Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210525616-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng K126
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210517502
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện - Nguồn chi thường xuyên sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:03:00 đến ngày 2021-06-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,623,328,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo chương V 2.407,55 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 2.407,55 m2
3 Lát nền, sàn, KT gạch 500x500 Theo chương V 2.314,34 m2
4 Lát nền, sàn, KT gạch 300x300 Theo chương V 93,21 m2
5 Vệ sinh gạch ốp tường + trét roong mới Theo chương V 255,893 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 1.848,22 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 672,375 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Theo chương V 2.859,112 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V 1.692,945 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 3.321,512 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo chương V 1.356,465 m2
12 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Theo chương V 13,174 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo chương V 24,076 100m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 74,071 m2
15 Vệ sinh chà nhám lớp sơn cũ trên cửa đi, cửa sổ Theo chương V 493,575 m2
16 CCLD Vách kính sắt hộp Theo chương V 16,5 m2
17 CCLD lan can sắt, lan can cầu thang Theo chương V 17,978 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 699,86 m2
19 CCLD Cửa đi khung nhôm kính mờ, hệ 700 Theo chương V 18,593 m2
20 CCLD cửa sổ lật khung nhôm kính mờ, hệ 700 Theo chương V 21 m2
21 Cung cấp lắp đặt kính trắng 5mm Theo chương V 5,2 m2
22 Thay ron kính cửa đi, cửa sổ, vách kính Theo chương V 1.046,28 md
23 Vệ sinh kính cửa đi, cửa sổ, vách kính Theo chương V 202,222 m2
24 Đánh bóng mặt bậc cầu thang đá mài Theo chương V 74,382 m2
25 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo chương V 158,07 m2
26 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 158,07 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo chương V 158,07 m2
28 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao Theo chương V 465,435 m2
29 Tháo dỡ kết cấu mái M3 Theo chương V 8 Cái
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 4,992 100m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo chương V 0,8 m3
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V 0,8 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,04 100m2
34 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo chương V 4,846 m3
35 Tháo dỡ tay vịn lan can sắt, ô sắt thoáng lầu 1,2 Theo chương V 1 tb
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V 0,384 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V 0,077 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V 0,01 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V 0,06 tấn
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 7,7 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Theo chương V 0,906 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 20,12 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V 21,29 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 21,29 m2
45 CCLD lan can sắt hộp Theo chương V 71,55 m2
46 GCLD tay vịn lan can sắt tròn phi 60 Theo chương V 14,9 md
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 143,1 m2
48 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo chương V 18 bộ
49 Lắp đặt chậu xí xổm Theo chương V 15 bộ
50 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V 3 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V 9 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V 3 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V 18 bộ
54 Lắp đặt gương soi Theo chương V 18 cái
55 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Theo chương V 27 cái
56 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo chương V 21 cái
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 36 cái
59 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V 66 bộ
61 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V 22 bộ
62 Lắp đặt quạt trần Theo chương V 27 cái
63 Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V 24 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo chương V 0,234 100m
65 CCLD Lơi 90 Theo chương V 4 Cái
66 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Theo chương V 64 cấu kiện
67 Nạo vét mương, hố ga Theo chương V 1 tb
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo chương V 64 cái
69 Cải tạo một số vị trí thành mương bị nứt Theo chương V 1 tb
70 Bốc xếp vận chuyển xà bần, gạch vỡ xuống bãi tập kết Theo chương V 120,378 m3
71 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo chương V 120,378 m3
72 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo chương V 722,268 m3
B NHÀ TẠM
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo chương V 1 Ct
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->