo hồ sơ thiết kế 15,3 1 m2
17 Ván khuôn BT hố tụ Theo hồ sơ thiết kế 18,79 1 m2
18 Đệm cát đầm chặt thượng lưu Theo hồ sơ thiết kế 1,23 1 m3
19 Bê tông móng Tđầu, Tcánh M150 đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 8,66 1 m3
20 Tường đầu, Tcánh BT M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 5,11 1 m3
21 Ván khuôn móng Tường đầu, Tcánh Theo hồ sơ thiết kế 18,66 1 m2
22 Ván khuôn BT Tường đầu, Tcánh Theo hồ sơ thiết kế 19,36 1 m2
23 Đệm cát đầm chặt hạ lưu Theo hồ sơ thiết kế 1,42 1 m3
24 Đào móng cống máy đất cấp 3, kể cả vận chuyển đổ đi Theo hồ sơ thiết kế 115,38 1 m3
25 Lấp đất hố móng Theo hồ sơ thiết kế 76,92 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->