Gói thầu: Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường + Phí cấp quyền khai thác khoáng sản
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường + Phí cấp quyền khai thác khoáng sản |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tỉnh phân cấp cho huyện quyết định đầu tư năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:18:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,948,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Chặt cây d30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công d30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29 | Cây |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 707,68 | 1 m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 707,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hàng rào tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 165,348 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây, sân BT cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 160,69 | 1 m3 |
| 7 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1kmĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,069 | 10m3/km |
| 8 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 3km (1.5KmĐL3+1KmĐL4+0.4KmĐL5+0.1KmĐL6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,069 | 10m3/km |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.244,51 | 1 m3 |
| 2 | Đánh cấp ĐC 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 105,81 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,29 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường mở rộng ĐC 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.598,48 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 67,56 | 1 m3 |
| 6 | Đào đất bó vỉa +đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 117,67 | 1 m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.264,3796 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1Km (0.1kmĐL6+0.4Km ĐL5+0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 126,438 | 10m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 3Km (2.5Km ĐL3 +0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 126,438 | 10m3/km |
| 10 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.763,41 | 1 m3 |
| D | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.042,8516 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1Km (0.1kmĐL6+0.4Km ĐL5+0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 104,2852 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 3Km (2.5Km ĐL3 +0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 104,2852 | 10m3/km |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 899,01 | 1 m3 |
| 5 | CPĐD Dmax 37.5mm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 449,51 | 1 m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.996,71 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép d25 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,5644 | 1 tấn |
| 8 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.196,13 | 1kg |
| 9 | Quét nhựa thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,36 | 1 m2 |
| 10 | ống nhựa PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,5 | m |
| 11 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0155 | m3 |
| 12 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,33 | m3 |
| 13 | Cắt khe co giãn mặt đường BTXM dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 563,2 | 1 m |
| 14 | Cắt khe dọc mặt đường BTXM dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.989,36 | 1 m |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 217,54 | 1 m2 |
| 16 | BTMĐ đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 658,84 | 1 m3 |
| E | Đường giao | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,2336 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1Km (0.1kmĐL6+0.4Km ĐL5+0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,9234 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 3Km (2.5Km ĐL3 +0.5Km ĐL4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,9234 | 10m3/km |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,96 | 1 m3 |
| 5 | CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,98 | 1 m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,52 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,79 | 1 m2 |
| 8 | BTMĐ đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,83 | 1 m3 |
| F | Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,07 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 480,44 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 127,89 | 1 m3 |
| 4 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,26 | 1 m3 |
| G | Vỉa hè gạch Terrazzo | |||
| 1 | Lớp đệm đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 353,69 | 1 m3 |
| 2 | Đệm VXM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.633,59 | 1 m2 |
| 3 | Gạch Terrazzo KT (40x40x3)cm gạch mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.633,59 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn chắn mép vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 415,3 | 1 m2 |
| 5 | BT chắn mép vỉa hè đá 1x2M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,22 | 1 m3 |
| H | Kè chắn đất vỉa hè | |||
| I | a- Kè chắn đất | |||
| 1 | Đào móng kè chắn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,03 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,01 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 86,95 | 1 m2 |
| 4 | BT móng kè chắn đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,23 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn tường kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 164,29 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tường kè chắn 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,94 | 1 m3 |
| 7 | LĐ ống nhựa d50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14 | 1m |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,89 | 1 m2 |
| 9 | Đệm đá 4x6 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,31 | 1 m3 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,59 | 1 m2 |
| J | b- Vuốt nối lối vào | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,01 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn lối vào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 69,6 | 1 m2 |
| 3 | BT lối vào 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,5 | 1 m3 |
| K | Hố trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 245,76 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,9 | 1 m3 |
| 3 | Quét vôi 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 148,48 | 1 m2 |
| 4 | Đắp đất hố trồng cây (tận dụng đất C1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 25,6 | 1 m3 |
| L | Hệ thống tưới nhỏ giọt hố trồng cây | |||
| M | a- Hệ thống ống cấp I, cấp II | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,6 | 1 m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 3 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 4 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1kmĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,017 | 10m3/km |
| 5 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 3km (1.5KmĐL3+1KmĐL4+0.4KmĐL5+0.1KmĐL6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,017 | 10m3/km |
| 6 | Đào đất chôn ống đất C3 = TC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg (Độ chặt yêu cầu K=0.95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,64 | 1 m3 |
| 8 | LĐ ống nhựa PVC d34 dày 1.9mm (ống cấp II) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 710 | 1 m |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC d42 dày 2.1mm (ống cấp I) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 44 | 1 m |
| 10 | LĐ van d34 + phụ kiện nối hệ thống tưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | CCLĐ Đồng hồ nước MHV+hộp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,12 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| N | b- Hệ thống tưới nhỏ giọt quấn quanh gốc cây | |||
| 1 | LĐ đĩa 1 độ lọc 120Mesh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | L/đặt ống nhựa dây nhỏ giọt quấn gốc Micridrip 8mm, 3m/hố LL 2 lít/h, cuộn 200m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 384 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt đầu nhỏ giọt bù áp 20 lít/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 4 | L/đặt ống PE d3.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 230,4 | 1 m |
| 5 | L/đặt ống PE d20, dày 1.2mm cuộn 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.000 | 1 m |
| 6 | Lắp đặt đầu nối 3x8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 7 | Lắp đặt đầu nối ống PE d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 8 | LĐ van khởi thủy PVC-PE d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | LĐ tê 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 10 | LĐ co 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 11 | LĐ bịt đầu cuối ống Pe d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | Cái |
| O | Hệ thống thoát nước dọc trái tuyến | |||
| P | a- Mương xây đậy đan | |||
| 1 | Đào đất mương xây, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 895,37 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 102,15 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 155,24 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc VXM M100 (t/d) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,71 | 1 m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 322,75 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 747,56 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép gối đan d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0944 | Tấn |
| 8 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 82,25 | 1 m3 |
| Q | b- Cống dọc hộp H75x75, | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | 1 m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,54 | 1 m3 |
| 3 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1kmĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,254 | 10m3/km |
| 4 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 3km (1.5KmĐL3+1KmĐL4+0.4KmĐL5+0.1KmĐL6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,254 | 10m3/km |
| 5 | Đào móng cống ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,25 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng đá 4x6 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,64 | 1 m3 |
| 7 | Đệm giảm tải CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,24 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép gờ ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1866 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tròn ống cống d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1421 | 1 tấn |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 52,54 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,58 | 1 m3 |
| 12 | Quét nhựa nóng bên ngoài đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,76 | 1 m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 Đoạn |
| 14 | Gia công cốt thép mối nối d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0055 | Tấn |
| 15 | VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,1 | 1m2 |
| 16 | Ván khuôn mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,77 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,049 | 1 m3 |
| 18 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,88 | 1 m2 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,92 | 1 m2 |
| 20 | BTMĐ đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,54 | 1 m3 |
| R | c- Tấm đan D1 KT(40x80x10)cm | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 549,36 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 73,25 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,6664 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép gờ tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,4321 | 1 tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.289 | 1 c/kiện |
| 6 | Chèn VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 183,12 | 1 m2 |
| S | d- Tấm đan D2 KT(80x100x14)cm | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,55 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,46 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0515 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0179 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép gờ tấm đan d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1616 | 1 tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13 | 1 c/kiện |
| 7 | Chèn VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,64 | 1 m2 |
| T | e- Hố ga mương xây | |||
| 1 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,95 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,26 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,9 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,56 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 52,37 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép gối ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,8875 | Tấn |
| 7 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,47 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34,32 | 1 m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1364 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6829 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,44 | 1 m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 88 | 1 c/kiện |
| U | f- Cửa thu nước, SL=47 cái | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,78 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 84,74 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,4 | 1 m3 |
| 4 | CCLĐ ống nhựa PVC D250 dày 6.3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,68 | 1 m |
| 5 | CCLĐ tấm nhựa chắn rác composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 47 | 1 Tấm |
| V | An toàn giao thông | |||
| W | a- Di dời biển báo tam giác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,44 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,44 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0036 | Tấn |
| 4 | Trục và lắp đặt biển báo tam giác cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 Cái |
| 5 | Sơn cột biển báo trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,71 | 1m2 |
| X | b- Biển báo mới | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,76 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0144 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác KT 70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 Cái |
| Y | Vận chuyển đất đổ xa | |||
| 1 | V/c đất hữu cơ đổ xa cự ly 1kmĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 121,891 | 10m3/km |
| 2 | V/c đất hữu cơ đổ xa tiếp cự ly 3km (1.5KmĐL3+1KmĐL4+0.4KmĐL5+0.1KmĐL6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 121,891 | 10m3/km |
| Z | Làm mới hố thu, nối cống D75 | |||
| AA | a- Hố thu cống | |||
| 1 | Đập bỏ hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,91 | 1 m3 |
| 2 | Đục thành hố thu đá=máy khoan BT 1.5KW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,26 | m3 |
| 3 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1kmĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,026 | 10m3/km |
| 4 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 3km (1.5KmĐL3+1KmĐL4+0.4KmĐL5+0.1KmĐL6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,026 | 10m3/km |
| 5 | Trục ống BT D75 cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 m |
| 6 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,72 | 1 m3 |
| 7 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,6 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng hố ga, CK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,68 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tường hố ga, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 67,29 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông thành hố ga, 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,4 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,49 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép gối ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1009 | Tấn |
| 14 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,19 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,55 | 1 m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0698 | 1 tấn |
| 17 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,3492 | 1 tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,8 | 1 m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 45 | 1 c/kiện |
| 20 | Đào đất mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,92 | 1 m3 |
| 21 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,57 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,56 | 1 m2 |
| 23 | Bê tông móng mương, CK đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,76 | 1 m3 |
| 24 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,04 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,84 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,01 | 1 m3 |
| AB | b- Nối HL cống tròn D75 | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,31 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,45 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép ống cống d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,463 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,37 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,31 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa nóng bên ngoài đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,45 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống BT D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14 | 1 m |
| 8 | VXM M150 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,5 | 1m2 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường; 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,29 | 1 m2 |
| 10 | Nhựa butum chèn khe nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 180,25 | 1kg |
| AC | c- Kè chắn đất vỉa hè | |||
| 1 | Đào móng kè chắn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,88 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,66 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,95 | 1 m2 |
| 4 | BT móng kè chắn đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,55 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn tường kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 90,16 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tường kè chắn 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,13 | 1 m3 |
| 7 | Gia công thép neo D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0222 | Tấn |
| 8 | LĐ ống nhựa d50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,14 | 1m |
| 9 | Vải địa bọc tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,78 | 1 m2 |
| 10 | Đệm đá 4x6 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| AD | d- Sân cống HL | |||
| 1 | Đào đất sân cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,68 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,52 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng CK, SC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,96 | 1 m2 |
| 4 | BT móng CK, SC đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,36 | 1 m3 |
| AE | Làm mới hố thu, nối cống D100 | |||
| AF | a- Hố thu cống | |||
| 1 | Đập bỏ hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,79 | 1 m3 |
| 2 | Cắt ống cống BT D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,77 | 1 m |
| 3 | Trục ống BT D100 đoạn L=1.88m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | 1 đoạn |
| 4 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,34 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,07 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng hố ga, CK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,04 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,13 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn tường hố ga, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,64 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thành hố ga, 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,02 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,36 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép gối ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0202 | Tấn |
| 12 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,24 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,78 | 1 m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0031 | 1 tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0155 | 1 tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 c/kiện |
| AG | b- Cống tròn D100 | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,05 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,05 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép ống cống d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0659 | 1 tấn |
| 4 | Gia công cốt thép ống cống d=10mm(tròn trơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2002 | 1 tấn |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,38 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,45 | 1 m3 |
| 7 | Quét nhựa nóng bên ngoài đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,39 | 1 m2 |
| 8 | Lắp đặt ống BT D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 đoạn |
| 9 | VXM M150 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,5 | 1m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,8 | 1 m2 |
| 11 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,14 | 1 m3 |
| 12 | Trát phần lộ thiên dày 2 cm VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,36 | 1 m2 |
| AH | c- Kè chắn đất vỉa hè | |||
| 1 | Đào móng kè chắn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,36 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,85 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,4 | 1 m2 |
| 4 | BT móng kè chắn đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,5 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn tờng kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,21 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tờng kè chắn 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,29 | 1 m3 |
| 7 | Gia công thép neo D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0071 | Tấn |
| 8 | LĐ ống nhựa d50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,52 | 1m |
| 9 | Vải địa bọc tầng lọc ngợc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,51 | 1 m2 |
| 10 | Đệm đá 4x6 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,02 | 1 m3 |
| AI | d- Sân cống HL | |||
| 1 | Đào đất sân cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,9 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 + cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,28 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng CK, SC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,04 | 1 m2 |
| 4 | BT móng CK, SC đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,78 | 1 m3 |
| AJ | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.264,3796 | 1 m3 |
| 2 | Mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.042,8516 | 1 m3 |
| 3 | Vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,2336 | 1 m3 |
| AK | PHÍ QUYỀN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN | |||
| 1 | Đất đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.264,3796 | 1 m3 |
| 2 | Đất đắp mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.042,8516 | 1 m3 |
| 3 | Đất đắp vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,2336 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi