Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 23:43:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,191,714,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ kè chắn đất cũ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được duyệt | 214,324 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được duyệt | 46,365 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,274 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 627,37 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 627,37 | m3 |
| B | Làm tường chắn đất bằng BTCT: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo TKBVTC được duyệt | 29,94 | m3 |
| 2 | Lót cát móng | Theo TKBVTC được duyệt | 1,997 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 256,943 | m3 |
| 4 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 260,797 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo TKBVTC được duyệt | 2,608 | 100m3 |
| 6 | Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 213,797 | m3 |
| 7 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 217,004 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo TKBVTC được duyệt | 2,17 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 1,911 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Theo TKBVTC được duyệt | 7,612 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12,209 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,689 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 13,155 | tấn |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,988 | m3 |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 88,434 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,805 | 100m |
| 17 | Bịt đầu ống bằng bọc vải địa kỹ thuật | Theo TKBVTC được duyệt | 139 | Cái |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 200mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100 m |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo TKBVTC được duyệt | 164 | m2 |
| 21 | Thép bản mã trờ trong bê tông kè KT: 100x100x8 | Theo TKBVTC được duyệt | 105 | Cái |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 164 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng rào sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 164 | m2 |
| C | Đào + Đắp đất nền kè: | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III (thủ công 10%) | Theo TKBVTC được duyệt | 122,946 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đào máy 90%) | Theo TKBVTC được duyệt | 11,065 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (20% khối lượng) | Theo TKBVTC được duyệt | 5,683 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (80% khối lượng) | Theo TKBVTC được duyệt | 22,731 | 100m3 |
| 5 | Đào khai thác đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC được duyệt | 19,813 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TKBVTC được duyệt | 19,813 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TKBVTC được duyệt | 19,813 | 100m3/1km |
| D | Bê tông nền: | |||
| 1 | Trải bạt nền | Theo TKBVTC được duyệt | 70 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,5 | m3 |
| 3 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,658 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo TKBVTC được duyệt | 0,107 | 100m3 |
| E | Bậc lên xuống: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,146 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,146 | m3 |
| 3 | Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,829 | m3 |
| 4 | Láng mặt bậc dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,528 | m2 |
| 5 | Lan can Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi