Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 02/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 16:58:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,535,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ, kể cả vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 163,66 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, rãnh đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 362,68 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đầm chặt K=0.95 (tận dụng đất đào để đắp), kể cả vận chuyển để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 428,3 | 1 m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường đào | Theo hồ sơ thiết kế | 1.231,02 | 1 m2 |
| 5 | Cắt BT mặt đường qua nút | Theo hồ sơ thiết kế | 11,42 | 1 m |
| 6 | Móng CPĐD -Dmax=25 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 225,7 | 1 m3 |
| 7 | Móng CPĐD -Dmax=25 bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 96,584 | 1 m3 |
| 8 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 8.788,23 | 1 m2 |
| 9 | BT mặt đường M350 đá 1x2 dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.709,11 | 1 m3 |
| 10 | Phụ gia Sikament*2000AT (sử dụng cho 1/2 mặt đường trên toàn tuyến) | Theo hồ sơ thiết kế | 3.230,218 | 1 Lit |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 975,19 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép khe co, dãn đk=25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,109 | 1 Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép khe dọc đk=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 1 Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép giá đỡ đk | Theo hồ sơ thiết kế | 2,495 | 1 Tấn |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3.011,45 | 1 m |
| 16 | Làm khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1.411,06 | 1 m |
| 17 | Làm khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 1.407,89 | 1 m |
| 18 | Làm khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế | 192,5 | 1 m |
| 19 | Matit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,89 | 1 m3 |
| 20 | Ông nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,02 | 1 m |
| 21 | Gỗ chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | 1 m3 |
| 22 | Mùn cưa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | 1 m3 |
| 23 | Quét nhựa thép truyền lực | Theo hồ sơ thiết kế | 97,37 | 1 m2 |
| 24 | BT gia cố lề M250 đá 1x2 (Km11+836,61-Km12+286,72) | Theo hồ sơ thiết kế | 89,74 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 139,36 | 1 m2 |
| 26 | Cắt khe | Theo hồ sơ thiết kế | 108,39 | 1 m |
| 27 | Làm khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 108,39 | 1 m |
| 28 | Matit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 1 m3 |
| 29 | BT vuốt nút dân sinh M350 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 105,11 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 39,61 | 1 m2 |
| 31 | BT vuốt gia cố lề M150 đá 1x2 (Km11+836,61-Km12+286,72) | Theo hồ sơ thiết kế | 35,01 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 63,65 | 1 m2 |
| 33 | BT nâng tường đầu cống cũ M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,3 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 1 Tấn |
| 36 | Khoan tạo lỗ D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | 1 lỗ |
| B | Thép liên kết cầu Sông Sâu: | |||
| 1 | Gia công cốt thép đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 1 Tấn |
| 2 | Gia công cốt thép đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,391 | 1 Tấn |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn lại cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế | 17,7 | 1 m2 |
| 2 | BT móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,935 | 1 m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu KT 0.15*0.15*1,1m | Theo hồ sơ thiết kế | 171 | 1 Cái |
| 4 | Đào móng cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | 1 m3 |
| 5 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | 1 m3 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 Cái |
| D | Rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3, kể cả vận chuyển đỗ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6 | 1 m3 |
| 2 | BT rãnh dọc M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 26,07 | 1 m2 |
| 4 | Rải giấy dầu chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 1,47 | 1 m2 |
| 5 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | 1 m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,652 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | 1 c/kiện |
| E | Mương thoát nước B500: | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,7 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng, kể cả vận chuyển để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 44,02 | 1 m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,74 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 180,04 | 1 m2 |
| 6 | Gia công c.thép mương d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,89 | 1 Tấn |
| 7 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,16 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 33,48 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 2,033 | 1 tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | 1 c/kiện |
| 11 | BT gia cố lề M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,77 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 23,22 | 1 m2 |
| F | Cống V50x50 tại Km11-869,85: | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,99 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng, kể cả vận chuyển để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 2,66 | 1 m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 2,99 | 1 m3 |
| 4 | BT cống, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,08 | 1 m3 |
| 5 | Cốt thép ống cống, d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,166 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 38,4 | 1 m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 15,68 | 1 m2 |
| 8 | Lắp đặt cống | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 1 Đoạn |
| 9 | Mối nối cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 1 mối nối |
| 10 | BT mối nối M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,037 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,595 | 1 m2 |
| 12 | Lđặt ống nhựa HDPE D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | 1 m |
| G | Tường hộ lan tại cầu Sông Sâu (Km12+050) | |||
| 1 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | 1 m |
| 2 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,8 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | 1 m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 - 10 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | 1 cái |
| 5 | Tấm đầu congW(700x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 1 cái |
| 6 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 7 | Nắp đậy | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 8 | Bản đệm (quai nhê)x5mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 9 | Mắt phản quang (3M-3900) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 10 | Bu lon M19, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 11 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 240 | 1 cái |
| 12 | Tháo dỡ tường hộ lan mềm (60%LĐ) | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi