Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:09:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,038,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường và sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường mở rộng, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 475,29 | 1 m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường đào K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.066,44 | 1 m2 |
| 3 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 129,74 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền lề đường độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.476,69 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 718,73 | 1 m2 |
| 7 | Làm khe dọc MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.032,65 | 1 m |
| 8 | Làm khe co MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.176,5 | 1 m |
| 9 | Làm khe dãn MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 169 | 1 m |
| 10 | Cắt khe mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 2.378,15 | 1 m |
| 11 | Cốt thép khe ngang D25-trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,187 | 1 Tấn |
| 12 | Cốt thép khe dọc D12-gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,688 | 1 Tấn |
| 13 | Cốt thép làm gia đở D6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | 1 Tấn |
| 14 | Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | 1 m2 |
| 15 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 1,494 | 1 m3 |
| 16 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 6.712,23 | 1 m2 |
| 17 | Làm móng+bù vênh CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 551,48 | 1 m3 |
| 18 | BT nâng đầu cốngM350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,85 | 1 m2 |
| 20 | Cốt thép tăng cường và nối đầu cống đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 1 Tấn |
| 21 | Sơn gờ chắn 02 lớp màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 7,43 | 1 m2 |
| 22 | Khoan cấy thép (khoan BT lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 116 | 1 lỗ |
| B | ATGT: | |||
| 1 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 180,7 | 1 m |
| 2 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên mặt đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 132,05 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 276 | 1 m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 - 10 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 138 | 1 cái |
| 5 | Tấm đầu congW(700x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 6 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 135 | 1 cái |
| 7 | Cột tròn D141.3x4.5x1650mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cái |
| 8 | Bản đệm (quai nhê)x5mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 139 | 1 cái |
| 9 | Mắt phản quang (3M-3900), ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 139 | 1 cái |
| 10 | Bu lon M20, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 139 | 1 cái |
| 11 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.390 | 1 cái |
| C | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Bê tông rãnh thoát nước dọc M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 221,757 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 251,694 | 1 m2 |
| 3 | Đào đất rãnh thoát nước dọc, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 221,757 | 1 m3 |
| D | Cống tròn D100 - Km4+236.44 | |||
| 1 | Bê tông cống tròn M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,11 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 62,2 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,332 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt ống cống D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | 1 m |
| 5 | Trám mối nối cống D1000 bằng vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | 1 mối nối |
| 6 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,71 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 8,24 | 1 m2 |
| 8 | Đệm + đắp cát cống bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 17,62 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông hố thu M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,76 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 29,66 | 1 m2 |
| 11 | Đệm cát móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,62 | 1 m3 |
| 12 | BT móng, tường đầu cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,52 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 31,45 | 1 m2 |
| 14 | Đệm cát móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,82 | 1 m3 |
| 15 | Sơn trắng đầu cống 02 lớp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,84 | 1 m2 |
| 16 | Đào đất móng cống, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 182,03 | 1 m3 |
| 17 | Lấp đất móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 104,35 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi