Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIM ĐỘNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:57:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,243,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà Bảo Vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,3677 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,9648 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,0845 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch không nung XMCL, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,1859 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0403 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0145 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0511 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6653 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,5007 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,4649 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0088 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,074 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0749 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0138 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0922 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4752 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2153 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1642 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1307 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,3068 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0116 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0634 | m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0443 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0443 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1689 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp lóc, khổ 400mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,24 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 36 | Cầu chăn nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | quả |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36,336 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,872 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,0212 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,852 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 86,64 | m |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,384 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 56,208 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,8732 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,0693 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,6004 | m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,048 | m3 |
| 48 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,108 | m3 |
| 49 | Trát tường bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,11 | m2 |
| 50 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,84 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,96 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 54 | SX cửa đi 1 cánh uPVC có lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 55 | Phụ kiện kim khí Shide hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (phụ kiện bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà, chốt k15) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | SX, lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu trắng Shide hoặc loại tương đương, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 57 | Phụ kiện kim khí Shide hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở quay GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm, chốt K15) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,5 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,5 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 78 | m |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw (Phá đến mặt móng) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,2379 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8083 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa cổng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,305 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện hoa sắt hàng rào, thủ công, xếp gọn vào kho chứa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | công |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1605 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1605 | 100m3/1km |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,38 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,338 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0312 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0227 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,8845 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,1267 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0014 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0722 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3969 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,5551 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,056 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,056 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cổng khung thép hộp 40x80x1,6, chân bưng tôn dập nguội dày 1mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,285 | m2 |
| 21 | SX lắp dựng Khung biển trường Alumilum dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,3155 | m2 |
| 22 | Chữ INOX màu đồng, hộp 60x25 cao 160, rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | Ký tự |
| 23 | Chữ INOX màu đồng, hộp 15x15 cao 80, rộng 55 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 24 | Biểu tượng giáo dục, hoa sen,... | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | trọn bộ |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 24,57 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,285 | m2 |
| 27 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2896 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2896 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2028 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2028 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 41,0952 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1697 | 100m2 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 32,3471 | 1m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,7824 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,484 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,4256 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,8048 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0297 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0943 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,716 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,2644 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,8282 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,7678 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1504 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0443 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1708 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,9104 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 45,1594 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 172,9262 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 94,2 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 258,34 | m |
| 53 | Trát huỳnh nổi vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,0802 | m2 |
| 54 | Đắp đấu đỉnh cột trụ hàng rào: | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | Cái |
| 55 | Gia công hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4847 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,4825 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 52,965 | 1m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 218,0856 | m2 |
| C | Hạng mục: Bồn hoa, Sân Đường, Sân Khấu, Rãnh thoát nước, Hố ga | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4015 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,6318 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,3266 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 107,3762 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 71,243 | m2 |
| 6 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,774 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,774 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,7846 | 100m3 |
| 9 | nilong lót nền | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.261,5 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 108,815 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,802 | m3 |
| 12 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạchTerazzo KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.088,15 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,2303 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1823 | m3 |
| 16 | Bulong chân cột thép hình D14, L=35cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,5612 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,8882 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,8192 | m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,998 | m3 |
| 21 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,169 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,7552 | m3 |
| 23 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,2552 | m2 |
| 24 | Gia công cột bằng thép ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1131 | tấn |
| 25 | Gia công vì kèo thép tròn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1524 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1718 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1131 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1524 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1718 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4823 | 100m2 |
| 31 | Tấm nhựa úp nóc khổ 300 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,222 | md |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,4106 | 1m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0533 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1974 | 1m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,8585 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,9733 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,9098 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 171,014 | m2 |
| 40 | Láng đáy rãnh, đáy hố ga cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 46,062 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,6112 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2735 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3654 | 100m2 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 204 | cái |
| D | Hạng mục: Nhà xe giáo viên – Lán vui chơi trẻ em |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,5726 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,588 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 5 | Bulong chân cột thép hình D16, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 24,52 | m3 |
| 7 | nilong lót nền | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 23,98 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,128 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6484 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3622 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép hộp, thanh diềm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,7009 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6484 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3622 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,7009 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,9456 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 67,896 | md |
| 17 | Máng nước B250 bằng tôn (Toàn khổ rộng 600) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 24,49 | md |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,124 | 100m |
| 19 | Chếch nhựa D60 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Giọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi