Gói thầu: Thi công xây dựng Đội Kiểm soát Sông Đốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Lê Khanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Đội Kiểm soát Sông Đốc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngành Hải Quan năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:28:00 đến ngày 2021-06-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 409,698,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4,822 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,1175 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,666 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ lan can gỗ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 8,6 | m |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,51 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cầu thang gỗ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,465 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4,46 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,69 | m3 |
| 9 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,05 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Xem chương V – HSMT: YCKT | 6,54 | m2 |
| 11 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,148 | m3 |
| 12 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,128 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,8977 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 97,444 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem chương V – HSMT: YCKT | 67,684 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 29,76 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 67,684 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm H7, kính 5mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,96 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,7688 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 19,22 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem chương V – HSMT: YCKT | 11,66 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 7,56 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 11,66 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm H7, kính 5mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,52 | m2 |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,15 | 100m |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van nhựa, ĐK 27mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | cái |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,2198 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 12,84 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 13,92 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 6,42 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 6,42 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi kính cường lực dày 12mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 8,41 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,45 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,7448 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 29,14 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 39,48 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 29,14 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 39,48 | m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,732 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2408 | 100m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 24,08 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 24,08 | m2 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,208 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0416 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4,16 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4,16 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0013 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0096 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,049 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,3382 | tấn |
| 57 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V – HSMT: YCKT | 86,655 | m2 |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 32,0624 | m3 |
| 59 | Cao su lót nền | Xem chương V – HSMT: YCKT | 86,655 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 8,6655 | m3 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 86,655 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 86,655 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,4678 | tấn |
| 64 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,2546 | m3 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 5,74 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 5,74 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,9512 | 100m2 |
| 68 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,4112 | tấn |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,4112 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,4112 | tấn |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,44mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,9418 | 100m2 |
| 72 | Tháo dỡ trần | Xem chương V – HSMT: YCKT | 87,75 | m2 |
| 73 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Xem chương V – HSMT: YCKT | 86,97 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ hệ thống điện | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2 | Công |
| 75 | Lắp đặt bảng điện nhựa 200x300 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 7 | hộp |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chương V – HSMT: YCKT | 15 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem chương V – HSMT: YCKT | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem chương V – HSMT: YCKT | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt đảo | Xem chương V – HSMT: YCKT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ống vuông 10x30 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 160 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 + 1E | Xem chương V – HSMT: YCKT | 378 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 70 | m |
| 85 | Băng keo cách điện | Xem chương V – HSMT: YCKT | 15 | cuộn |
| 86 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,895 | m2 |
| 87 | Vệ sinh sảnh | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2 | công |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,5 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chương V – HSMT: YCKT | 3,5 | m2 |
| 90 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0516 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0206 | 100m2 |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,064 | m2 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,3818 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 9,546 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 11,61 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 97,42 | m |
| 97 | Ốp gạch chỉ trang trí | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1,29 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem chương V – HSMT: YCKT | 465,37 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 223,27 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V – HSMT: YCKT | 242,1 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chương V – HSMT: YCKT | 252,41 | m2 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,112 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,032 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,04 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,008 | 100m2 |
| 106 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0152 | tấn |
| 107 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0273 | tấn |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0515 | tấn |
| 109 | Lắp cột thép các loại | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0152 | tấn |
| 110 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0273 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0515 | tấn |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,44mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,1251 | 100m2 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 8,424 | m3 |
| 114 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 5,4 | 100m |
| 115 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,432 | m3 |
| 116 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,432 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,432 | m3 |
| 118 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,432 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0086 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2044 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0077 | 100m2 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Xem chương V – HSMT: YCKT | 1 | cái |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2 | cái |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,1093 | tấn |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,323 | m3 |
| 126 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,1679 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 30,896 | m2 |
| 128 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,02 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi