Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn của dự án Đầu tư xây dựng đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bải - Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:16:00 đến ngày 2021-06-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,843,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.883,29 | m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13.329,38 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.036,05 | m3 |
| 4 | Đào khai thác đất khu Cổng ông Thành, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.365,1497 | m3 |
| 5 | Đào khai thác đất khu Cây Quân, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.068,448 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (cổng Ông Thành) | |||
| 1 | Đào nền đường đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.008,33 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,47 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 453,61 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 424,39 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.004,87 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG GIAO THÔNG (cổng Ông Thành) | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,6 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,8 | m3 |
| D | BÓ VỈA, TẤM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,83 | m3 |
| 2 | Láng nền vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,39 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,02 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 837 | cái |
| E | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,22 | m3 |
| 2 | Láng nền vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634,5018 | m2 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezzaro | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 764,46 | m2 |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,008 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,079 | m3 |
| 3 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0027 | m3 |
| 4 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m3 |
| 6 | Cột điện LT-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 7 | Cột điện LT-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 9 | Ca xe vận chuyển cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 10 | Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x70 mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,07 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,07 | m |
| 12 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,49 | kg |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cọc |
| 14 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | kg |
| 15 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| 16 | Má ốp F20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Kẹp xiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 18 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 19 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 20 | Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Hòm công tơ H4 bảo vệ 4 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 24 | Bóng đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 28 | Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,978 | kg |
| 29 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | tấn |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN (Khu cổng Ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,176 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,201 | m3 |
| 3 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7253 | m3 |
| 4 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m3 |
| 6 | Cột điện LT-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 7 | Cột điện LT-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cột |
| 9 | Ca xe vận chuyển cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| 10 | Mua sắm cáp vặn xoắn AXLPE 4x70 mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,8 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,8 | m |
| 12 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,98 | kg |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 14 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | kg |
| 15 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | vị trí |
| 16 | Má ốp F20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 17 | Kẹp xiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 18 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 19 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 20 | Hòm công tơ H2 bảo vệ 2 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 21 | Hòm công tơ H4 bảo vệ 4 công tơ đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Cần đèn mạ kẽm nhúng nóng trên ngọn cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chiếc |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 24 | Bóng đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại chao, chụp và chóa đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 26 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chiếc |
| 27 | Lắp đặt tủ điện nhị thứ, loại tủ đo lường ≤ 35kv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chiếc |
| 28 | Thép mạ kẽm giá đỡ tủ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,956 | kg |
| 29 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC B500 XÂY GẠCH (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,408 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,053 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,724 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,342 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7172 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5568 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1308 | tấn |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,16 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,475 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,51 | m3 |
| I | HỐ GA RÃNH B500 (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,0331 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4206 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,631 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4933 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6036 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,74 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,296 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1086 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1068 | m3 |
| J | RÃNH BTCT B500XH600 (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467,5 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,75 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,525 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,25 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,233 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0772 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2817 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 550 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0175 | m3 |
| 10 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m3 |
| K | HỐ GA RÃNH BTCT B500XH600 (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,42 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,01 | m3 |
| 4 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,55 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6015 | m3 |
| L | CỬA THU + BẢN ĐẬY HỐ GA COMPOSITE (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2666 | tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0935 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 7 | Song chắn rác bằng composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0868 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7425 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cấu kiện |
| M | CỬA XẢ (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng băng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6027 | m3 |
| 2 | Vải bạt chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3935 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,61 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| N | RÃNH HÌNH THANG (183M) (Khu nhà ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng băng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,918 | m3 |
| 2 | Láng nền vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,941 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,29 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 732 | cái |
| 6 | Chèn mạch tấm đan rãnh, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,96 | m2 |
| O | MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG ỐNG HDPE DN50 PN8 (Cấp nước Ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,92 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,759 | m3 |
| 3 | Đắp đất K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,732 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m |
| 6 | Lắp đặt cút mạ kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 315/50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt khâu nối ren Đường kính DN50-1.1/2''mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt kép nối Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối ren ngoài 50-2''mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| P | HỐ VAN TỔNG ĐẤU NỐI (Cấp nước Ông Thành) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4113 | m3 |
| 2 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0019 | m3 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3678 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,86 | m2 |
| 5 | Láng nền dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,845 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1496 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0225 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 9 | Đắp đất K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2392 | m3 |
| Q | RÃNH THOÁT NƯỚC XÂY GẠCH B500 (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,992 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,472 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,976 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,008 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4928 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6832 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,474 | tấn |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,84 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,4 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,38 | m3 |
| R | HỐ GA RÃNH B500 (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0457 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8069 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2103 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4933 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2694 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,89 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0362 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,05 | m3 |
| S | RÃNH BTCT B500XH600 (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,1 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,47 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,813 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,13 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,674 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9288 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2923 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông mối nối bản M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3071 | m3 |
| 10 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,7 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | m3 |
| T | HỐ GA RÃNH BTCT B500XH600 (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,52 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,39 | m3 |
| 4 | Đắp đất = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,72 | m3 |
| U | CỬA THU + BẢN ĐẬY HỐ GA COMPOSITE (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1185 | tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0102 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0416 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 6 | Song chắn rác bằng composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| V | CỬA XẢ B500 (Khu Cây Quân) | |||
| 1 | Đào móng đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6027 | m3 |
| 2 | Vải bạt chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3935 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,61 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| W | THUẾ TÀI NGUYÊN VÈ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi