Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Nộn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:00:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,085,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, AN TOÀN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 132,447 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,92 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,969 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,631 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,427 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,59 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,32 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,307 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,812 | 100m2 |
| 10 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,391 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,165 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,556 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,556 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,556 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 70,321 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,329 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật chương V | 89,162 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 178,324 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,443 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 271,395 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 747,84 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.419,61 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 924,943 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,226 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 76,486 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,768 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,987 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,789 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,114 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 646 | cấu kiện |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,53 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,334 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 110,476 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,746 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,442 | 100m2 |
| 37 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.221 | m |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,55 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,211 | tấn |
| 41 | Lưới chắn rác bằng bê tông cốt thép(24*70*5) | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,48 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,48 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,48 | 100m3 |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,17 | m2 |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,456 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,12 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,112 | 100m2 |
| 49 | Mua cột biển báo | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,5 | m |
| 50 | Mua biển tam giác phản quang cạnh 900 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | m2 |
| 51 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| B | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,986 | m2 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,659 | 100m2 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,078 | 1000v |
| 4 | Mua gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.078,2 | viên |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,413 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,102 | m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,769 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,87 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,263 | 100m3 |
| 10 | Mốc báo hiệu điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 11 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,52 | 100m |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,32 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,52 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 16 | Đai giữ cáp điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.701 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Lắp đặt aptomat 3 pha, MCCB-3P-25A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cầu chì 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | đầu cốt |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,254 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,027 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,308 | m3 |
| 24 | Lắp dựng khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,001 | 100m3 |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 27 | Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,694 | kg |
| 28 | Bu lông + đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,694 | kg |
| 30 | Bu lông + đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 952 | m |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 58,572 | m |
| 33 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,478 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,225 | 100m3 |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | cọc |
| 36 | Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,912 | kg |
| 37 | Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,19 | m3 |
| 39 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,487 | 100m3 |
| 40 | Lắp dựng khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,962 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,185 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,043 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,7 | tấn |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,335 | 100m3 |
| 46 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 47 | Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | Cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 49 | Bulon + êcu M6x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 116 | bộ |
| 50 | Lắp dựng cột bát giác cần rời cao 6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cột |
| 51 | Lắp Cần đèn cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | 1 bộ cần đèn |
| 52 | Lắp đèn Led 70W | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 53 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi