Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công TNHH Quang Minh TMT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:03:00 đến ngày 2021-06-06 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,391,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II (tính 90%) | Theo E.HSMT | 6,22 | 100m3 |
| 2 | Đào chỉnh sửa thủ công (Tính 10%) | Theo E.HSMT | 69,115 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 23,385 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 85,542 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 3,959 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 6,589 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo E.HSMT | 1,212 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 0,415 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E.HSMT | 0,592 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 0,951 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E.HSMT | 3,951 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo E.HSMT | 6,427 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,315 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 2,116 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,144 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,675 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,149 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 76,48 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 4,721 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 2,195 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 21,893 | m3 |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 8,068 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E.HSMT | 1,129 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 0,538 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E.HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 0,54 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 2,491 | m3 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 11,507 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 2,509 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 0,252 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 0,06 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E.HSMT | 0,051 | tấn |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 4,572 | m2 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 21,085 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E.HSMT | 3,157 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 1,093 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 6,848 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 12,508 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 26,651 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 1,538 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 3,333 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 2,729 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,636 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 13,669 | tấn |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 77,541 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 154,932 | m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 29,935 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 68,014 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E.HSMT | 2,187 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Có tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 4,926 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 16,571 | tấn |
| 19 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 20,688 | m2 |
| 20 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 (có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 97,248 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 213,372 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 (Có vận chuyển lên cao | Theo E.HSMT | 429,432 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 155,258 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 21,938 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 21,02 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 4,186 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E.HSMT | 0,772 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 2,332 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 76 | 1cấu kiện |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,431 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,304 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,995 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,356 | tấn |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 0,104 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 0,323 | m3 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 7,426 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo E.HSMT | 0,843 | 100m2 |
| 39 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 84,3 | m2 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 1,701 | m3 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | 56,761 | m2 | |
| 42 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 56,761 | m2 |
| 43 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo E.HSMT | 105 | m |
| 44 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Theo E.HSMT | 22,72 | m |
| 45 | Trụ thang bằng gỗ chò chỉ | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lan can Inox 304 | Theo E.HSMT | 160 | kg |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo E.HSMT | 0,969 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E.HSMT | 0,969 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 2,261 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Theo E.HSMT | 41,3 | m |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 429,857 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 443,812 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo E.HSMT | 227,208 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 2,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 90mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 mm | Theo E.HSMT | 823,157 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo E.HSMT | 76,221 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Theo E.HSMT | 314,472 | m2 |
| 61 | Sản xuất + lắp dựng lan can inox 304 | Theo E.HSMT | 768,2 | kg |
| 62 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Theo E.HSMT | 52,65 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Theo E.HSMT | 47,52 | m2 |
| 64 | Inox cửa sổ | Theo E.HSMT | 626,4 | kg |
| 65 | Gia công inox gia cường chỗ vách kính | Theo E.HSMT | 0,053 | tấn |
| 66 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Theo E.HSMT | 12,96 | m2 |
| 67 | Vách ngăn Compac dày 12 mm khu vệ sinh (Bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | Theo E.HSMT | 55,86 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo E.HSMT | 9,825 | 100m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) | Theo E.HSMT | 315,352 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 342,373 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | Theo E.HSMT | 532,287 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 474,968 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 360,582 | m2 |
| 74 | Đắp khóa vòm | Theo E.HSMT | 8 | Cái |
| 75 | Bảng chống lóa 1,25x3,0 | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 256,2 | m |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 (Có tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 98,76 | m |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 907,5 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 1.059,332 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 696,622 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 439,621 | m2 |
| 82 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 95,97 | m3 |
| 83 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 82,926 | m3 |
| 84 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 2,679 | 100m2 |
| 85 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 40,23 | tấn |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo E.HSMT | 10,281 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 2,285 | m3 |
| 88 | Màng chống thấm Sika Bituseal T-140MG | Theo E.HSMT | 50,835 | m2 |
| 89 | Bê tông xỉ | Theo E.HSMT | 7,625 | m3 |
| 90 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo E.HSMT | 0,335 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E.HSMT | 0,112 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 2,821 | m3 |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 1,485 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 5,538 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 0,298 | m3 |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 0,17 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E.HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 0,013 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,061 | tấn | |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 21,922 | m2 |
| 101 | Láng granitô cầu thang | Theo E.HSMT | 21,922 | m2 |
| 102 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo E.HSMT | 49,2 | m |
| 103 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 5,011 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 5,011 | m2 |
| 105 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 16,589 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E.HSMT | 5,53 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 5,952 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 15,699 | m3 |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 15,9 | m3 |
| 112 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 106 | m2 |
| 113 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 7,938 | m3 |
| 114 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 0,555 | m3 |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 22 | m2 |
| 116 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 50 | m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 2,909 | m3 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E.HSMT | 0,164 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 88 | 1cấu kiện |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo E.HSMT | 35,947 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 57 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo E.HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,739 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,739 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 3,965 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 12,378 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 18,143 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 11,212 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 9,261 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 2,759 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 0,257 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,263 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 225,768 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 44,352 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 47,52 | m |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 44,46 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 314,58 | m2 |
| E | ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện KT: 200X300X400 | Theo E.HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện KT: 150X200X300 | Theo E.HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | Theo E.HSMT | 180 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo E.HSMT | 81 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo E.HSMT | 600 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo E.HSMT | 381,6 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo E.HSMT | 400 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo E.HSMT | 900 | m |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn nêon đôi 2x40w | Theo E.HSMT | 48 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần d250, bóng compac 20W | Theo E.HSMT | 21 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn compac 20w | Theo E.HSMT | 24 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | 36 | cái | |
| 17 | Móc treo quạt trần | Theo E.HSMT | 36 | cái |
| 18 | Bộ điều tốc quạt trần | Theo E.HSMT | 36 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo E.HSMT | 36 | hộp |
| 23 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 24 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp nối | Theo E.HSMT | 18 | hộp |
| 26 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo E.HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo E.HSMT | 5 | cái |
| 28 | Quả cắm sứ | Theo E.HSMT | 5 | quả |
| 29 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | Theo E.HSMT | 6 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo E.HSMT | 150 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Theo E.HSMT | 30 | m |
| 32 | Bật đỡ dây d10 | Theo E.HSMT | 72 | cái |
| 33 | Sơn chống rỉ | Theo E.HSMT | 3 | kg |
| 34 | Xi măng PCB30 Phúc Sơn | Theo E.HSMT | 25 | kg |
| 35 | Cát vàng xây dựng | Theo E.HSMT | 0,1 | m3 |
| 36 | Đo tiếp địa | Theo E.HSMT | 3 | điểm |
| 37 | Đào đất | Theo E.HSMT | 19 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo E.HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 39 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | Theo E.HSMT | 0,3 | 100m |
| 40 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Theo E.HSMT | 0,85 | 100m |
| 41 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Theo E.HSMT | 0,72 | 100m |
| 42 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Theo E.HSMT | 1,32 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 25x20mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm | Theo E.HSMT | 27 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm | Theo E.HSMT | 33 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm | Theo E.HSMT | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm | Theo E.HSMT | 33 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | Theo E.HSMT | 33 | cái |
| 62 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm | Theo E.HSMT | 33 | cái |
| 66 | Nút bịt D20 | Theo E.HSMT | 33 | cái |
| 67 | Máy bơm 250 W | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 68 | Chõ thu máy bơm | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 25mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 25mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 20mm | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | Theo E.HSMT | 15 | bộ |
| 75 | Đầu bịt D110 | Theo E.HSMT | 15 | cái |
| 76 | Cò xịt Inax CFV -102A | Theo E.HSMT | 15 | cái |
| 77 | Tê ren D20 | Theo E.HSMT | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | Theo E.HSMT | 12 | bộ |
| 79 | Vòi chậu rửa Inax LFV -12A | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U411V | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Van xả tiểu nam Inax UF-5V | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Theo E.HSMT | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 0,6 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | Theo E.HSMT | 0,3 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 0,45 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | Theo E.HSMT | 0,18 | 100m |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | Theo E.HSMT | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 23 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa xiên, ĐK 76mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 24 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút côn nhựa vuông, ĐK 76x60mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 24 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo E.HSMT | 1 | bể |
| 103 | Đào đất | Theo E.HSMT | 4,08 | m3 |
| 104 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | Theo E.HSMT | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | Theo E.HSMT | 6 | bình |
| 106 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | Theo E.HSMT | 3 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi