Gói thầu: Gói thầu số 9: Toàn bộ phần thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 21:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Toàn bộ phần thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 21:18:00 đến ngày 2021-06-15 21:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,557,886,399 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 73,3107 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 385,846 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2101 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,632 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,5278 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 129,0935 | m3 |
| 7 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9807 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 124,539 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,6624 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 558,597 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 106,1334 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51,3304 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12.384,3148 | m3 |
| 14 | Mua đất đắp nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5.954,3264 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 77,1692 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 77,1692 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 77,1692 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1632 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1632 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1632 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,9094 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,9094 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,9094 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9807 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9807 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9807 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,9618 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,996 | 100m3 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 194,2311 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 194,2311 | 100m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2347 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9756 | 100m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.469,45 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 35 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,97 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 37 | Rải Nilon lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1897 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 74,79 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6055 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,162 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,457 | 100m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 250,9 | m2 |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 965 | cái |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,37 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8528 | 100m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 193 | m2 |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.930 | cái |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0627 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7524 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 52 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19 | m |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,342 | m3 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0365 | 100m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 56 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,59 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 299,04 | m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,136 | 100m2 |
| 61 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 46,58 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 65 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,54 | 100m |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0415 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 68 | Thi công tầng lọc cát | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 69 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 70 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 71 | Vỉa đại kỹ thuật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0649 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1932 | 100m |
| 73 | Bơm nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | ca |
| 74 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,93 | m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 77 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,35 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,65 | m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 81 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,8 | 100m |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0214 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0621 | tấn |
| 84 | Thi công tầng lọc cát | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 85 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 86 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 87 | Gia cố vải đại kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1182 | 100m |
| 89 | Bơm nước thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1221 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0308 | tấn |
| 93 | Sơn đỏ, trắng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22,39 | m2 |
| 94 | Hồ dầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,78 | m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 748,54 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.183,9 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 81 | cái |
| 4 | Cột biển báo D88.3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 243 | m |
| 5 | Biển báo tam giác cạnh D900mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 6 | Biển báo hình vuông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 7 | Biển báo hình chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 68 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,68 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,053 | 100m2 |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 212 | cái |
| 16 | Làm cột km BTCT | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 726 | m |
| 18 | Tôn lượn sóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 726 | m |
| 19 | Trồng cây xanh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 132 | cây |
| 20 | Mua đất màu trồng câu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 132 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,09 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,53 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4467 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,192 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25 | m |
| C | C. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 138,983 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 26,4068 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,2022 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,2972 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,2972 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,2972 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 350,19 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 525,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,4215 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 922,1 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6.082,67 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 268,87 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,6318 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 46,7981 | tấn |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 209,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,495 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,563 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp rãnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3.690 | cái |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 31,714 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,0257 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5574 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7854 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7854 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7854 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3046 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 60,91 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4515 | 100m2 |
| 28 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 125,71 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 624,67 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,3 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1783 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,4777 | tấn |
| 33 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,82 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,3437 | 100m2 |
| 35 | Lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 108 | cái |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 108 | cái |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 108 | cái |
| 38 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,055 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6705 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,152 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,659 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,659 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,659 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1345 | 100m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 26,9 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,656 | 100m2 |
| 47 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 61,75 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 280 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,627 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,2775 | tấn |
| 52 | Nắp thăm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | cai |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,934 | m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1741 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1696 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1696 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1696 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,56 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3919 | 100m2 |
| 64 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33,87 | m2 |
| 66 | Máy đóng mở vít V0 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Gia công cửa phai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5097 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 69 | Bu lông các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp dựng cửa phai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5097 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 72 | Máy đóng mở vít V0 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Gia công cửa phai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4627 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 75 | Bu lông các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp dựng cửa phai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4627 | tấn |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| D | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 48,9485 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,3002 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,6361 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1536 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1536 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1536 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36,1 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 177,975 | 100m |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 208,36 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,4333 | 100m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 72,61 | m3 |
| 12 | Mua cống hộp BxH=0,8x0,8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 14 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 15 | Mua cống hộp BxH=1x1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,5 | đơn |
| 16 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13 | đoạn cống |
| 17 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 18 | Mua cống hộp BxH=2x2,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,6 | m |
| 19 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 2500x2500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | đoạn cống |
| 20 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2500x2500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi