Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551403-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210542286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 11:03:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,896,162,914 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư, thiết bị A cấp
1 Cáp 24KV ACXH 240mm2 Điện lực cấp 30.411 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 185mm2 Điện lực cấp 84 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 109 mét
4 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 239,232 kg
5 Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) Điện lực cấp 4,6 kg
6 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 Điện lực cấp 3.935,9 kg
7 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 90 mét
8 Cáp thép 5/8" (SDL) Điện lực cấp 429 mét
9 Chân sứ đứng 24kV Điện lực cấp 656 cái
10 Chân sứ đứng 24kV (SDL) Điện lực cấp 348 cái
11 Đà hộp composite 110x80x5-800 Điện lực cấp 3 cái
12 Đà sắt L75x75x8-2000 - 3 ốp (Lệch 2/3) Điện lực cấp 35 cái
13 Đà sắt L75x75x8-2000 - 3 ốp (Lệch 2/3) (SDL) Điện lực cấp 53 cái
14 Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) Điện lực cấp 138 cái
15 Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) (SDL) Điện lực cấp 49 cái
16 Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp Điện lực cấp 46 cái
17 Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp (SDL) Điện lực cấp 25 cái
18 FCO 27kV - 100A Điện lực cấp 3 cái
19 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 57 cái
20 LA 18kV 10kA (SDL) Điện lực cấp 15 cái
21 LBS 24kV 630A 25kA + TU cấp nguồn Điện lực cấp 2 bộ
22 LTD 1P 24KV - 800A Điện lực cấp 18 cái
23 LTD 1P 24KV - 800A (SDL) Điện lực cấp 3 cái
24 Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn Điện lực cấp 1 bộ
25 Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn (SDL) Điện lực cấp 1 bộ
26 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 6 cái
27 Sứ chằng lớn (SDL) Điện lực cấp 27 cái
28 Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm Điện lực cấp 656 cái
29 Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm (SDL) Điện lực cấp 348 cái
30 Sứ ống chỉ (CD > 80mm) Điện lực cấp 239 cái
31 Sứ treo polymer Điện lực cấp 180 chuỗi
32 Sứ treo polymer (SDL) Điện lực cấp 80 chuỗi
33 Thanh chống 10x40x710 Điện lực cấp 3 cái
34 Thanh chống L50x50x5-1150 Điện lực cấp 35 cái
35 Thanh chống L50x50x5-1150 (SDL) Điện lực cấp 53 cái
36 Thanh chống L50x50x5-1990 Điện lực cấp 138 cái
37 Thanh chống L50x50x5-1990 (SDL) Điện lực cấp 49 cái
38 Thanh chống L50x50x5-810 Điện lực cấp 100 cái
39 Thanh chống L50x50x5-810 (SDL) Điện lực cấp 42 cái
40 Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực (SDL) Điện lực cấp 2 trụ
41 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 156 trụ
42 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (SDL) Điện lực cấp 81 trụ
43 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 42 trụ
44 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (SDL) Điện lực cấp 32 trụ
45 Kẹp cáp 3 boulon B46x136 (SDL) Điện lực cấp 216 cái
B Vật tư nhà thầu cấp
1 Bảng chỉ danh thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
2 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 cuộn
3 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 60 Bộ
4 Bê tông mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 127,357 m3
5 Bộ khánh bắt chuỗi Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 30 bộ
6 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
7 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 570 bộ
8 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 128 bộ
9 Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 212 bộ
10 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
11 Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 44 bộ
12 Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 88 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 417 bộ
14 Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 76 bộ
15 Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 76 bộ
16 Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 76 bộ
17 Boulon mắt 16x250 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 35 bộ
18 Boulon mắt 16x300 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 92 bộ
19 Cáp nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1.818,4 kg
20 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 48 cái
21 Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
22 Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 192 cọc
23 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 Sợi
24 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 630 Sợi
25 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 542 Sợi
26 Giáp níu dừng dây bọc 240 + Yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 230 cái
27 Kẹp cáp 3 boulon B46x136 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
28 Kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 192 bộ
29 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 34 cái
30 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 cái
31 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 34 cái
32 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 48 cái
33 Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 51 cái
34 Khóa néo dây cỡ dây 185 (kẹp dừng dây 5U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 38 cái
35 Khóa néo dây cỡ dây 95 (kẹp dừng dây 5U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 54 cái
36 Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 31 cái
37 Móc treo chữ U D16-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 460 cái
38 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 21 cái
39 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 174 cái
40 Ống bọc cách điện D30/15 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 93 cái
41 Ống nối dây AC cỡ 185mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6,5 ống
42 Ống nối dây AC cỡ 240mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 48 ống
43 Ống nối dây AC cỡ 95mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 7,5 ống
44 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 21 cái
45 Uclevis - 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 239 cái
46 Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 391,52 m2
47 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 66 cái
C Phần nhân công, máy thi công
1 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) Phần nhân công / máy thi công 59 Móng
2 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 14m (M14BT đôi) Phần nhân công / máy thi công 14 Móng
3 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đơn 12m (M12BT) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
4 Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế Phần nhân công / máy thi công 20 Móng
5 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 10,5m (M10) Phần nhân công / máy thi công 2 Móng
6 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) Phần nhân công / máy thi công 107 Móng
7 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 14m (M14) Phần nhân công / máy thi công 42 Móng
8 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) Phần nhân công / máy thi công 24 Bộ
9 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 14m) Phần nhân công / máy thi công 9 Bộ
10 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha Phần nhân công / máy thi công 21 bộ
11 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 6 Móng
12 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 14m vướng đá (M14 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 4 Móng
13 Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 3 Móng
14 Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế (Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
15 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Phần nhân công / máy thi công 127,357 m3
16 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công / máy thi công 192 cọc
17 Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 2 trụ
18 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 237 trụ
19 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 74 trụ
20 Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 240mm2 (≥10m) Phần nhân công / máy thi công 29,814 km
21 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 5,3077 km
22 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 95mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 9,2613 km
23 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công / máy thi công 239,232 kg
24 Lắp bộ cách điện đứng 24kV Phần nhân công / máy thi công 1.004 bộ
25 Lắp bộ cách điện treo Polymer đơn Phần nhân công / máy thi công 200 bộ
26 Lắp bộ cách điện treo Polymer kép Phần nhân công / máy thi công 30 bộ
27 Lắp bộ dây néo chằng vượt trung thế Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
28 Lắp bộ dây néo chằng xuống trung thế trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 16 bộ
29 Lắp bộ dây néo chằng xuống trung thế trụ 14m Phần nhân công / máy thi công 13 bộ
30 Lắp bộ Uclevis + Sứ ống chỉ Phần nhân công / máy thi công 239 bộ
31 Lắp đà composite 800mm đơn Phần nhân công / máy thi công 3 bộ
32 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2000 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 48 bộ
33 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2000 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 20 bộ
34 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 99 bộ
35 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 44 bộ
36 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 7 bộ
37 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo Phần nhân công / máy thi công 32 bộ
38 Lắp FCO 27kV - 100A Phần nhân công / máy thi công 3 cái
39 Lắp LA 18kV 10kA Phần nhân công / máy thi công 72 cái
40 Lắp LBS 24kV 630A 25kA + TU cấp nguồn Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
41 Lắp LTD 1P 24KV - 800A Phần nhân công / máy thi công 21 cái
42 Lắp Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
43 Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Phần nhân công / máy thi công 391,52 m2
44 Nhổ trụ BTLT 10,5m Phần nhân công / máy thi công 16 trụ
45 Nhổ trụ BTLT 12m Phần nhân công / máy thi công 83 trụ
46 Nhổ trụ BTLT 14m Phần nhân công / máy thi công 32 trụ
47 Tháo Đà composite 800 Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
48 Tháo Đà composite 2400 Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
49 Tháo xà đơn X-1,66Đ Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
50 Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 Phần nhân công / máy thi công 30 Bộ
51 Tháo xà kép X-2,0KL2/3 Phần nhân công / máy thi công 16 Bộ
52 Tháo xà đơn X-2,1Đ Phần nhân công / máy thi công 48 Bộ
53 Tháo xà kép X-2,1K Phần nhân công / máy thi công 3 Bộ
54 Tháo xà đơn X-22Đ Phần nhân công / máy thi công 8 Bộ
55 Tháo xà kép X-2,2K Phần nhân công / máy thi công 9 Bộ
56 Tháo Sứ đứng Phần nhân công / máy thi công 407 Sứ
57 Tháo Chuỗi sừ treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 102 Bộ
58 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
59 Tháo bộ chằng Phần nhân công / máy thi công 56 Bộ
60 Tháo hạ, căng dây AC50, AC70 Phần nhân công / máy thi công 5,1356 km
61 Tháo hạ, căng dây AC50, AC70 ( Phần nhân công / máy thi công 7,2231 km
62 Tháo hạ, căng dây AC95 ( Phần nhân công / máy thi công 4,6303 km
63 Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 50,70 Phần nhân công / máy thi công 4,4451 km
64 Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 150 Phần nhân công / máy thi công 13,8435 km
65 Tháo Recloser / LBS Phần nhân công / máy thi công 1 máy
66 Tháo bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 5 cái
67 Tháo bộ LA Phần nhân công / máy thi công 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->