Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551804-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210501444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 17:06:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,536,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường:
1 Đào nền + khuôn đường, đc3 Theo hồ sơ thiết kế 222,5 1 m3
2 Lu lèn nền đường đào K98 Theo hồ sơ thiết kế 2.529,31 1 m2
3 Đào rãnh dọc Theo hồ sơ thiết kế 40,98 1 m3
4 Đắp nền lề đường độ chặt K95 Theo hồ sơ thiết kế 588,54 1 m3
5 Đất để đắp Theo hồ sơ thiết kế 553,8 1 m3
6 Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1.594,96 1 m3
7 Ván khuôn mặt đường (VK thép) Theo hồ sơ thiết kế 892,58 1 m2
8 Làm khe dọc MĐ BTXM Theo hồ sơ thiết kế 1.293,72 1 m
9 Làm khe co MĐ BTXM Theo hồ sơ thiết kế 1.248,5 1 m
10 Làm khe dãn MĐ BTXM Theo hồ sơ thiết kế 176 1 m
11 Cốt thép khe ngang D25-trơn Theo hồ sơ thiết kế 5,483 1 Tấn
12 Cốt thép khe dọc D12-gờ Theo hồ sơ thiết kế 0,861 1 Tấn
13 Cốt thép làm gia đở D6 Theo hồ sơ thiết kế 2,284 1 Tấn
14 Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường Theo hồ sơ thiết kế 78,23 1 m2
15 Matít chèn khe Theo hồ sơ thiết kế 1,701 1 m3
16 Trãi giấy dầu dưới MĐ Theo hồ sơ thiết kế 7.249,82 1 m2
17 Làm móng+bù vênh CPĐD loại 1 (Dmax Theo hồ sơ thiết kế 561,19 1 m3
18 Đục bê tông MĐ cũ vị trí vuốt nối Theo hồ sơ thiết kế 19,33 1 m3
B ATGT:
1 Đào móng cọc tiêu, biển báo Theo hồ sơ thiết kế 0,576 1 m3
2 BT móng biển báo M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 0,576 1 m3
3 Sx, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 87.5cm Theo hồ sơ thiết kế 6 1 bộ
C Rãnh thoát nước dọc - rãnh hình thang đổ tại chỗ:
1 Bê tông rãnh thoát nước dọc M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 266,11 1 m3
2 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 278,21 1 m2
3 Đào đất rãnh thoát nước dọc, đc3 Theo hồ sơ thiết kế 266,11 1 m3
4 Bê tông gia cố mái (nối tiếp rãnh) M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 117,41 1 m3
5 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 97,84 1 m2
D Cống tròn D100 - Km1+962.6
1 Bê tông cống tròn M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 3,11 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo hồ sơ thiết kế 62,2 1 m2
3 Cốt thép ống cống ĐK Theo hồ sơ thiết kế 0,332 1 tấn
4 Lắp đặt ống cống D100 Theo hồ sơ thiết kế 9 1 m
5 Trám mối nối cống D1000 bằng vữa M100 Theo hồ sơ thiết kế 1 1 mối nối
6 Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 3,72 1 m3
7 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 8,27 1 m2
8 Đệm + đắp cát cống bằng máy đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế 17,62 1 m3
9 Bê tông hố thu M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 8,19 1 m3
10 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 29,66 1 m2
11 Đệm cát móng cống Theo hồ sơ thiết kế 0,62 1 m3
12 BT móng, tường đầu cống M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 9,52 1 m3
13 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 31,45 1 m2
14 Đệm cát móng cống Theo hồ sơ thiết kế 0,82 1 m3
15 Sơn trắng đầu cống 02 lớp Theo hồ sơ thiết kế 2,84 1 m2
16 Đào đất móng cống, đc3 Theo hồ sơ thiết kế 149,556 1 m3
17 Lấp đất móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 98,85 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->