Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cầu Thanh Lang, xã Tân Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cầu Thanh Lang, xã Tân Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 22:15:00 đến ngày 2021-06-05 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,372,781,816 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Bê tông lót mố cầu mác 100 đá 4x6 (Bao gồm: Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn; đổ bê tông) | Theo HSTK | 11,2 | m3 |
| 2 | Bê tông mố cầu mác 250 đá 1x2 (Bao gồm: Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn; vận chuyển vữa bê tông; đổ bê tông; hệ khung dàn) | Theo HSTK | 296,51 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố cầu | Theo HSTK | 17,1321 | Tấn |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 136,24 | m2 |
| 5 | Đắp đất mố cầu, độ chặt yêu cầu K=0,95 (bao gồm cả mua đất) | Theo HSTK | 3,65 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm bản quá độ | Theo HSTK | 0,27 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót bản quá độ, đá 4x6, mác 100 (Bao gồm ván khuôn, đổ bê tông) | Theo HSTK | 8,8 | m3 |
| 8 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, vận chuyển + đổ bê tông) | Theo HSTK | 38,55 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản dẫn (Bao gồm gia công, lắp dựng) | Theo HSTK | 5,6236 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền thi công cọc khoan nhồi, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đã bao gồm mua đất) | Theo HSTK | 6,12 | 100m3 |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1,0m (Bao gồm: Khoan tạo lỗ, gia công cột thép tấm, lắp đặt ống vách, cốt thép cọc, lắp đặt ống siêu âm, vận chuyển+đổ bê tông, phá dỡ đầu cọc+vận chuyển đổ thải, thí nghiệm cọc, bơm vữa, …) | Theo HSTK | 152,848 | m |
| B | Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Thi công dầm chủ T 18m BTCT mác 400 đá 1x2 (Bao gồm: Mặt bằng thi công + bãi đúc dầm + Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, vận chuyển + đổ bê tông + lắp dựng). | Theo HSTK | 6 | Dầm |
| 2 | Cốt thép dầm ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 13,4848 | Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ĐK ≥18mm | Theo HSTK | 10,3133 | Tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo HSTK | 0,2638 | Tấn |
| 5 | Bê tông dầm ngang, mối nối mác 300, đá 1x2 (Bao gồm: ván khuôn, đổ bê tông) | Theo HSTK | 8,21 | m3 |
| 6 | Cốt thép dầm ngang ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0315 | Tấn |
| 7 | Cốt thép dầm ngang ĐK ≥10mm | Theo HSTK | 1,4208 | Tấn |
| 8 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 (Bao gồm: vận chuyển+đổ bê tông) | Theo HSTK | 19,03 | M3 |
| 9 | Cốt thép bản mặt cầu | Theo HSTK | 1,3513 | tấn |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng (bản mặt cầu) | Theo HSTK | 198 | M2 |
| 11 | Bê tông lan can, gờ chắn, mác 250, đá 1x2 (Bao gồm ván khuôn + đổ bê tông) | Theo HSTK | 8,81 | m3 |
| 12 | Cốt thép lan can, gờ chắn | Theo HSTK | 0,2611 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng lan can cầu | Theo HSTK | 1,1371 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn (Bao gồm: gia công lắp dựng cốt thép, vữa bê tông không co ngót, lắp đặt) | Theo HSTK | 20,4 | m |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt ống thoát nước mặt cầu (Bao gồm: lắp đặt ống gang, nắp gang, lắp đặt ống nhựa PVC, giằng mái thép, bu lông, vít nở) | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gối cầu | Theo HSTK | 12 | cái |
| 17 | Cốt thép gối cầu | Theo HSTK | 0,0102 | tấn |
| C | Gia cố hai bên mố | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo HSTK | 7,103 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,8787 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK | 2,7201 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng mác 100, đá 4x6 (Bao gồm ván khuôn, đổ bê tông) | Theo HSTK | 8,48 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố mái mác 200, đá 1x2 (Bao gồm ván khuôn, vận chuyển+đổ bê tông) | Theo HSTK | 197,8 | m3 |
| 6 | Cốt thép gia cố mái (Bao gồm gia công, lắp dựng) | Theo HSTK | 7,0858 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm ván khuôn, đổ bê tông) | Theo HSTK | 9,6 | m3 |
| 8 | Cốt thép cọc (Bao gồm gia công, lắp dựng) | Theo HSTK | 2,1061 | tấn |
| 9 | ống nhựa PVC D60mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 10 | Ép cọc bê tông L | Theo HSTK | 1,2 | 100m |
| 11 | Ép cọc bê tông L>= 4m, | Theo HSTK | 2,4 | 100m |
| 12 | Xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 67,9 | m3 |
| D | Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo HSTK | 4,3052 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 0,8039 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 3,3968 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 33,75 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 0,3375 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,98 (Bao gồm cả mua đất) | Theo HSTK | 1,5018 | 100m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 1,0012 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 5,0061 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, mác 250 (Bao gồm ván khuôn, vận chuyển+đổ bê tông) | Theo HSTK | 100,122 | m3 |
| 10 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK | 20,3333 | 10m |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 0,3454 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,2487 | 100m3 |
| 13 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Theo HSTK | 0,1398 | 100m3 |
| 14 | Tưới dính bám mặt đường | Theo HSTK | 2,78 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa | Theo HSTK | 2,78 | 100m2 |
| 16 | Lát gạch vỉa hè | Theo HSTK | 55,2 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 55,2 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,416 | m3 |
| 19 | Bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 300 (Bao gồm ván khuôn, đổ bê tông) | Theo HSTK | 1,44 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Theo HSTK | 24 | cấu kiện |
| 21 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,08 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 58 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK | 56,5 | m |
| 26 | Tháo dỡ lắp đặt lại hộ lan cũ bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK | 38 | m |
| 27 | Cột điện chiếu sáng (Bóng năng lượng mặt trời) (Bao gồm: đào móng, bê tông móng, lắp dựng cột đèn, cần đèn, chóa đèn) | Theo HSTK | 2 | cột |
| 28 | Đào móng rãnh | Theo HSTK | 1,2741 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất rãnh, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 0,3906 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 0,8327 | 100m3 |
| 31 | Cốt thép thân rãnh. | Theo HSTK | 2,751 | tấn |
| 32 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, bê tông) | Theo HSTK | 43,71 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 1,8469 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm: ván khuôn, bê tông) | Theo HSTK | 11,02 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 93 | cấu kiện |
| E | Tổ chức thi công | |||
| 1 | Đào đất hố móng. | Theo HSTK | 1.120,558 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng + Đê quây (Bao gồm cả mua đất, bao tải đất, bạt chống thấm, vận chuyển) | Theo HSTK | 10,012 | 100m3 |
| 3 | Đào trả lòng kênh (bao gồm đào+vận chuyển) | Theo HSTK | 4,5 | 100m3 |
| 4 | Thi công cừ larsen (Bao gồm: đóng cọc+nhổ cừ) | Theo HSTK | 11,68 | 100m |
| 5 | Phá dỡ cầu cũ (Bao gồm phá dỡ, vận chuyển đổ thải) | Theo HSTK | 214,49 | m3 |
| 6 | Di chuyển và lắp đặt lại hệ thống điện khu vực quanh cầu | Theo HSTK | 1 | TB |
| 7 | Cầu tạm đảm bảo giao thông | Theo HSTK | 1 | TB |
| 8 | Phá dỡ cầu tạm | Theo HSTK | 1 | TB |
| F | Thuế TNMT, phí bảo vệ môi trường (đất đắp) | |||
| 1 | Thuế TNMT, phí bảo vệ môi trường (đất đắp) | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi