Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570831-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 18:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210570788
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng nguồn vốn của dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 18:09:00 đến ngày 2021-06-05 18:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,330,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.145,32 m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48.770,81 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52.184,77 m3
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
C Nền đường
1 Vét bùn bằng máy đào - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.218,93 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,16 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,95 m3
4 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.020,16 m3
5 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 466,78 m3
6 Xáo xới nền lu lèn K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,42 m3
7 Đào xúc đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.375,09 m3
D Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,28 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường bê tông M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420,38 m3
E Bó vỉa có tấm đan rãnh
1 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,85 m3
2 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 435 m2
3 Bê tông viên vỉa M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,88 m3
4 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,45 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.242 cái
F Vỉa hè
1 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,5 m3
2 Láng nền dày 3 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 987,7249 m2
3 Lát vỉa hè bằng gach Terrazoo KT: 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.190,03 m2
G ĐIỆN KHU CÂY ĐĂNG (BẾN TRÌNH) KHU ĐÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,744 1m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 1m3
3 Bê tông móng M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,918 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,65 m3
5 Cột điện LT-8,5C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cột
6 Cột điện LT-8,5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
7 Dựng cột bê tông, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cột
8 Ca xe vận chuyển cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 ca
9 Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 mm2 - 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,1 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2581 km/dây
11 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,98 kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cọc
13 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 kg
14 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 vị trí
15 Má ốp F20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
16 Kẹp xiết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
17 Đai thép + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
18 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
19 Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
20 Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
21 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1bộ
22 Bóng đèn Led 100W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
23 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1bộ
24 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tủ
26 Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,1 kg
27 Lắp đặt giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,1 kg
H ĐIỆN KHU GÒ DA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,736 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m3
3 Bê tông móng M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,839 m3
4 Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,65 m3
5 Cột điện LT-8,5C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cột
6 Cột điện LT-8,5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
7 Dựng cột bê tông, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cột
8 Ca xe vận chuyển cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ca
9 Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 mm2 - 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,2 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1702 km/dây
11 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,49 kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cọc
13 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 kg
14 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 vị trí
15 Má ốp F20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
16 Kẹp xiết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
17 Đai thép + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
18 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
19 Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Hòm công tơ H4 bảo vệ 4 công tơ đủ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
22 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 1bộ
23 Bóng đèn Led 100W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
24 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 1bộ
25 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
26 Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
27 Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,05 kg
28 Lắp đặt giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,05 kg
I THOÁT NƯỚC KHU GÒ DA
J Rãnh xây gạch B500
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,016 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,486 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,343 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,959 m3
5 Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2994 m3
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,5 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,64 m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1000x600x80), BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141 tấm
9 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,275 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,74 m3
K Hố ga rãnh thoát nước thải xây gạch B500
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6654 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8069 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2103 m3
4 Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4978 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1672 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1200x600x100) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 tấm
8 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2936 m3
L Rãnh thoát nước mặt BTCT B500
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219,3 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,61 m3
3 Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B500 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129 m
4 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1000x800x150) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129 tấm
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4773 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,1 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,2 m3
M Hố ga rãnh BTCT B500
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,28 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,31 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,7 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m , đất cấp 3 III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,58 m3
N Cửa thu + Bản đậy
O Máng sàn
1 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,72 kg
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
P Dầm đỡ K1
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,36 kg
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,34 kg
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
4 Lưới chắn rác bằng composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 tấm
Q Boóc đuya nước:
1 Sản xuất, lắp đặt viên Boóc đuya nước mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 viên
R Bản đậy hố thu:
1 Sản xuất, lắp đặt tấm bản dậy hố thu KT (1276x630x100) mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 tấm
S Cửa xả A3
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7955 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7992 m3
3 Bê tông chân khay, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,95 kg
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,82 kg
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5981 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9979 m3
T Cửa xả vị trí A9
1 Đào móng băng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,908 1m3
2 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3942 m3
3 Bê tông chân khay M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,42 kg
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,478 kg
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3468 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9979 m3
U THOÁT NƯỚC KHU CÂY ĐĂNG (BẾN TRÌNH) KHU ĐÔNG
V Rãnh xây gạch B500 x H600
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 301,344 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,074 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,937 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,681 m3
5 Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1246 m3
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,5 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,76 m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1000x600x80), BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219 tấm
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 169,725 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,73 m3
W Hố ga rãnh B500 thoát nước thải
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,8836 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6138 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4206 m3
4 Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9955 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4919 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3176 m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1200x600x100) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 tấm
8 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3501 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,09 m3
X Rãnh BTCT B500xH600
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 408 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B500 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 m
4 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1000x800x150) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 tấm
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,888 m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,88 m3
Y Hố ga rãnh B500 thu nước mưa
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,18 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,96 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,68 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7119 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,6688 m2
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1300x1300x100) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 tấm
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,7694 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,24 m3
Z Cửa thu + Bản đậy hố ga thu nước mưa
AA Máng sàn
1 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 325,82 kg
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,75 m3
AB Dầm đỡ K1:
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,16 kg
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,29 kg
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
4 Song chắn rác bằng composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 tấm
AC Boóc đuya nước:
1 Sản xuất, lắp đặt viên Boóc đuya nước mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 tấm
AD Bản đậy hố thu:
1 Sản xuất, lắp đặt tấm bản dậy hố thu KT (1276x630x100) mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 tấm
AE Rãnh xây hiện trạng bổ sung tấm đan
1 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (700x1000x120) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 tấm
2 Bê tông xà dầm, giằng mũ mố bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,002 m3
AF Hố ga thăm mương tưới nước
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,0931 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,483 m3
4 Bê tông móng M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng (Cổ ga) bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,74 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1480x16800x120) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấm
9 Nắp gang ga 0.7x0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,502 m3
AG Rãnh BTCT B1200xH1500
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 508,816 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,26 m3
3 Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B1200 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
4 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1560x1000x180) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 tấm
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,38 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 331,36 m3
AH Hố ga rãnh B1200
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,8793 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m3
4 Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (23600x2940x180) BTCT mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấm
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,66 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,27 m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,46 kg
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 256,13 kg
10 Nắp ga bằng composite 900x900 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,5685 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,05 m3
AI Cửa xả B500
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2473 m3
2 Vải bạt chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5825 m2
3 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,11 m3
AJ Cửa xả, cửa thu B1200
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,12 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,82 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,33 m3
AK THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->