Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 08:32:00 đến ngày 2021-06-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,524,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 478,54 | 1 m3 |
| B | Mặt đường thảm BTN tăng cường | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 151,14 | 1 m3 |
| 2 | Lu lèn móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.007,62 | 1 m2 |
| 3 | Làm lại móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 151,14 | 1 m3 |
| 4 | Tưới nhựa pha dầu thấm bám TC 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.007,62 | 1 m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11.370,5 | 1 m2 |
| 6 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12.378,12 | 1 m2 |
| 7 | Sản xuất BTN C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.056,006 | 1 Tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 2.056,006 | 1 Tấn |
| 9 | Bê tông gia cố lề đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 191,71 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,14 | 1 m2 |
| 11 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 127,8 | 1 m3 |
| 12 | Cắt khe lề đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 185,68 | 1 m |
| 13 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 1 m3 |
| 14 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.065,03 | 1 m2 |
| C | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 101,35 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Bê tông rãnh thoát nước dọc M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,19 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,04 | 1 m2 |
| 3 | Đào đất rãnh thoát nước dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 35,19 | 1 m3 |
| E | Kè rọ đá chống sạt: | |||
| 1 | Xếp rọ đá PVC, KT(2x1x0.5)m, mắc (8x10)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 423 | 1 rọ |
| 2 | Đắp đất sau lưng kè K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | 1 m3 |
| 3 | Đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 57,63 | 1 m3 |
| 4 | Trải 01 lớp vải địa KT | Theo hồ sơ thiết kế | 402 | 1 m2 |
| 5 | Đào đất móng thả rọc đá | Theo hồ sơ thiết kế | 51,6 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi