Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210571333-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210508055
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh cấp năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:02:00 đến ngày 2021-06-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,707,026,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NHÀ 2 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (tính 10% kl) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,9056 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9815 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,816 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,721 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0457 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,4844 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26,8124 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,8336 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1364 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,0132 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16,1056 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17,256 m3
13 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,6501 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2468 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0909 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5126 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,0684 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0962 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,1447 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,5459 m3
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,7062 m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0179 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20,0265 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17,6814 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17,6814 m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2381 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2398 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,492 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,502 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,0997 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5866 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,0727 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18,1383 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,4333 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,1961 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37,3823 m3
37 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 58,8865 m3
38 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,441 m3
39 Xây gạch chỉ nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,5366 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5557 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1166 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3278 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,6669 m3
44 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 41,5344 m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0294 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0133 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0123 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2174 m3
49 Trát giằng sảnh, lan can sảnh vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,6404 m2
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,319 m3
51 Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 (Gồm các PK kèm theo, thành phẩm tại chân công trình) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 229,86 Kg
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,99 m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3085 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2204 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2508 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,141 m3
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30,85 m2
58 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8415 m3
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,474 m2
60 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX 304 (Gồm các PK kèm theo, thành phẩm tại chân công trình) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 59,85 Kg
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 269,0722 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 500x120 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 62,62 m
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 77,748 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 209,97 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 318,7516 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 147,796 m2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 415,256 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 288,0248 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 974,8276 m2
71 Láng sênô (Láng làm 2 lần) dày 1cm, vữa M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 108,1088 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - yêu cầu kỹ thuật 54,0544 m2
73 Cửa đi cửa khung nhôm Việt Pháp hệ 55 kính an toàn dày 6.38ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23,52 m2
74 Phụ kiện cửa đi nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
75 Cửa sổ cửa khung nhôm Việt Pháp hệ 55 kính an toàn dày 6.38ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 46,74 m2
76 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
77 Vách kính khung nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,34 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,897 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32,6144 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 48,276 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 81,6 m2
82 Gia công xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,615 tấn
83 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0188 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,6338 tấn
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
86 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8587 100m2
87 Tôn úp sườn mái dày 0,4ly rộng 400 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19,96 m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
89 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24 cái
92 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 48 cái
93 Cầu chắn rác bằng Inox D100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
94 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
95 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
96 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D8mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 80 m
97 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột nhà - Loại dây thép D12mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 110 m
98 Kéo rải dây chống sét tiếp địa loại d=14mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 70,28 m
99 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công đất cấp III Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,598 m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,246 100m3
101 Bật sắt fi 10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 112 cái
102 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cọc
103 Lắp đặt hộp automat, diện tích hộp 300x200x150 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
104 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Đế âm, mặt che ATM Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 25 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 50 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 310 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - yêu cầu kỹ thuật 200 m
112 Hộp nối 3 đường ĐK 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 cái
113 Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24 cái
114 Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 cái
115 Khớp nối trơn, ĐK 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22 cái
116 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23 cái
117 Mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23 cái
118 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
121 Lắp đặt công tắc cầu thang đảo chiều Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
123 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
124 Lắp đặt đèn ốp trần 28W Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
125 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
C NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN
1 Di chuyển đồ đạc khi thi công và vận chuyển vào khi hoàn thành, tháo dỡ thiết bị điện đã hỏng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 38,04 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V - yêu cầu kỹ thuật 58,6092 m2
4 Phá dỡ nền gạch hoa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 131,0412 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 59,3531 m2
6 Lớp trát tường ngoài nhà Chương V - yêu cầu kỹ thuật 273,9855 m2
7 Lớp trát tường trong nhà Chương V - yêu cầu kỹ thuật 398,943 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 201,8786 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 471,05 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,064 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,3609 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,357 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 82,1957 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 119,6829 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 398,943 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 273,9855 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 131,0412 m2
18 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 500x120 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,0008 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,7319 m3
20 Lát gốm Hạ Long kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 59,8151 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,9246 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 54,36 m2
23 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 71,2084 m2
24 Cửa đi nhôm việt pháp hệ 55, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,56 m2
25 Phụ kiện cửa đi nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
26 Cửa đi nhôm tĩnh điện dày 0.9 ly kính mờ dày 5ly màu trắng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,33 m2
27 Phụ kiện cửa đi nhôm tĩnh điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
28 Cửa sổ nhôm việt pháp hệ 55, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12,15 m2
29 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 38,04 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,064 m2
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
34 Lắp đặt đèn com pắc 40W Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 40 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 98 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 125 m
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V - yêu cầu kỹ thuật 28 hộp
42 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bảng
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
45 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 cái
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - yêu cầu kỹ thuật 88 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->