Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570831-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn của dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 18:09:00 đến ngày 2021-06-05 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,330,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.145,32 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48.770,81 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52.184,77 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Vét bùn bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.218,93 | m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,16 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,95 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.020,16 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 466,78 | m3 |
| 6 | Xáo xới nền lu lèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,42 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.375,09 | m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315,28 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420,38 | m3 |
| E | Bó vỉa có tấm đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,85 | m3 |
| 2 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 435 | m2 |
| 3 | Bê tông viên vỉa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,88 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,45 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.242 | cái |
| F | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,5 | m3 |
| 2 | Láng nền dày 3 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 987,7249 | m2 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gach Terrazoo KT: 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.190,03 | m2 |
| G | ĐIỆN KHU CÂY ĐĂNG (BẾN TRÌNH) KHU ĐÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,744 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,918 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,65 | m3 |
| 5 | Cột điện LT-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cột |
| 6 | Cột điện LT-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cột |
| 8 | Ca xe vận chuyển cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ca |
| 9 | Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,1 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2581 | km/dây |
| 11 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,98 | kg |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 13 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | kg |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | vị trí |
| 15 | Má ốp F20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 16 | Kẹp xiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 17 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 18 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 19 | Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 20 | Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1bộ |
| 22 | Bóng đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1bộ |
| 24 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 26 | Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,1 | kg |
| 27 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,1 | kg |
| H | ĐIỆN KHU GÒ DA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,736 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,839 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,65 | m3 |
| 5 | Cột điện LT-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 6 | Cột điện LT-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cột |
| 8 | Ca xe vận chuyển cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| 9 | Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,2 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1702 | km/dây |
| 11 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,49 | kg |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cọc |
| 13 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | kg |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| 15 | Má ốp F20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 16 | Kẹp xiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 17 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 18 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Hòm công tơ H4 bảo vệ 4 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1bộ |
| 23 | Bóng đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1bộ |
| 25 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 26 | Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 27 | Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,05 | kg |
| 28 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,05 | kg |
| I | THOÁT NƯỚC KHU GÒ DA | |||
| J | Rãnh xây gạch B500 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,016 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,486 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,343 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,959 | m3 |
| 5 | Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2994 | m3 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,5 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,64 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1000x600x80), BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141 | tấm |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,275 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,74 | m3 |
| K | Hố ga rãnh thoát nước thải xây gạch B500 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6654 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8069 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2103 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4978 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1672 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,88 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1200x600x100) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2936 | m3 |
| L | Rãnh thoát nước mặt BTCT B500 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,3 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,61 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B500 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1000x800x150) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | tấm |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4773 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,1 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,2 | m3 |
| M | Hố ga rãnh BTCT B500 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,28 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,31 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m , đất cấp 3 III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,58 | m3 |
| N | Cửa thu + Bản đậy | |||
| O | Máng sàn | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,72 | kg |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| P | Dầm đỡ K1 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,36 | kg |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,34 | kg |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Lưới chắn rác bằng composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| Q | Boóc đuya nước: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt viên Boóc đuya nước mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | viên |
| R | Bản đậy hố thu: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm bản dậy hố thu KT (1276x630x100) mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| S | Cửa xả A3 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7955 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7992 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,95 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,82 | kg |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5981 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9979 | m3 |
| T | Cửa xả vị trí A9 | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,908 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3942 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,42 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,478 | kg |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3468 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9979 | m3 |
| U | THOÁT NƯỚC KHU CÂY ĐĂNG (BẾN TRÌNH) KHU ĐÔNG | |||
| V | Rãnh xây gạch B500 x H600 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,344 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,074 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,937 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,681 | m3 |
| 5 | Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1246 | m3 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,5 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,76 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1000x600x80), BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219 | tấm |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169,725 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,73 | m3 |
| W | Hố ga rãnh B500 thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,8836 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6138 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4206 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, mố M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9955 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4919 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3176 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1200x600x100) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3501 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,09 | m3 |
| X | Rãnh BTCT B500xH600 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 408 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B500 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1000x800x150) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | tấm |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,888 | m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,88 | m3 |
| Y | Hố ga rãnh B500 thu nước mưa | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,18 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,68 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7119 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,6688 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (1300x1300x100) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | tấm |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,7694 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,24 | m3 |
| Z | Cửa thu + Bản đậy hố ga thu nước mưa | |||
| AA | Máng sàn | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 325,82 | kg |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,75 | m3 |
| AB | Dầm đỡ K1: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,16 | kg |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,29 | kg |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 4 | Song chắn rác bằng composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tấm |
| AC | Boóc đuya nước: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt viên Boóc đuya nước mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tấm |
| AD | Bản đậy hố thu: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm bản dậy hố thu KT (1276x630x100) mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | tấm |
| AE | Rãnh xây hiện trạng bổ sung tấm đan | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (700x1000x120) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | tấm |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng mũ mố bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,002 | m3 |
| AF | Hố ga thăm mương tưới nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,0931 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng (Cổ ga) bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,74 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1480x16800x120) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 9 | Nắp gang ga 0.7x0.7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,502 | m3 |
| AG | Rãnh BTCT B1200xH1500 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 508,816 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,26 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh BTCT B1200 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh KT (1560x1000x180) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | tấm |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,38 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 331,36 | m3 |
| AH | Hố ga rãnh B1200 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,8793 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (23600x2940x180) BTCT mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,66 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,27 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,46 | kg |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,13 | kg |
| 10 | Nắp ga bằng composite 900x900 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,5685 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,05 | m3 |
| AI | Cửa xả B500 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2473 | m3 |
| 2 | Vải bạt chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5825 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,11 | m3 |
| AJ | Cửa xả, cửa thu B1200 | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,12 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,33 | m3 |
| AK | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi