Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:48:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,691,941,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi | Mục 2, chương V | 7,3772 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 7,3772 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 4,4263 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 2,9509 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 3,2806 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 3,2806 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,406 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 15,8668 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 15,8668 | 100m3 |
| 10 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | Mục 2, chương V | 14,4608 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 103,7876 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 99,245 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 99,245 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 99,245 | 100m3 |
| 15 | Lu tăng cường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 78,3512 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục 2, chương V | 2.327,6002 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 117,0575 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục 2, chương V | 13,2738 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Dmax=37,5mm | Mục 2, chương V | 20,218 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Mục 2, chương V | 29 | cái |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 2, chương V | 1,2467 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mục 2, chương V | 7,8874 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 2, chương V | 24,8368 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục 2, chương V | 18,2576 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục 2, chương V | 1,5168 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Mục 2, chương V | 0,691 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,2542 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 6,3208 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 31 | cấu kiện |
| 30 | Vữa XM M100# đệm, dày 2cm | Mục 2, chương V | 6,2 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 0,2106 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, M250#, đá 0.5*1 | Mục 2, chương V | 2,565 | m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,678 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi