Gói thầu: Gói thầu XD-01: Xây dựng kho tổng hợp và hạ tầng phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553872-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Phúc Duy |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-01: Xây dựng kho tổng hợp và hạ tầng phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 21:18:00 đến ngày 2021-06-05 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,261,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHO HẬU CẦN TỔNG HỢP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,25 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,8275 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,4884 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,5506 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7648 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,4 | m2 |
| 7 | Cốp pha cổ móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,56 | m2 |
| 8 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8025 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30,432 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,0037 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 45,488 | m2 |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 541,32 | kg |
| 13 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.191,37 | kg |
| 14 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,3592 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền công trình bằng máy đầm cóc, k=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 63,826 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,6328 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,3124 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 78,408 | m2 |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 136,23 | kg |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 882,84 | kg |
| 21 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc không nung, dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 30,1677 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng trong nhà bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 51,5414 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,5937 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,6569 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,79 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 228,86 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.806,13 | kg |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,369 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,956 | m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 248,75 | kg |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,4186 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 298,144 | m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.638,91 | kg |
| 34 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 199,3552 | m2 |
| 35 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC | 33,8074 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 137,1259 | m2 |
| 37 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 605,6841 | m2 |
| 38 | Trát chân móng chiều dày trát 2,0cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,602 | m2 |
| 39 | Trát trần, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 298,144 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,79 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 116,548 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,602 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa bằng khung thép hộp tấm bằng tôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 44,32 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa lùa nhôm kính | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,48 | m2 |
| 45 | SXLD khung lưới chống chuột | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,48 | m2 |
| 46 | Lắp đặt hoa cửa sắt 14x14x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,32 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.274,08 | kg |
| 48 | Lắp dựng xà gồ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.274,08 | kg |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 72,048 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Theo hồ sơ TKBVTC | 276,848 | m2 |
| 51 | Lợp tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,972 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 137,1259 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.108,1661 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 300,626 | m2 |
| B | NHÀ KHO HẬU CẦU TỔNG HỢP (ĐIỆN + CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 398 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 199 | m |
| 5 | Lắp đặt ô cắm ba (Bao gồm mặt, đế) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Bao gồm mặt, đế) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (Bao gồm mặt, đế) | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện KT 400x200x150 có nắp + đèn báo | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat KT 130x80x90mm có thanh cài nắp | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | hộp |
| 12 | Lắp đặt đèn gắn trần bóng led 2x1,2m | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ốp trần D300, bóng led 18W | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 16 | LĐ bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 17 | Bình khí CO2 - MT3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 18 | Bình bột ABC - MFZL4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện KT 600x600x180 có nắp | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 20 | Đào rảnh đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,275 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng đường ống, đường cống,K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,275 | m3 |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,8m | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=2400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cọc |
| 24 | Kéo rải dây đồng chống sét 1x50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 33 | m |
| 27 | LĐ tủ điện sơn tĩnh điện KT 210x160x100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 28 | LĐ đầu cốt đồng 1 lỗ M35 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 29 | Bulong M12x50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 30 | LĐ kẹp cáp sắt | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| C | NHÀ KHO K2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 347,656 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 347,656 | m2 |
| D | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,925 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,925 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,925 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,1 | m3 |
| 5 | Lót bạt nilon | Theo hồ sơ TKBVTC | 145,5 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,19 | m3 |
| 7 | Cắt khe khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 8 | Trám khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi