Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Huyện Sơn Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210568061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 08:13:00 đến ngày 2021-06-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,922,009,048 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG LÊ LỢI | |||
| B | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 55,9282 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép (0÷5cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 0,5379 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 6,8643 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 56,4661 | 100m2 |
| C | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 266,7 | m2 |
| D | ĐƯỜNG NGUYỄN CHÍ THANH | |||
| E | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 30,1485 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép (0÷5cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,074 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 3,7191 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 31,2225 | 100m2 |
| F | * Sửa chữa ổ gà | |||
| 1 | Đào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày ≤6cm (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3825 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3825 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3825 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3825 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,0556 | 100tấn |
| G | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 62,49 | m2 |
| H | ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI | |||
| I | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 2,3509 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, đất cấp III độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,0995 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 7,1611 | 100m2 |
| J | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 27,0242 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép (0÷5cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,24 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục 2 chương V của HSMT | 7,1611 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 4,7079 | 100tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 28,2642 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 7,1611 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mục 2 chương V của HSMT | 1,0742 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mục 2 chương V của HSMT | 1,0742 | 100m3 |
| K | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 152,78 | m2 |
| L | ĐƯỜNG TRẦN PHÚ | |||
| M | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất dải phân cách | Mục 2 chương V của HSMT | 4,55 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 15 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Mục 2 chương V của HSMT | 25,3 | m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 0,75 | 100m2 |
| N | * Mở rộng các vị trí quay đầu xe | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục 2 chương V của HSMT | 18,354 | m3 |
| 2 | Thi công bê tông dải phân cách M250 đá 1x2 | Mục 2 chương V của HSMT | 3,44 | m3 |
| 3 | Cung cấp và thi công ván khuôn dải phân cách | Mục 2 chương V của HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 4 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục 2 chương V của HSMT | 0,575 | m3 |
| 5 | Ống thép mã kẽm D90mm | Mục 2 chương V của HSMT | 50 | m3 |
| 6 | Gia công ống thép | Mục 2 chương V của HSMT | 0,336 | tấn |
| O | * Hoàn trả nền mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mục 2 chương V của HSMT | 22,5 | m3 |
| 2 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,0g/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 0,5g/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 4 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa hạt trung - chiều dày đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 1,5 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1887 | 100tấn |
| P | * Sửa chữa ổ gà | |||
| 1 | Đào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày ≤6cm (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1665 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1665 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1614 | 100tấn |
| Q | * Vận chuyển đất đi dổ | |||
| 1 | Bốc phế thải lên xe ô tô (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 58,654 | m3 |
| R | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 4,05 | m2 |
| S | ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO | |||
| T | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 41,5741 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép (0÷5cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,4814 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 5,4664 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 43,0555 | 100m2 |
| U | * Sửa chữa ổ gà | |||
| 1 | Đào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày ≤6cm (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 3,3155 | 100m2 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 0,4973 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 3,3155 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,4973 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 3,3155 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 3,3155 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,4821 | 100tấn |
| V | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 115,59 | m2 |
| W | ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG | |||
| X | * Sửa chữa ổ gà | |||
| 1 | Đào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày ≤6cm (kể cả vận chuyển) | Mục 2 chương V của HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2 chương V của HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1709 | 100tấn |
| Y | ĐƯỜNG SỐ 11 | |||
| Z | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 25,1009 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3836 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 3,6017 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 25,4845 | 100m2 |
| AA | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 151,15 | m2 |
| AB | ĐƯỜNG VÕ THỊ SÁU | |||
| AC | * Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2 chương V của HSMT | 10,4045 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép (0÷5cm) | Mục 2 chương V của HSMT | 0,4222 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 1,2601 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 10,8267 | 100m2 |
| AD | * Sửa chữa ổ gà | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,675 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục 2 chương V của HSMT | 0,675 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 từ trạm trộn đến hiện trường thi công | Mục 2 chương V của HSMT | 0,0961 | 100tấn |
| AE | * An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2 chương V của HSMT | 52,46 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi