Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210521335-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lang Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210437822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 21:27:00 đến ngày 2021-06-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,782,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 21,214 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 21,214 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 21,214 100m3/1km
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 67,3341 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 74,0675 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 74,0675 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 74,0675 100m3/1km
B HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH, CỔNG PHỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,6021 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1602 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,6341 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8078 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,1884 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1041 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1041 tấn
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,675 m2
9 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,2 m
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,675 m2
11 Gia công cổng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1282 tấn
12 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,48 m2
13 Tôn dập nổi dày 1,0ly Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,0848 m2
14 Tôn bịt biển hiệu dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8,4 m2
15 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 185,685 kg
16 Chữ nổi mica biển hiệu cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 42 chữ
17 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
18 Tay kéo cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
19 Khoá cửa + Then Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
20 Bản lề cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12 cái
21 Bánh xe sắt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,6021 1m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1602 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,6341 m3
25 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8078 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,1884 m3
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1041 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1041 tấn
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,2462 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,2 m
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,2462 1m2
32 Gia công cổng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0885 tấn
33 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,48 m2
34 Tôn dập nổi dày 1,0ly Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,0848 m2
35 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 116,3078 kg
36 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
37 Tay kéo cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
38 Khoá cửa + Then Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
39 Bản lề cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12 cái
40 Bánh xe sắt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
C HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 85,93 m3
2 Rải vải bạt xác rắn chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 17,186 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 232,925 m3
4 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,9317 100m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 46,4721 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8,937 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,3553 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,6858 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,1496 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,65 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0974 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,5908 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,3444 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 14,2991 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 198,2378 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 198,2378 m2
17 Gia công hàng rào lưói thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 178,739 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ BAN QUẢN LÝ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,5903 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,1677 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,1898 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,634 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,0809 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,6071 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,2884 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,0668 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2587 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2192 100m2
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,4537 100m2
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0359 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0867 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2874 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,242 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0125 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,5435 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,1471 m3
19 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1109 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1109 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,088 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,3209 100m2
23 Tôn úp nóc, hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 16 m
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 62,994 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 19,86 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 50,6 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 31,6422 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 38,5284 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 24,76 m
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 94,6362 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 89,1284 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 14,3888 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 14,3888 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 17,2148 m2
35 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,34 m2
36 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,536 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,876 m2
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 bộ
39 Lắp đặt đèn led vuông 300x300, 24w Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 bộ
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
42 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
43 Tủ điện 3-5mudul Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 hộp
44 Tủ điện 600x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 hộp
45 Lắp đặt các automat 2 pha 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
46 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 25 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 30 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 30 m
52 Vật tư + chi phí đấu nối điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 TB
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,076 100m
54 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
55 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
56 Đai inox giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
E HẠNG MỤC: KHU BÁN ĐỒ SỐNG
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,2656 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,376 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,0336 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 44,4577 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,6504 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 23,3008 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,4 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 240 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ WC
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,0312 1m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,5052 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,0048 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,3729 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,1483 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8272 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0752 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0415 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,4397 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,0496 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,0496 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,9783 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1324 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0414 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0626 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,5656 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0891 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0168 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1148 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,7487 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1543 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1051 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,3093 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,1299 m3
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1218 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1218 tấn
27 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0758 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0758 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,0676 1m2
30 Bu lông D14 liên kiết L250 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 24 cái
31 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2192 100m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,9098 m2
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,254 m2
34 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 9,6558 m2
35 Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 31,3284 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 91,656 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 37,188 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 28,175 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,632 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,211 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 78,574 m2
42 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,632 m2
43 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8,58 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,066 100m
45 quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
46 chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
47 cút góc PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
48 đai giữ ông Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
49 Lắp đặt đèn compac 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
51 Tủ điện 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 hộp
52 Lắp đặt các automat MCB 2P -32A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
53 Lắp đặt các automat MCB 2P -25A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
54 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
55 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 60 m
56 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 m
57 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15 m
58 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 140 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 40 m
60 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/50 đi chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 130 m
61 Lắp đặt hộp nối Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 hộp
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
65 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6 bộ
66 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,24 100m
68 Cút góc nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12 cái
69 Tê nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
70 Chếch nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
71 Rắc co nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
72 Côn nhựa PPR D32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,19 100m
74 Cút fi PPR 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7 cái
75 Tê nhựa PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
76 Cút góc nhựa PPR D25 đầu ren Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
77 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
78 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,16 100m
80 Tê nhựa fi 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5 cái
81 Cút góc nhựa fi 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,16 100m
83 Tê nhựa fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
84 Cút góc fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,06 100m
87 Lắp đặt cút nhựa fi 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,22 100m
89 Cút nhụa PVC fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6 cái
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,3 100 m
92 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
94 Lắp đặt van khóa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 bể
96 Phan phao tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 cái
97 Máy bơm + giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1 bộ
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,6282 1m3
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,5376 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,4488 m3
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0085 100m2
102 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,8138 m3
103 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,816 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,556 m2
105 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,556 m2
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,5427 m3
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,488 m2
108 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,3604 m3
109 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0555 100m2
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0268 tấn
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 1cấu kiện
G HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,4411 100m3
2 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 36,0243 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 29,5714 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,3011 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 64,3104 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,0931 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 307,6416 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 147,84 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 27,2678 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,4642 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,8225 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 296 1cấu kiện
H HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,992 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,624 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,0272 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,9344 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,6282 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2772 m3
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,1684 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0528 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0114 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0043 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3 cái
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,5292 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0621 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0307 tấn
15 Sản xuất ghi lò Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1846 tấn
16 Lắp dựng ghi lò Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4 m2
17 Gia công khung cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0053 tấn
18 Tôn bịt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,7 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,096 1m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,7 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,6188 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 30,2904 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 22,6536 m2
24 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,7168 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 56,6608 m2
I HẠNG MỤC: KI ỐT SỐ 1
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 73,5628 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 31,4558 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10,509 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 27,2958 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 17,6398 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 9,35 m3
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,672 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,248 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,85 100m2
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2542 100m2
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,624 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,2432 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,1972 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,034 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,248 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1934 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 90,6382 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,3596 m3
19 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,0632 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,0632 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,7608 100m2
22 Tôn úp nóc, hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 67,44 m
23 Đóng trần tôn vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,4564 100m2
24 Phào tôn góc trần Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 169,2 m
25 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 141,26 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 283,528 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 338,5 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 33,58 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 26,4 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 283,528 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 398,48 m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 16,672 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic-chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 125,28 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 215,6718 m2
35 Cửa đi sắt xếp bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 81 m2
36 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 15,4 m2
37 Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,6 m2
38 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 81 m2
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 20 bộ
40 Lắp đặt đèn compac 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 14 bộ
41 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
42 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
43 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 22 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
46 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 40 cái
47 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
48 Khóa, Hộp bảo vệ công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
49 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
50 Lắp đặt các automat 2P-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
51 Lắp đặt các automat 1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 20 cái
52 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 280 m
53 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 200 m
54 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 60 m
55 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 80 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 300 m
57 Lắp đặt hộp nối Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 hộp
58 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/50 đi chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 60 m
59 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,4362 100m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (NC 20%) Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10,9054 1m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,8642 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,4326 m3
63 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0352 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0604 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,2254 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1218 100m2
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0562 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,1362 tấn
69 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 9,236 m3
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,2916 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 61,692 m2
72 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 61,692 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2,7472 m2
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,3056 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,175 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,0884 tấn
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 1cấu kiện
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
79 Xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
80 Dây cấp chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
82 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
83 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
84 Dây cấp xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,6 100m
87 Tê nhựa PPR fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
88 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 40 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa PPR fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 30 cái
90 Lắp đặt van khóa fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
91 Lắp đặt rắc co PPR fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
92 Côn PPR fi 50-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
93 Cút nhựa PPR 1 đầu ren D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,3 100m
95 Tê nhựa PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 30 cái
96 Cút nhựa PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 20 cái
97 Măng sông PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
98 Lắp đặt van khóa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
99 Lắp đặt van gạt fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
100 Cút nhựa 1 đầu ren PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 40 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,72 100m
102 Tê nhựa fi 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
103 Cút góc nhựa fi 110, chếch nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 20 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,6 100m
105 Tê nhựa fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
106 Cút góc fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 20 cái
107 Lắp đặt côn, cút nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,12 100m
109 Lắp đặt cút nhựa fi 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 8 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,06 100m
111 Cút nhụa fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
113 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8 100 m
114 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 32 cái
115 Lắp đặt tê nhựa HDPE fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
116 Van 1 chiều fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
117 Rắc co nhựa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
118 Lắp đặt van khóa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 2 cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 bể
120 Van phao tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
121 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
122 Hộp bảo vệ + khóa đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10 cái
J HẠNG MỤC: Nhà ki ốt số 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 12,348 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10,6446 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 21,8817 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,6276 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 7,9665 m3
6 Bu lông D16 L500 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 168 cái
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,5778 100m2
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,8752 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 34,128 m2
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 13,4832 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 26,9664 m3
12 Gia công cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8301 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,8301 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,614 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,614 tấn
16 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,131 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,131 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 227,8458 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 4,1664 100m2
20 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 108 m
K HẠNG MỤC: Nhà ki ốt số 3
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10,584 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 9,1239 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 18,4137 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 5,6808 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 6,8286 m3
6 Bu lông D16 L500 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 144 cái
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,4953 100m2
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 10,1787 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 29,328 m2
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 11,2152 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 22,4304 m3
12 Gia công cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,7116 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,7116 tấn
14 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,3833 tấn
15 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 1,3833 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,9486 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 0,9486 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 193,3215 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 3,4944 100m2
20 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ 96 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->