Gói thầu: Gói số 06 (Xây lắp công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói số 06 (Xây lắp công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí khắc phục hậu quả thiên tai năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:41:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,515,142,312 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đầu mối | |||
| B | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đắp đất | 0,48 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 48 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất | 48 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa | 0,72 | 100m | |
| 5 | Thanh thải đập dẫn dòng | 24 | m3 | |
| C | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp IV | 3,7781 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá cấp IV | 203,4375 | m3 | |
| 3 | Xúc đá | 2,0344 | 100m3 | |
| 4 | Xếp đá | 12,61 | m3 | |
| 5 | Đắp đất | 1,2543 | 100m3 | |
| D | Xây lắp thân đập | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 8,2 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 116,011 | m3 | |
| 3 | Đá hộc độn trong bê tông | 49,719 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | 35,13 | m3 | |
| E | Tường cánh tả phần thân đập | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 1,372 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 6,86 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | 21,252 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính | 2,1367 | tấn | |
| 5 | Cốt thép tường, đường kính | 1,2055 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng | 1,3706 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn tường | 0,9506 | 100m2 | |
| F | Xây lắp phần Sân tiêu năng | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 6,3 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 17,395 | m3 | |
| 3 | Đá hộc độn trong bê tông | 7,455 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | 28,04 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính | 1,011 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng | 0,3528 | 100m2 | |
| 7 | Ống nhựa, đường kính ống 32mm | 0,336 | 100m | |
| G | Tường cánh phần Sân tiêu năng | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 1,4 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 7 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | 11,2 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính | 0,2886 | tấn | |
| 5 | Cốt thép tường, đường kính | 0,5732 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng | 0,064 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn tường | 0,6812 | 100m2 | |
| H | Kênh đầu BXH=60X60 Cm ( L=51,48M) | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 8,946 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 13,419 | m3 | |
| 3 | Đào đất cấp IV | 13,419 | m3 | |
| 4 | Phá đá cấp IV | 8,946 | m3 | |
| 5 | Đắp đất | 0,166 | 100m3 | |
| I | Xây lắp | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 2,066 | m3 | |
| 2 | Cốt thép kênh đường kính | 0,4938 | tấn | |
| 3 | Cốt thép giằng kênh đường kính | 0,0137 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn kênh | 1,3653 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôngiằng | 0,0247 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông kênh đá 1x2, mác 200 | 10,5894 | m3 | |
| 7 | Bê tông giằngkênhđá 1x2, mác 200 | 0,0824 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 1,716 | m2 | |
| J | Tràn xả nước thừa kết hợp bể cửa vào tuyến ống | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 5,6118 | m3 | |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | 9,8207 | m3 | |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | 8,4177 | m3 | |
| 4 | Phá đá cấp IV | 4,2089 | m3 | |
| 5 | Đắp đất | 0,0423 | 100m3 | |
| K | Xây lắp | |||
| 1 | Bê tông lót móng, mác 100 | 0,925 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 7,4512 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | 6,0802 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,0524 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,4916 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | 0,0025 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính | 0,0681 | tấn | |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính | 0,0912 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm đan | 0,184 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cấu kiện | |
| L | Phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép D32mm | 0,01 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép D100mm | 0,03 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cút thép D32mm | 2 | cái | |
| 4 | Đầu bịt ống xả cặn D100 | 1 | cái | |
| M | Hạng mục 2: Tuyến ống HDPE D450 | |||
| N | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D450mm chiều dày 26,7mm | 5,87 | 100m | |
| 2 | Cút nhựa HDPE D450 (45 độ) | 15 | cái | |
| 3 | Cút nhựa HDPE D450 (90 độ) | 1 | cái | |
| 4 | Bích nhựa HDPE- D450 | 4 | cái | |
| 5 | Mối nối mềm PE-D450 | 2 | cái | |
| 6 | Đào đất cấp II | 96,002 | m3 | |
| 7 | Đào đất cấp III | 255,72 | m3 | |
| 8 | Đào đất cấp IV | 203,793 | m3 | |
| 9 | Phá đá cấp IV | 115,918 | m3 | |
| 10 | Phá đá cấp III | 7,878 | m3 | |
| 11 | Đắp đất | 3,8518 | 100m3 | |
| O | Trụ đỡ ống | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 3,691 | m3 | |
| 2 | Đắp đất | 0,0218 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,126 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông món đá 2x4, mác 200 | 2,8821 | m3 | |
| 5 | Cốt thép đường kính | 0,0222 | tấn | |
| P | Hạng mục 3: Công trình trên tuyến ống HDPE - D450 | |||
| Q | Hố van xả cặn A39 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 9,655 | m3 | |
| 2 | Đắp đất | 0,0535 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | 0,162 | m3 | |
| 4 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 200 | 2,44 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,1936 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,324 | m3 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan | 0,0378 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | 0,018 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | 4 | cấu kiện | |
| R | Phụ kiện | |||
| 1 | Tê thu HDPE D450-225 | 1 | cái | |
| 2 | Cút nhựa HDPE D225 | 1 | cái | |
| 3 | Van cửa nối mặt bích D200 | 1 | cái | |
| 4 | Bích nhựa HDPE, D225mm, chiều dày 13,4mm | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D225mm chiều dày 13,4mm | 0,03 | 100m | |
| S | Đoạn qua đường | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,27 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 0,975 | m3 | |
| 3 | Đắp đất | 0,0074 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 0,27 | m3 | |
| T | Bể cửa ra ống | |||
| 1 | Phá dỡ đá xây kênh cũ | 2,16 | m3 | |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | 37,512 | m3 | |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | 15,63 | m3 | |
| 4 | Phá đá cấp IV | 9,378 | m3 | |
| 5 | Đắp đất | 0,1949 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, mác 100 | 0,7 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 7 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | 12,132 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 1,2 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng | 0,09 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường | 0,7216 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | 0,06 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính | 0,1547 | tấn | |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính | 0,6542 | tấn | |
| 15 | Cốt thép tấm đan | 0,1239 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | 12 | cấu kiện | |
| 17 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | 0,028 | m3 | |
| 18 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 200 | 0,156 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn tường | 0,0222 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,028 | m3 | |
| 21 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,0036 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | 0,0021 | 100m2 | |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cấu kiện | |
| 24 | Lắp đặt ống thép D100mm | 0,02 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt van ren D100mm | 1 | cái | |
| 26 | Khâu nối ren ngoài D110 | 1 | cái | |
| 27 | Măng sông TTK D100 | 1 | cái | |
| U | Hạng mục 4: Cầu treo ống | |||
| V | Trụ cổng | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 1,7338 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá cấp IV | 74,304 | m3 | |
| 3 | Xúc đá | 0,743 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất | 1,4891 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 1,28 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng đường kính | 1,7337 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính > 18mm | 0,1018 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cột đường kính | 0,1552 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cột đường kính | 0,1584 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột đường kính > 18mm | 1,3612 | tấn | |
| 11 | bê tông móng, đá 4x6, mác 150 | 79,8 | m3 | |
| 12 | bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 35,648 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | 4,928 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cột | 0,4896 | 100m2 | |
| W | Mố neo | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 5,1281 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá cấp IV | 219,7755 | m3 | |
| 3 | Xúc đá | 2,1978 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất | 2,4805 | 100m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính | 1,8784 | tấn | |
| 6 | Cốt thép tường, đường kính | 3,4986 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,25 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn tường | 2,45 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 7,8 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 39 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | 60,18 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | 192,36 | m3 | |
| X | Hệ mặt + Dầm cầu treo | |||
| 1 | Căng kéo cáp chủ D=50mm | 2,56 | 100m | |
| 2 | Cáp chủ D50mm (6x36 IWRC) | 256 | m | |
| 3 | Cóc cáp F50 | 32 | Con | |
| Y | Dầm ngang | |||
| 1 | Dầm ngang I100x55x4,5 | 0,8088 | tấn | |
| 2 | Thép tròn D18 móc quang đeo | 0,1223 | tấn | |
| Z | Dầm dọc C100 | |||
| 1 | Thép góc tăng cường đáy dầm dọc L63x63x4 | 0,4072 | tấn | |
| 2 | Dầm dọc biên C100x50x5 | 1,5008 | tấn | |
| 3 | Dầm dọc biên C100x50x5 (2 đầu mố) | 0,0663 | tấn | |
| 4 | Thép bản 100x50x8 hàn trên dầm ngang liên kết với dầm dọc | 0,0358 | tấn | |
| 5 | Thép loong đen đệm gữa hai đầu dầm dọc 100x50x8 khoan lỗ fi13 | 228 | Cái | |
| 6 | Lỗ khoan thép F13 | 578 | lỗ | |
| 7 | Bu loong F12 ; L = 6cm | 346 | Bộ | |
| AA | Liên kết ống D450 với dầm ngang | |||
| 1 | Thép bản đệm 300x50x8 | 0,1074 | tấn | |
| 2 | Lỗ khoan thép F15 bắt nẹp ống HDPE d=450mm | 114 | lỗ | |
| 3 | Bu loong chữ U F14 ; L = 135cm | 57 | Bộ | |
| AB | Định vị cáp chống lắc ngang, sóng dọc | |||
| 1 | Thép tròn F14 luồn cáp chống lắc | 0,0359 | tấn | |
| 2 | Căng kéo cáp chống lắc D=20mm | 1,87 | 100m | |
| 3 | Cáp chống lắc D=20mm (6x36 IWRC) | 187 | Kg | |
| 4 | Cóc cáp F20 | 32 | con | |
| AC | Phần mặt cầu | |||
| 1 | Quang treo D18 | 0,7042 | tấn | |
| 2 | Bộ nẹp cáp chủ 233x100x10 | 228 | cái | |
| 3 | Bu loong F18 ; L = 7cm | 228 | bộ | |
| 4 | Cột lan can L40x40x5 | 0,1664 | tấn | |
| 5 | Dây lan can thép F8 | 0,0724 | tấn | |
| 6 | Lỗ khoan thép F9 cột lan can | 114 | lỗ | |
| AD | Gối cố định | |||
| 1 | Bu loong F12 , L = 15cm | 2 | bộ | |
| 2 | Thép góc L100 x 63 x8 | 0,0039 | tấn | |
| 3 | Thép bản 300x150x20 | 0,0127 | tấn | |
| 4 | Thép neo F14 | 0,0038 | tấn | |
| 5 | Thép bản 100x85x8 | 0,0107 | tấn | |
| AE | Gối di động | |||
| 1 | Bu loong F12 , L = 15cm | 2 | bộ | |
| 2 | Lỗ khoan F13 | 2 | lỗ | |
| 3 | Thép góc L100 x 63 x8 | 0,0039 | tấn | |
| 4 | Thép bản 300x150x20 | 0,0127 | tấn | |
| 5 | Thép neo F14 | 0,0038 | tấn | |
| 6 | Thép bản 100x85x8 | 0,0107 | tấn | |
| AF | Puly đỉnh cột | |||
| 1 | 500x500x20 | 0,1413 | tấn | |
| 2 | 335x135x20 | 0,0587 | tấn | |
| 3 | 350x335x20 | 0,1325 | tấn | |
| 4 | Puly D260, dày 9cm | 0,1501 | tấn | |
| 5 | Long đen D260, dày 8mm | 0,0267 | tấn | |
| 6 | Trục Puly D100 | 0,0594 | tấn | |
| 7 | Khoan lỗ fi 9 trục Puly | 4 | lỗ | |
| 8 | Buloong F8, L=12cm chốt hãm trục puly | 4 | bộ | |
| 9 | Thép tròn F12 làm vành nón | 0,0046 | tấn | |
| 10 | Thép tròn F20 liên kết nón với đỉnh cột | 0,0099 | tấn | |
| 11 | Tôn làm nón che óc neo dày 2mm | 0,0013 | tấn | |
| 12 | Bulông F24, L=150cm | 24 | bộ | |
| 13 | Khoan lỗ bulông D28 tấm đệm puly | 24 | lỗ | |
| AG | Thu sét | |||
| 1 | Thanh tiếp địa, L75x75x8 | 0,0335 | tấn | |
| 2 | Dây tiếp địa F10 x 10000 | 0,0123 | tấn | |
| 3 | Kim thu sét | 2 | cái | |
| 4 | Chì lá 40x1,5 | 2 | tấm | |
| 5 | Thép dẹt 40x4 | 2 | tấm | |
| 6 | Bu lông | 4 | bộ | |
| AH | Thanh Neo cáp chủ | |||
| 1 | Thép C200x80x5,2mm, L = 6m | 0,9504 | tấn | |
| 2 | Bản táp tăng cường đầu thanh neo (520x170x10)mm | 0,0662 | tấn | |
| 3 | Thép L63x63x4 định vị thanh neo | 0,0636 | tấn | |
| 4 | Chốt puly D70 | 0,0308 | tấn | |
| 5 | Pu ly 240 | 0,0642 | tấn | |
| 6 | Lỗ khoan thép F72 | 4 | lỗ | |
| 7 | Thép L63x63x4 neo | 0,6252 | tấn | |
| 8 | Mỡ bảo dưỡng cáp chủ và cáp chống lắc | 200 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi