Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:25:00 đến ngày 2021-06-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,710,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Hút bể tự hoại | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | lần |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 259,252 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,121 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 173,7 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 56,06 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 97,742 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 51,536 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông (phá dỡ móng) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36,216 | m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng đá cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 206,694 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 206,694 | m3 |
| B | PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,665 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12,459 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17,041 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,77 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D8 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,693 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,241 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D20 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,024 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 31,617 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 24,55 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng, giằng móng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,066 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D14, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,081 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,708 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông đà kiềng, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10,146 | m3 |
| 19 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,046 | m3 |
| 20 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,002 | m3 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,647 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,259 | 100m3 |
| C | PHẦN NỔI | |||
| 1 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 20,557 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,221 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D20, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,065 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,892 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,637 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,226 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,382 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3,011 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D8, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,815 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D20, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,052 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D8, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,817 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 29,643 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4,494 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,321 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D10, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,794 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,448 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 48,558 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cầu thang, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,239 | tấn |
| 29 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D14, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 30 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 31 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,196 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,734 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 42 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 34,875 | m3 |
| 43 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 45,658 | m3 |
| 44 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8,787 | m3 |
| 45 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9,763 | m3 |
| 46 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây hộp gen, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6,531 | m3 |
| 47 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây hộp gen, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,096 | m3 |
| 48 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 50 | Xây gạch kính lấy sáng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,84 | m2 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 387,234 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 42,329 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 260,482 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 734,584 | m2 |
| 5 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 52,3 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 7 | Trát hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 224,26 | m2 |
| 8 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 14,578 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 266,99 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 408,83 | m2 |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 217,9 | m |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 26,2 | m |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 301,153 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 363,32 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 57,51 | m2 |
| 16 | Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10,93 | m2 |
| 17 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 18,16 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (trong nhà) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 182,76 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (khu vệ sinh) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 127,26 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá chẻ có quy cách 100x200, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6,525 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá marble nâu Tây Ban Nha (hoặc loại đá tương đương), vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 47,888 | m2 |
| 22 | Lát đá granite tự nhiên mặt kệ bếp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6,06 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 37,19 | m2 |
| 24 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 361,933 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1.062,815 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 931,458 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 516,991 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1.477,282 | m2 |
| 29 | SX&LD cửa đi mở quay 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 30 | SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36,45 | m2 |
| 31 | SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 8mm cường lực, khóa (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 32 | SX&LD cửa sổ mở trượt 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 22,68 | m2 |
| 33 | SX&LD cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 34 | SX&LD cửa sổ mở hất 1 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 35 | SX&LD cửa sổ mở hất 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 36 | SX&LD vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9,81 | m2 |
| 37 | SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 37,68 | m2 |
| 38 | SX&LD lan can sắt (hoàn thiện) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 58,5 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,628 | m2 |
| 40 | SX&LĐ tủ bếp gỗ MDF Melamine | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6,06 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6,315 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4,548 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,428 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt điều hòa treo tường 1 chiều lạnh Inverter Toshiba 18.000 BTU RAS-H18BKCVG-V (hoặc thiết bị tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | máy |
| 2 | Lắp đặt đèn Led típ đôi 1m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hút mùi WC | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống gió mềm D100 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 25 | m |
| 7 | Lắp đặt cửa thải gió Vencapt D100 (hoặc tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 3 hạt | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 9 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17 | hộp |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 64 | hộp |
| 12 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 25 | hộp |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 2P-150A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 2P-10A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 2P-20A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 2P-30A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 2P-50A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 2P-75A | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 84 | hộp |
| 22 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 110 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp đấu nối | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 140 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 220 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 680 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 720 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 680 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 đi chìm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi chìm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 360 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 495 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 165 | m |
| 35 | Lắp đặt tủ điện tổng nhựa 12 module | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Lắp đặt tủ điện tầng nhựa 12 module | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 38 | Đóng cọc nối đất thép mạ đồng D16 dài 2,4m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 39 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 25 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,2 | m3 |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt LƠI nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 6 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36 | cái |
| G | PHẦN VẬT TƯ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 2 | Lắp đặt máy nước nóng gián tiếp Elextrolux 20L EWS202DX-DWE (hoặc tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa chén bằng đá nhân tạo 2 hố (vòi rửa + phụ kiện...) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ vòi tắm hoa sen cây nóng lạnh TOTO TBG04302V/DGH104ZR (hoặc tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt móc treo đồ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt thanh treo khăn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối TOTO CS767RT3 (hoặc tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa inox | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt gương soi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt kệ kính | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa mặt TOTO chân dài LPT908C (hoặc tương đương) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D100 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa D34 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa D27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt CO nhựa D27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 18 | Lắp đặt CO nhựa D34 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt CO nhựa D60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt CO nhựa D114 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D114 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt CO giảm nhựa D27/21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 26 | Lắp đặt CO gai trong D21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 58 | cái |
| 27 | Lắp đặt T giảm nhựa D90/D60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt T giảm nhựa D27/21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 58 | cái |
| 30 | Lắp đặt T nhựa D114 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt T nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt T nhựa D27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 33 | Lắp đặt con thỏ uPVC D60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 34 | Lắp đặt nối giảm D114/90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt nối giảm D90/60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR D21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt CO nước nóng PPR D21 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 14 | cái |
| H | PHẦN BỂ TỰ HOẠI (02 BỂ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 34,272 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8,482 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan D8 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan D10 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,228 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 47,76 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 47,76 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 59,52 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3,72 | m3 |
| I | PHẦN GIẾNG THẤM (02 GIẾNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15,556 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,245 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,261 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan D6 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan D8 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,004 | m3 |
| J | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 2 | Khoan giếng, độ sâu khoan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 55 | m |
| 7 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D20 dài 3m | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 8 | Hóa chất giảm điện trở đất Gem | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | bao |
| 9 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt kẹp nối cọc và cáp (kẹp nối đất) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt kẹp dây dẫn sét | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Đo điện trở nối đất | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,16 | m3 |
| K | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3 | tủ |
| 2 | Bình khí CO2 loại 5kg | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | bình |
| 3 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi