Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:00:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,345,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa vá MĐ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 182,65 | 1 m2 |
| 2 | Rải thảm BTN C19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 182,65 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất BTN C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,681 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 21,681 | 1 Tấn |
| 5 | Trãi lưới địa KT cốt sợi thủy tinh trên mặt cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.043,57 | 1 m2 |
| B | Thảm BTN tăng cường MĐ (kể cả nút giao thông) | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9.516,17 | 1 m2 |
| 2 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả bù vênh) | Theo hồ sơ thiết kế | 10.087,741 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất BTN C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.675,574 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 1.675,574 | 1 Tấn |
| C | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 80,38 | m2 |
| D | Mương hộp chữ nhật (50x60)cm Từ Km29+900 - Km35+300): | |||
| 1 | Bê tông mương hộp BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 520,05 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4.686,45 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép mương ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 6,847 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mương ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 16,451 | Tấn |
| 5 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 192,531 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1.277,64 | 1 m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 36,462 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 3.276 | 1 c/kiện |
| 9 | BT bản mặt mương M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,56 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt cống | Theo hồ sơ thiết kế | 18,9 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,249 | Tấn |
| 12 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ thiết kế | 1,142 | Tấn |
| 13 | Đệm cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 138,68 | 1 m3 |
| 14 | Cắt BT mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 126 | 1 m |
| 15 | Phá dỡ bê tông cũ nhà dân để đào móng | Theo hồ sơ thiết kế | 16,38 | m3 |
| 16 | Đào móng mương hộp, đc4 | Theo hồ sơ thiết kế | 67,607 | 1 m3 |
| 17 | Đào đất mương hộp, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.185,944 | 1 m3 |
| 18 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 736,738 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông gia cố lề đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,843 | 1 m3 |
| 20 | Làm lại móng CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 53,895 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông hoàn trả sân nhà dân M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,495 | 1 m3 |
| E | Mương dẫn (50+50)cm thoát nước tại Km32+050: | |||
| 1 | Bê tông mương + giằng BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,13 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 122,57 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép giằng mương ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,025 | Tấn |
| 4 | Đệm cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,16 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất mương hộp, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,1 | 1 m3 |
| 6 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 8,32 | 1 m3 |
| F | Cống tròn D800 -Km34+171.57 | |||
| 1 | Sx, lắp đặt ống buy D800 - H30 (đoạn L=4m) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 đoạn |
| 2 | Làm mối nối gioăng cao su cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1mối nố |
| 3 | Trám mối nối cống D800 bằng vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1mối nối |
| 4 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,74 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,94 | 1 m2 |
| 6 | Cát đệm + chèn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | 1 m3 |
| 7 | Đắp CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 5,93 | 1 m3 |
| 8 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | 1 m2 |
| 9 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả bù vênh) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | 1 m2 |
| 10 | Sản xuất BTN C19 (Trạm P. Phong) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,827 | 1 Tấn |
| 11 | Vận chuyển BTN ô tô 12T, cự ly TB 15km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,827 | 1 Tấn |
| 12 | Lắp đặt ống buy D=300mm (H30), L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 đoạn |
| 13 | Nối ống BT D300mm bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1mối |
| 14 | Cát đệm + chèn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 9,55 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông thân hố thu M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,44 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông xà mũ hố thu M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,47 | 1 m3 |
| 17 | Cốt thép xà mũ D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,026 | Tấn |
| 18 | Thép hình viền xà mũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,058 | 1 tấn |
| 19 | Ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 28,2 | 1 m2 |
| 20 | Sản xuất đan gang (302.kg/ tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 tấm |
| 21 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 1 m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,043 | 1 tấn |
| 23 | Thép hình viền đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | 1 tấn |
| 24 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | 1 m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 c/kiện |
| 26 | Đệm cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,97 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 25,37 | 1 m2 |
| 29 | Đệm cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 1 m3 |
| 30 | Bê tông gia cố lề đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,72 | 1 m3 |
| 31 | Đào đất móng + khơi dòng, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 88,13 | 1 m3 |
| 32 | Lấp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế | 40,76 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi