Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563206-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG
Tên gói thầu Toàn bộ công tác xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210549702
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 10:25:00 đến ngày 2021-06-03 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,710,897,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Hút bể tự hoại Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 lần
2 Tháo dỡ mái, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 259,252 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,121 tấn
4 Tháo dỡ trần Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 173,7 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 56,06 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 97,742 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 51,536 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông (phá dỡ móng) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36,216 m3
9 Phá đá mặt bằng đá cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,212 100m3
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 206,694 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 206,694 m3
B PHẦN NGẦM
1 Đào móng công trình, đất cấp II Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,665 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12,459 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,44 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17,041 m3
5 Ván khuôn móng cột Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,77 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,057 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D8 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,123 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,693 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,241 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D20 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,024 tấn
11 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 31,617 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 24,55 m3
13 Ván khuôn đà kiềng, giằng móng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,066 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,216 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D14, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,024 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,081 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,708 tấn
18 Đổ bê tông đà kiềng, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10,146 m3
19 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,046 m3
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,002 m3
21 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,647 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,259 100m3
C PHẦN NỔI
1 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20,557 m3
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,144 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,221 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D20, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,065 tấn
5 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,134 tấn
6 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,892 tấn
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,637 100m2
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,226 m3
9 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,382 m3
10 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,011 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,155 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D8, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,244 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,815 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D20, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,052 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,208 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D8, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,133 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,817 tấn
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 29,643 m3
20 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,494 100m2
21 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,583 tấn
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,321 tấn
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D10, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,794 tấn
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D16, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,448 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 48,558 m3
26 Ván khuôn cầu thang, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,212 100m2
27 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,021 tấn
28 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D12, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,239 tấn
29 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D14, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,246 tấn
30 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D16, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,029 tấn
31 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D18, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,086 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,196 m3
33 Ván khuôn lanh tô, ô văng, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,432 100m2
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,031 tấn
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,144 tấn
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,024 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,118 tấn
38 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,734 m3
39 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,037 100m2
40 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,512 m3
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15 cái
42 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 34,875 m3
43 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 45,658 m3
44 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8,787 m3
45 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9,763 m3
46 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây hộp gen, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,531 m3
47 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây hộp gen, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,096 m3
48 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,755 m3
49 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,35 m3
50 Xây gạch kính lấy sáng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,84 m2
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 387,234 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 42,329 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 260,482 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 734,584 m2
5 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 52,3 m2
6 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16,8 m2
7 Trát hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 224,26 m2
8 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14,578 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 266,99 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 408,83 m2
11 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 217,9 m
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 26,2 m
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 301,153 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 363,32 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 57,51 m2
16 Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10,93 m2
17 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18,16 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (trong nhà) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 182,76 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (khu vệ sinh) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 127,26 m2
20 Công tác ốp đá chẻ có quy cách 100x200, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,525 m2
21 Công tác ốp đá marble nâu Tây Ban Nha (hoặc loại đá tương đương), vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 47,888 m2
22 Lát đá granite tự nhiên mặt kệ bếp, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,06 m2
23 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 37,19 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 361,933 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.062,815 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 931,458 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 516,991 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.477,282 m2
29 SX&LD cửa đi mở quay 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8,64 m2
30 SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36,45 m2
31 SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 8mm cường lực, khóa (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15,84 m2
32 SX&LD cửa sổ mở trượt 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22,68 m2
33 SX&LD cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10,8 m2
34 SX&LD cửa sổ mở hất 1 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,04 m2
35 SX&LD cửa sổ mở hất 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,2 m2
36 SX&LD vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9,81 m2
37 SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 37,68 m2
38 SX&LD lan can sắt (hoàn thiện) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 58,5 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,628 m2
40 SX&LĐ tủ bếp gỗ MDF Melamine Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,06 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,315 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,548 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,428 100m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt điều hòa treo tường 1 chiều lạnh Inverter Toshiba 18.000 BTU RAS-H18BKCVG-V (hoặc thiết bị tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 máy
2 Lắp đặt đèn Led típ đôi 1m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 23 bộ
3 Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30 bộ
5 Lắp đặt hút mùi WC Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 cái
6 Lắp đặt ống gió mềm D100 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25 m
7 Lắp đặt cửa thải gió Vencapt D100 (hoặc tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 bộ
8 Lắp đặt mặt nạ công tắc 3 hạt Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 hộp
9 Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 hộp
10 Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17 hộp
11 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 64 hộp
12 Lắp đặt mặt nạ aptomat Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25 hộp
13 Lắp đặt công tắc 1 chiều Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 45 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 chiều Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt aptomat 2P-150A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt aptomat 2P-10A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt aptomat 2P-20A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
18 Lắp đặt aptomat 2P-30A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
19 Lắp đặt aptomat 2P-50A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat 2P-75A Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 84 hộp
22 Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 110 hộp
23 Lắp đặt hộp đấu nối Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17 hộp
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 100 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 140 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 220 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 680 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 720 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 680 m
30 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 đi chìm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 m
31 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi chìm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 360 m
32 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 120 m
33 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 495 m
34 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 165 m
35 Lắp đặt tủ điện tổng nhựa 12 module Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 hộp
36 Lắp đặt tủ điện tầng nhựa 12 module Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,2 m3
38 Đóng cọc nối đất thép mạ đồng D16 dài 2,4m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cọc
39 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25 m
40 Lắp đặt ống nhựa D27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,02 100m
41 Đắp đất nền móng công trình Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,2 m3
F PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa D60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa D42 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,5 100m
4 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36 cái
5 Lắp đặt LƠI nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 72 cái
6 Lắp đặt CO nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36 cái
7 Lắp đặt nối nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36 cái
G PHẦN VẬT TƯ CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bể
2 Lắp đặt máy nước nóng gián tiếp Elextrolux 20L EWS202DX-DWE (hoặc tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa chén bằng đá nhân tạo 2 hố (vòi rửa + phụ kiện...) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt bộ vòi tắm hoa sen cây nóng lạnh TOTO TBG04302V/DGH104ZR (hoặc tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 bộ
5 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
6 Lắp đặt móc treo đồ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt thanh treo khăn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt bồn cầu 2 khối TOTO CS767RT3 (hoặc tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 bộ
9 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt vòi rửa inox Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 bộ
11 Lắp đặt gương soi Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 cái
12 Lắp đặt kệ kính Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 cái
13 Lắp đặt chậu rửa mặt TOTO chân dài LPT908C (hoặc tương đương) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 bộ
14 Lắp đặt phễu thu nước sàn D100 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17 cái
15 Lắp đặt van khóa D34 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van khóa D27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt CO nhựa D27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 34 cái
18 Lắp đặt CO nhựa D34 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt CO nhựa D60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30 cái
20 Lắp đặt CO nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt CO nhựa D114 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt CO nhựa 135 độ D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 cái
23 Lắp đặt CO nhựa 135 độ D114 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
24 Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt CO giảm nhựa D27/21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 36 cái
26 Lắp đặt CO gai trong D21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 58 cái
27 Lắp đặt T giảm nhựa D90/D60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 cái
28 Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt T giảm nhựa D27/21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 58 cái
30 Lắp đặt T nhựa D114 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt T nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12 cái
32 Lắp đặt T nhựa D27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 39 cái
33 Lắp đặt con thỏ uPVC D60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 23 cái
34 Lắp đặt nối giảm D114/90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt nối giảm D90/60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
36 Lắp đặt ống nhựa D21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,65 100m
37 Lắp đặt ống nhựa D27 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,8 100m
38 Lắp đặt ống nhựa D34 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,1 100m
39 Lắp đặt ống nhựa D60 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,65 100m
40 Lắp đặt ống nhựa D90 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,7 100m
41 Lắp đặt ống nhựa D114 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,65 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR D21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt CO nước nóng PPR D21 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 cái
H PHẦN BỂ TỰ HOẠI (02 BỂ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 34,272 m3
2 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,032 m3
3 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8,482 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,064 100m2
5 Cốt thép tấm đan D8 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,05 tấn
6 Cốt thép tấm đan D10 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,091 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,228 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 47,76 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 47,76 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11,76 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 59,52 m2
14 Đắp đất nền móng công trình Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,72 m3
I PHẦN GIẾNG THẤM (02 GIẾNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15,556 m3
2 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,245 m3
3 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,261 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,009 100m2
5 Cốt thép tấm đan D6 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,004 tấn
6 Cốt thép tấm đan D8 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,01 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,308 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
9 Đắp đất nền móng công trình Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,004 m3
J PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,16 m3
2 Khoan giếng, độ sâu khoan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 40 m
3 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 lần
4 Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 55 m
7 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D20 dài 3m Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cọc
8 Hóa chất giảm điện trở đất Gem Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 bao
9 Lắp đặt hộp kiểm tra Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 hộp
10 Lắp đặt kẹp nối cọc và cáp (kẹp nối đất) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt kẹp dây dẫn sét Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
12 Đo điện trở nối đất Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 lần
13 Đắp đất nền móng công trình Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,16 m3
K PHẦN PCCC
1 Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 tủ
2 Bình khí CO2 loại 5kg Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 bình
3 Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->