Gói thầu: Gói thầu số 9: Toàn bộ phần thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210569638-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 21:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210535799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 21:18:00 đến ngày 2021-06-15 21:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,557,886,399 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 73,3107 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 385,846 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2101 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,632 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,5278 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 129,0935 m3
7 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9807 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 124,539 m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,6624 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 558,597 m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 106,1334 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51,3304 100m3
13 Mua đất đắp nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12.384,3148 m3
14 Mua đất đắp nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5.954,3264 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 77,1692 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 77,1692 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 77,1692 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1632 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1632 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1632 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,9094 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,9094 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,9094 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9807 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9807 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9807 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,9618 100m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,996 100m3
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 194,2311 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 194,2311 100m2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2347 100m3
32 Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9756 100m3
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.469,45 m2
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0095 100m3
35 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,97 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,85 m3
37 Rải Nilon lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1897 100m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74,79 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6055 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45,162 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,457 100m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 250,9 m2
43 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 965 cái
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,37 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8528 100m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 193 m2
47 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.930 cái
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,66 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0627 100m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7524 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,152 100m2
52 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 m
53 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,342 m3
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0365 100m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,24 m2
56 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,59 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 299,04 m2
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,72 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,136 100m2
61 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 m3
62 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46,58 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,44 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m2
65 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,54 100m
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0415 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1207 tấn
68 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0047 100m3
69 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0039 100m3
70 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0032 100m3
71 Vỉa đại kỹ thuật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0649 100m2
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1932 100m
73 Bơm nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 ca
74 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,93 m2
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4 m3
76 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,07 100m2
77 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,35 m3
78 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,65 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,33 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
81 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,8 100m
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0214 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0621 tấn
84 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0024 100m3
85 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0021 100m3
86 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0017 100m3
87 Gia cố vải đại kỹ thuật làm tầng lọc ngược Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0338 100m2
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1182 100m
89 Bơm nước thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 ca
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,04 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1221 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0308 tấn
93 Sơn đỏ, trắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,39 m2
94 Hồ dầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,78 m2
B AN TOÀN GIAO THÔNG:
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 748,54 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.183,9 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 81 cái
4 Cột biển báo D88.3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 243 m
5 Biển báo tam giác cạnh D900mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69 cái
6 Biển báo hình vuông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,1 m2
7 Biển báo hình chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8 m2
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,68 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,053 100m2
15 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 212 cái
16 Làm cột km BTCT Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 726 m
18 Tôn lượn sóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 726 m
19 Trồng cây xanh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 132 cây
20 Mua đất màu trồng câu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 132 m3
21 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,09 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,53 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4467 100m2
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,192 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,218 100m2
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 m
C C. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 138,983 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,4068 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,2022 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2972 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2972 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2972 100m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 350,19 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 525,53 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,4215 100m2
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 922,1 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6.082,67 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 268,87 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,6318 100m2
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46,7981 tấn
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 209,73 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,495 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,563 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.690 cái
19 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,714 m3
20 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,0257 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5574 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7854 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7854 100m3
24 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7854 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3046 100m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60,91 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4515 100m2
28 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 125,71 m3
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 624,67 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,3 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1783 100m2
32 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,4777 tấn
33 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,82 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,3437 100m2
35 Lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 108 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 108 cái
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 108 cái
38 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,055 m3
39 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6705 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,152 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,659 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,659 100m3
43 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,659 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1345 100m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,9 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,656 100m2
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61,75 m3
48 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 280 m2
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,4 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,627 100m2
51 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,2775 tấn
52 Nắp thăm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 cai
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 cái
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 cái
55 Đào móng băng, thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,934 m3
56 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1741 100m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0546 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1696 100m3
59 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1696 100m3
60 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1696 100m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0232 100m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,56 m3
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3919 100m2
64 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,75 m3
65 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33,87 m2
66 Máy đóng mở vít V0 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
67 Gia công cửa phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5097 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,36 m2
69 Bu lông các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp dựng cửa phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5097 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
72 Máy đóng mở vít V0 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
73 Gia công cửa phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4627 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,36 m2
75 Bu lông các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
76 Lắp dựng cửa phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4627 tấn
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,11 m3
D CỐNG HỘP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,9485 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,3002 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,6361 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1536 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1536 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1536 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,1 m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 177,975 100m
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 208,36 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,4333 100m2
11 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 72,61 m3
12 Mua cống hộp BxH=0,8x0,8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m
13 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 đoạn cống
14 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 mối nối
15 Mua cống hộp BxH=1x1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,5 đơn
16 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 đoạn cống
17 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 mối nối
18 Mua cống hộp BxH=2x2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,6 m
19 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 2500x2500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 đoạn cống
20 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2500x2500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->