Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:04:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,689,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường mở rộng, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 377,541 | 1 m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 506,269 | 1 m3 |
| 3 | Đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 572,084 | 1 m3 |
| 4 | Đục bê tông MĐ cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 36,702 | 1 m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường đào K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 248,899 | 1 m2 |
| 6 | Cày xới móng đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 6.157,58 | 1 m2 |
| 7 | Làm móng+bù vênh CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 1.034,227 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.037,902 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.183,481 | 1 m2 |
| 10 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 9.290,822 | 1 m2 |
| 11 | Làm khe dọc MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.608,1 | 1 m |
| 12 | Làm khe co MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.666,5 | 1 m |
| 13 | Làm khe dãn MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | 1 m |
| 14 | Cắt khe đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3.494,6 | 1 m |
| 15 | Cốt thép khe ngang D25-trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,057 | 1 Tấn |
| 16 | Cốt thép làm gia đở D6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,073 | 1 Tấn |
| 17 | Cốt thép khe dọc D12-gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,071 | 1 Tấn |
| 18 | Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 98,55 | 1 m2 |
| 19 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,79 | 1 m3 |
| B | ATGT | |||
| 1 | Đào móng biển báo, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 1 m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 1 m3 |
| 3 | Sx, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 87.5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1 bộ |
| C | Cống vuông (50x50)cm - Km0+271.47 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,992 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 5,331 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,368 | 1 m2 |
| 5 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,197 | 1 m3 |
| 6 | Chèn hai bên thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,877 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông cống vuông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 33,6 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,115 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông mối nối cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,392 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,232 | 1 m2 |
| 13 | Cốt thép mối nối cống đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,062 | 1 Tấn |
| 14 | Lắp đặt ống cống (50x50)cm, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 1 đoạn |
| 15 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông đầu cống hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,624 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 28,426 | 1 m2 |
| D | Cống vuông (50x50)cm - Km1+248.38 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,771 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 4,257 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,368 | 1 m2 |
| 5 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,197 | 1 m3 |
| 6 | Chèn hai bên thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,877 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông cống vuông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 33,6 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,115 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông mối nối cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,392 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,232 | 1 m2 |
| 13 | Cốt thép mối nối cống đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,062 | 1 Tấn |
| 14 | Lắp đặt ống cống (50x50)cm, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 1 đoạn |
| 15 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông đầu cống hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,624 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn | 28,426 | 1 m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi