Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lang Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 21:27:00 đến ngày 2021-06-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,782,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,214 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,214 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,214 | 100m3/1km |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 67,3341 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 74,0675 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 74,0675 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 74,0675 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH, CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6021 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1602 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6341 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8078 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1884 | m3 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1041 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1041 | tấn |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,675 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,2 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,675 | m2 |
| 11 | Gia công cổng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1282 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,48 | m2 |
| 13 | Tôn dập nổi dày 1,0ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,0848 | m2 |
| 14 | Tôn bịt biển hiệu dày 0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,4 | m2 |
| 15 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 185,685 | kg |
| 16 | Chữ nổi mica biển hiệu cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 42 | chữ |
| 17 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 18 | Tay kéo cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 19 | Khoá cửa + Then | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 20 | Bản lề cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 21 | Bánh xe sắt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6021 | 1m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1602 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6341 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8078 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1884 | m3 |
| 27 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1041 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1041 | tấn |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,2462 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,2 | m |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,2462 | 1m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0885 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,48 | m2 |
| 34 | Tôn dập nổi dày 1,0ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,0848 | m2 |
| 35 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 116,3078 | kg |
| 36 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 37 | Tay kéo cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 38 | Khoá cửa + Then | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 39 | Bản lề cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 40 | Bánh xe sắt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 85,93 | m3 |
| 2 | Rải vải bạt xác rắn chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,186 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 232,925 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9317 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 46,4721 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,937 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,3553 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,6858 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,1496 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,65 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0974 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5908 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,3444 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,2991 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 198,2378 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 198,2378 | m2 |
| 17 | Gia công hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 178,739 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BAN QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,5903 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1677 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,1898 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,634 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,0809 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6071 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,2884 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,0668 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2587 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2192 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4537 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0359 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0867 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2874 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,242 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0125 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,5435 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,1471 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1109 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1109 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,088 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3209 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16 | m |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 62,994 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 19,86 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 50,6 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,6422 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 38,5284 | m2 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 24,76 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 94,6362 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 89,1284 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,3888 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,3888 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,2148 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,34 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,536 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,876 | m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn led vuông 300x300, 24w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 43 | Tủ điện 3-5mudul | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 44 | Tủ điện 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 52 | Vật tư + chi phí đấu nối điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | TB |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,076 | 100m |
| 54 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 55 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 56 | Đai inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| E | HẠNG MỤC: KHU BÁN ĐỒ SỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,2656 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,376 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,0336 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 44,4577 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,6504 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 23,3008 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,4 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 240 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ WC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,0312 | 1m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,5052 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,0048 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,3729 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,1483 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8272 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0752 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0415 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,4397 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,0496 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,0496 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9783 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1324 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0414 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0626 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5656 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0891 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0168 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1148 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,7487 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1543 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1051 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,3093 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,1299 | m3 |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1218 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1218 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0758 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0758 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,0676 | 1m2 |
| 30 | Bu lông D14 liên kiết L250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2192 | 100m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,9098 | m2 |
| 33 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,254 | m2 |
| 34 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,6558 | m2 |
| 35 | Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,3284 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 91,656 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 37,188 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 28,175 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,632 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,211 | m2 |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 78,574 | m2 |
| 42 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,632 | m2 |
| 43 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,58 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,066 | 100m |
| 45 | quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 46 | chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 47 | cút góc PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 48 | đai giữ ông | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn compac 20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 51 | Tủ điện 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt các automat MCB 2P -32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat MCB 2P -25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 55 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 56 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | m |
| 57 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 58 | Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 140 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/50 đi chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 130 | m |
| 61 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 68 | Cút góc nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 69 | Tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 70 | Chếch nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 71 | Rắc co nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR D32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,19 | 100m |
| 74 | Cút fi PPR 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 75 | Tê nhựa PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 76 | Cút góc nhựa PPR D25 đầu ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 77 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 78 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 80 | Tê nhựa fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 81 | Cút góc nhựa fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 83 | Tê nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 84 | Cút góc fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,22 | 100m |
| 89 | Cút nhụa PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 96 | Phan phao tự ngắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 97 | Máy bơm + giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,6282 | 1m3 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5376 | m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4488 | m3 |
| 101 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0085 | 100m2 |
| 102 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,8138 | m3 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,816 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,556 | m2 |
| 105 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,556 | m2 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,5427 | m3 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,488 | m2 |
| 108 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3604 | m3 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0555 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0268 | tấn |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | 1cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,4411 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 36,0243 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 29,5714 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,3011 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 64,3104 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,0931 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 307,6416 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 147,84 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,2678 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,4642 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,8225 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 296 | 1cấu kiện |
| H | HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,992 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,624 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,0272 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9344 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6282 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2772 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,1684 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0528 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0114 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0043 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5292 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0621 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0307 | tấn |
| 15 | Sản xuất ghi lò | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1846 | tấn |
| 16 | Lắp dựng ghi lò | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | m2 |
| 17 | Gia công khung cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0053 | tấn |
| 18 | Tôn bịt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,096 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,6188 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30,2904 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,6536 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,7168 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 56,6608 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: KI ỐT SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 73,5628 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,4558 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,509 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,2958 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,6398 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,35 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,672 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,248 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,85 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2542 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,624 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2432 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1972 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,248 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1934 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90,6382 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,3596 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,0632 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,0632 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,7608 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc, hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 67,44 | m |
| 23 | Đóng trần tôn vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,4564 | 100m2 |
| 24 | Phào tôn góc trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 169,2 | m |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 141,26 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 283,528 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 338,5 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 33,58 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 26,4 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 283,528 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 398,48 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16,672 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 125,28 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 215,6718 | m2 |
| 35 | Cửa đi sắt xếp bịt tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 81 | m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,4 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,6 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 81 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn compac 20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 42 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 40 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 48 | Khóa, Hộp bảo vệ công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 49 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 52 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 280 | m |
| 53 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 200 | m |
| 54 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 55 | Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 80 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 300 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | hộp |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/50 đi chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4362 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (NC 20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,9054 | 1m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,8642 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,4326 | m3 |
| 63 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0352 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0604 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2254 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1218 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0562 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1362 | tấn |
| 69 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,236 | m3 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,2916 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 61,692 | m2 |
| 72 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 61,692 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,7472 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3056 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,175 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0884 | tấn |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | 1cấu kiện |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 79 | Xi phông chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 80 | Dây cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 84 | Dây cấp xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 87 | Tê nhựa PPR fi 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 40 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa PPR fi 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 90 | Lắp đặt van khóa fi 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt rắc co PPR fi 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 92 | Côn PPR fi 50-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 93 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 95 | Tê nhựa PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 96 | Cút nhựa PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 97 | Măng sông PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khóa fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt van gạt fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 100 | Cút nhựa 1 đầu ren PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 40 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,72 | 100m |
| 102 | Tê nhựa fi 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 103 | Cút góc nhựa fi 110, chếch nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 105 | Tê nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 106 | Cút góc fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 111 | Cút nhụa fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8 | 100 m |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa HDPE fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 116 | Van 1 chiều fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 117 | Rắc co nhựa fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt van khóa fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | bể |
| 120 | Van phao tự ngắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 122 | Hộp bảo vệ + khóa đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| J | HẠNG MỤC: Nhà ki ốt số 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,348 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,6446 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,8817 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,6276 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,9665 | m3 |
| 6 | Bu lông D16 L500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 168 | cái |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5778 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,8752 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 34,128 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,4832 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 26,9664 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8301 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8301 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,614 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,614 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,131 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,131 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 227,8458 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,1664 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 108 | m |
| K | HẠNG MỤC: Nhà ki ốt số 3 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,584 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,1239 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18,4137 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,6808 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,8286 | m3 |
| 6 | Bu lông D16 L500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 144 | cái |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4953 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,1787 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 29,328 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,2152 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,4304 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7116 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7116 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3833 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3833 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9486 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9486 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 193,3215 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,4944 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 96 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi