Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210554503-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIM ĐỘNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210554318
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:57:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,243,229,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà Bảo Vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,3677 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0288 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,9648 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,0845 m3
5 Xây móng gạch không nung XMCL, chiều dày Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,1859 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0403 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0145 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0511 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,6653 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,5007 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,4649 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0088 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0062 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,074 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0749 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0138 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0922 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,4752 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2153 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1642 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,304 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1307 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,3068 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0115 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,016 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0116 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0634 m3
28 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0443 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0443 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1689 100m2
31 Tôn úp lóc, khổ 400mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,24 m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,08 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,04 100m
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6 cái
35 Đai giữ ống Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 Cái
36 Cầu chăn nước Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 quả
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 36,336 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 19,872 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 20,0212 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,852 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 86,64 m
42 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,384 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 56,208 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 26,8732 m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,0693 m3
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11,6004 m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,048 m3
48 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,108 m3
49 Trát tường bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,11 m2
50 Láng granitô bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,84 m2
51 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,48 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12,96 1m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,48 m2
54 SX cửa đi 1 cánh uPVC có lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,8 m2
55 Phụ kiện kim khí Shide hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (phụ kiện bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà, chốt k15) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bộ
56 SX, lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu trắng Shide hoặc loại tương đương, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,48 m2
57 Phụ kiện kim khí Shide hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở quay GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm, chốt K15) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 bộ
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 60 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,5 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,5 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 78 m
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 hộp
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 hộp
65 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
67 Lắp đặt ô cắm đơn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bộ
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bộ
B Hạng mục: Cổng, tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw (Phá đến mặt móng) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,2379 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,8083 m3
3 Tháo dỡ cửa cổng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,305 m2
4 Tháo dỡ cấu kiện hoa sắt hàng rào, thủ công, xếp gọn vào kho chứa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 công
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1605 100m3
6 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1605 100m3/1km
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,38 1m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,338 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0312 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0227 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,8845 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,1267 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,048 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0722 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,3969 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,5551 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 19,056 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 19,056 m2
20 Sản xuất, lắp dựng cổng khung thép hộp 40x80x1,6, chân bưng tôn dập nguội dày 1mm (bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12,285 m2
21 SX lắp dựng Khung biển trường Alumilum dày 2mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,3155 m2
22 Chữ INOX màu đồng, hộp 60x25 cao 160, rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18 Ký tự
23 Chữ INOX màu đồng, hộp 15x15 cao 80, rộng 55 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 30 Bộ
24 Biểu tượng giáo dục, hoa sen,... Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 trọn bộ
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 24,57 1m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12,285 m2
27 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2896 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2896 tấn
29 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2028 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2028 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 41,0952 1m2
32 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1697 100m2
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 32,3471 1m3
34 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,7824 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,484 m3
36 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,4256 m3
37 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,8048 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,104 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0297 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0943 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,716 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,2644 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,8282 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,7678 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1504 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0443 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1708 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,9104 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 45,1594 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 172,9262 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 94,2 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 258,34 m
53 Trát huỳnh nổi vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,0802 m2
54 Đắp đấu đỉnh cột trụ hàng rào: Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18 Cái
55 Gia công hoa sắt tường rào Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,4847 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt tường rào Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 26,4825 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 52,965 1m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 218,0856 m2
C Hạng mục: Bồn hoa, Sân Đường, Sân Khấu, Rãnh thoát nước, Hố ga
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,4015 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8,6318 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,3266 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 107,3762 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Ceramic 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 71,243 m2
6 Mua đất màu trồng cây Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11,774 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11,774 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,7846 100m3
9 nilong lót nền Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1.261,5 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 108,815 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 20,802 m3
12 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạchTerazzo KT 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1.088,15 m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,2303 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,053 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1823 m3
16 Bulong chân cột thép hình D14, L=35cm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,5612 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,8882 m2
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,8192 m2
20 Xây móng bằng gạch không nung XMCL, dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,998 m3
21 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,169 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,7552 m3
23 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 17,2552 m2
24 Gia công cột bằng thép ống Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1131 tấn
25 Gia công vì kèo thép tròn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1524 tấn
26 Gia công xà gồ thép hộp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1718 tấn
27 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1131 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1524 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1718 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,4823 100m2
31 Tấm nhựa úp nóc khổ 300 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,222 md
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,487 100m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,4106 1m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,0533 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,1974 1m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,8585 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 17,9733 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,9098 m3
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 171,014 m2
40 Láng đáy rãnh, đáy hố ga cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 46,062 m2
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,6112 m3
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,2735 tấn
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,3654 100m2
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 204 cái
D Hạng mục: Nhà xe giáo viên –
Lán vui chơi trẻ em
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,5726 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,192 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,588 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,89 m3
5 Bulong chân cột thép hình D16, Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 48 bộ
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 24,52 m3
7 nilong lót nền Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 23,98 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,128 m3
9 Gia công cột bằng thép ống Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,6484 tấn
10 Gia công vì kèo thép hộp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,3622 tấn
11 Gia công xà gồ thép hộp, thanh diềm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,7009 tấn
12 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,6484 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,3622 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,7009 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,9456 100m2
16 Tôn úp nóc khổ 400 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 67,896 md
17 Máng nước B250 bằng tôn (Toàn khổ rộng 600) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 24,49 md
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,124 100m
19 Chếch nhựa D60 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
20 Giọ chắn rác Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->