Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:52:00 đến ngày 2021-06-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,023,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 405,78 | 1 m3 |
| 2 | Lu lèn móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.705,1 | 1 m2 |
| 3 | Làm lại móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 405,78 | 1 m3 |
| 4 | Tưới nhựa pha dầu thấm bám TC 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.705,1 | 1 m2 |
| B | Thảm tăng cường MĐ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 m |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5kg/m2 (trên MĐ cũ) | Theo hồ sơ thiết kế | 20.584,21 | 1 m2 |
| 3 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 23.257,93 | 1 m2 |
| 4 | Sản xuất BTN C19 (Trạm Đ. Khánh) | Theo hồ sơ thiết kế | 3.863,142 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển BTN ô tô 12T, cự ly TB 39km | Theo hồ sơ thiết kế | 3.863,142 | 1 Tấn |
| C | Gia cố lề (mép MĐ đến rãnh dọc) | |||
| 1 | Đào khuôn lề đường gia cố, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.127,55 | 1 m3 |
| 2 | Lu lèn móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.902,41 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông gia cố lề đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 882,434 | 1 m3 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax | Theo hồ sơ thiết kế | 586,046 | 1 m3 |
| 5 | Cắt khe lề đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 980,48 | 1 m |
| 6 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.902,41 | 1 m2 |
| D | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 850 | 1 m |
| 2 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 - 10 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 425 | cái |
| 3 | Tấm đầu congW(700x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 4 | Cột tròn D141.3x4.5x1650mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 5 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 421 | cái |
| 6 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 562,9 | 1 m |
| 7 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên mặt đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 411,35 | 1 m |
| 8 | Bản đệm (quai nhê)x5mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 433 | cái |
| 9 | Mắt phản quang (3M-3900), ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 433 | cái |
| 10 | Bu lon M20, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 433 | cái |
| 11 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4.330 | cái |
| E | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 207,18 | m2 |
| F | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Bê tông rãnh thoát nước dọc M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,96 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 9,59 | 1 m2 |
| 3 | Đào đất rãnh thoát nước dọc, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,96 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi