Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:07:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,899,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6494 | 100m3 |
| 2 | Ca xe san gạt lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 3 | Đắp lề đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2438 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng CPDD lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2057 | 100m3 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp, TCN 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,1835 | 100m2 |
| B | Hạng mục cống D800 mm | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt khối móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nối cống D800 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mốinối |
| 7 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1597 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7893 | m3 |
| 9 | Đắp đất mang cống, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất mang cống, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả bằng CPDD loại II, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0093 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi