Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:03:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,532,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Cắt BT mặt đường cũ để đào bỏ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 41,3 | 1 m |
| 2 | Đào mặt đường cũ, kể cả vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 33,341 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường ĐC3 | Theo hồ sơ thiết kế | 514,287 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K=0.95 (tận dụng đất đào để đắp), kể cả vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 1.138,639 | 1 m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.650,135 | 1 m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng CPĐD lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 590,935 | 1 m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 9.124,186 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.979,098 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.104,72 | 1 m2 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3.382,45 | 1 m |
| 6 | Thi công khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 1.595,63 | 1 m |
| 7 | Thi công khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 214,5 | 1 m |
| 8 | Thi công khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1.572,32 | 1 m |
| 9 | Cốt thép khe co, dãn D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,501 | 1 Tấn |
| 10 | Cốt thép khe dọc D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,045 | 1 Tấn |
| 11 | Cốt thép giá đở D6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,938 | 1 Tấn |
| 12 | Nhựa quét thanh truyền lực | Theo hồ sơ thiết kế | 104,621 | 1 m2 |
| 13 | Mattit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 1,008 | 1 m3 |
| 14 | Ông nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,12 | 1 m |
| 15 | Gỗ chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,965 | 1 m3 |
| 16 | Mùn cưa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 1 m3 |
| C | Cống vuông V50x50 | |||
| 1 | Đào móng cống ĐC3 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,065 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình đầm cóc K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,688 | 1 m3 |
| 3 | Đệm CPĐD đầm chặt loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 6,352 | 1 m3 |
| 4 | BT móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,626 | 1 m3 |
| 5 | VK móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 47,43 | 1 m2 |
| 6 | BT đúc sẵn cống vuông đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,42 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thép ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 81,6 | 1 m2 |
| 8 | CT ống cống đúc sẵn D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 1 tấn |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 33,32 | 1 m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống V50 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | 1 Đoạn |
| 11 | Mối nối cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | 1 Mối nối |
| 12 | BT mối nối cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,079 | 1 m3 |
| 13 | Tấm đan bằng gang có lưới chắn rác thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 Bộ |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 Cái |
| 15 | Thép hình L(70x70x5) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,049 | 1 tấn |
| D | Gia cố mái taluy, biển báo | |||
| 1 | Đắp đất mái taluy bằng thủ công (đất cấp 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,645 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng chân khay mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế | 9,46 | 1 m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,153 | 1 m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7 | 1 m3 |
| 5 | Khung dầm BTCT M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,525 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn khung dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 201,706 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép khung dầm d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,277 | 1 tấn |
| 8 | Gia công cốt thép khung dầm d | Theo hồ sơ thiết kế | 1,408 | 1 tấn |
| 9 | BT mái taluy M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,143 | 1 m3 |
| 10 | Giấy dầu tẩm nhựa đường chèn khe máI taluy | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | 1 m2 |
| 11 | Ván khuôn gờ chắn bánh+ gia cố lề | Theo hồ sơ thiết kế | 35,225 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gờ chắn bánh dày 15cm M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,684 | 1 m3 |
| 13 | Cấy thép D10 nối gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 1 tấn |
| 14 | Khoan BT lỗ D12mm cấy thép nối gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 376 | 1 lỗ |
| 15 | Gia cố lề bằng BT M200 đá 1x2 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,931 | 1 m3 |
| 16 | Đào móng cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông móng biển báo M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | 1 m3 |
| 18 | Lắp đặt BBPQ loại tam giác cạnh 90cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 Cái |
| 19 | Lắp đặt BBPQ loại chữ nhật 60x80cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi