Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:20:00 đến ngày 2021-06-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,458,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường, đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 182,43 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đến vị trí đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 154,55 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 27,88 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đầm chặt K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 136,77 | 1 m3 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường đào | Theo hồ sơ thiết kế | 1.203,1 | 1 m2 |
| B | Mặt đường BTXM: | |||
| 1 | Móng CPĐD -Dmax=25 dày 15cm+bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 163,07 | 1 m3 |
| 2 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 3.226,08 | 1 m2 |
| 3 | BT mặt đường M350 đá 1x2 dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 709,74 | 1 m3 |
| 4 | Phụ gia tăng nhanh cường độ trong khoảng thời gian 07 ngày | Theo hồ sơ thiết kế | 1.341,409 | 1 Lit |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 275,83 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép khe co, dãn đk=25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,485 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép khe dọc đk=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,363 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép giá đỡ đk | Theo hồ sơ thiết kế | 1,295 | Tấn |
| 9 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.230,06 | 1 m |
| 10 | Làm khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 586,56 | 1m |
| 11 | Làm khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 561 | 1m |
| 12 | Làm khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế | 82,5 | 1m |
| 13 | Matit chè khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | 1 m3 |
| 14 | Ông nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2 | 1 m |
| 15 | Gỗ chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,43 | 1 m3 |
| 16 | Mùn cưa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 1 m3 |
| 17 | Quét nhựa thép truyền lực | Theo hồ sơ thiết kế | 39,87 | 1 m2 |
| 18 | Gia công lưới thép tiếp giáp d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,152 | Tấn |
| C | Mặt đường BTN: | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4.568,57 | 1 m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đờng BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4.568,57 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 759,296 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 759,296 | 1 Tấn |
| 5 | Sản xuất BTN bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 301,906 | 1 Tấn |
| 6 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 301,906 | 1 Tấn |
| 7 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,23 | m2 |
| D | Di dời cọc Km + cọc H + cọc thủy chí: | |||
| 1 | Đào móng cọc Km + cọc H + cọc thủy chí cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,52 | 1 m3 |
| 2 | Phá dỡ BT móng cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,993 | m3 |
| 3 | Đào móng cọc mới | Theo hồ sơ thiết kế | 1,52 | 1 m3 |
| 4 | BT móng cọc M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,993 | 1 m3 |
| 5 | Trồng lại Km + cọc H + cọc thủy chí | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | 1 Cái |
| E | Mương thoát nước (50x60)cm: | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 929,5 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 309,83 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế | 579,392 | 1 m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 67,6 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 254,04 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 2.282,1 | 1 m2 |
| 7 | Gia công c.thép mương d | Theo hồ sơ thiết kế | 6,253 | Tấn |
| 8 | Gia công c.thép mương d | Theo hồ sơ thiết kế | 8,174 | Tấn |
| 9 | Giấy dầu chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 26,62 | 1 m2 |
| 10 | BT gia cố lề M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,42 | 1 m3 |
| 11 | Cắt BT mặt đường qua nút | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | 1 m |
| 12 | BT vuốt nút dân sinh M350 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,56 | 1 m3 |
| 13 | Nạo vét cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 m3 |
| 14 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 95,56 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 640,38 | 1 m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 21,866 | 1 tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1.642 | 1 c/kiện |
| 18 | BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 7,41 | 1 m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,665 | 1 tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 c/kiện |
| F | Sửa chữa lớp phủ mặt cầu bản Km24+70.23: | |||
| 1 | BT lớp phủ mặt cầu M350 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép lớp phủ d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | Tấn |
| 4 | Đào bỏ bản vượt + CPDD cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | 1 m3 |
| 6 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,95 | 1 m3 |
| 7 | BT bản vượt đá 1x2 M350 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,26 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn bản vượt | Theo hồ sơ thiết kế | 10,12 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép bản vượt d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | Tấn |
| 10 | Cốt thép bản vượt d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,898 | Tấn |
| G | Sửa chữa lớp phủ mặt cầu bản Km24+655.56: | |||
| 1 | BT lớp phủ mặt cầu M350 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,9 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn lớp phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép lớp phủ d | Theo hồ sơ thiết kế | 1,301 | Tấn |
| 4 | Đào bỏ bản vượt + CPDD cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ xa | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | 1 m3 |
| 6 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,95 | 1 m3 |
| 7 | BT bản vượt đá 1x2 M350 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,26 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn bản vượt | Theo hồ sơ thiết kế | 10,12 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép bản vượt d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | Tấn |
| 10 | Cốt thép bản vượt d | Theo hồ sơ thiết kế | 0,898 | Tấn |
| 11 | Khoan cắt BT bản mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | m3 |
| 12 | Gia công cốt thép khe co dãn đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép khe co dãn đk | Theo hồ sơ thiết kế | 0,188 | Tấn |
| 14 | BT khe co dãn M350 đá 0.5x1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,06 | 1 m3 |
| 15 | Lắp đặt khe co dãn dạng ray C50 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi