Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210571369-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210544384
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 10:51:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,458,671,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG VÀ HỘI TRƯỜNG (DÃY NHÀ B)
1 Tháo dỡ cửa gỗ các phòng học đã hỏng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 203,45 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 824 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,52 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,1083 m2
5 Phá lớp vữa trát hèm cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247,5 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,1098 m3
7 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây chèn hèm cửa, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3948 m3
8 Trát gắn vá hèm cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247,5 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,312 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 108,32 m2
11 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,52 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,1083 m2
13 Nhân công thu dọn bàn ghế ra khỏi phòng học để thi công và mang trở lại phòng học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2484 m3
15 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong phòng học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 993,168 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dâm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 615,824 m2
17 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,976 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.338,0962 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 500,949 m2
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4004 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,976 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.856,492 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.884,0212 m2
24 Mài granito bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,0386 m2
25 Phá dỡ nền gạch men Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 758,0806 m2
26 Thuê đầm cóc đầm lại nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 ca máy
27 Bù trũng nền,dày 3,0 cm,vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 366,5552 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch LD 500x500mm,vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 758,0806 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột,gạch LD 150x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,004 m2
30 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,3232 m3
31 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2785 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,0716 100m2
33 Bạt che mặt đứng nhà lớp học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.007,16 m2
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,8334 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,8334 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO,SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (DÃY NHÀ A)
1 Dán chống thấm mái hiên sê nô bằng miếng dán tự dính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 124,074 m2
2 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,76 m2
3 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường ngoài nhà nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,976 m2
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,312 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,76 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,976 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,312 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,312 m3
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0528 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,61 m2
7 Đục tẩy lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,6 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8527 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0134 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, tay vịn lan can, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0011 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, tay vịn lan can, đường kính cốt thép > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0037 tấn
12 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây chèn cửa, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9821 m3
13 Công tác ốp gạch vào tường nhà, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43,944 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,464 m2
15 Trát hèm cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8784 m2
17 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8784 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8784 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,22 m2
20 Phá dỡ Nền gạch men Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,2684 m2
21 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6878 m3
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9018 m3
23 Thuê đầm cóc đầm lại nền WC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 ca máy
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6878 m3
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch LD 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8784 m2
26 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,131 m2
27 Giá đỡ mặt bệ bằng INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,1247 kg
28 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,24 m2
29 Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, mở lật nhôm kính hệ (Bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp dựng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,36 m2
30 Tiền vật liệu cửa đi nhôm kính hệ (Bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp dựng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,08 m2
31 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Compact phụ kiện INOX304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,7396 m2
32 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4096 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0916 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0916 100m3
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
36 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
38 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
39 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
41 Lắp đặt chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
42 Si phông chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
43 Vòi chậu lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt Hộp đựng xà bông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
45 Lắp đặt Thoát sàn inox DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
46 Lắp đặt Vòi rửa gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
47 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
48 Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
49 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
50 Tê 90 PPR-DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
51 Ống PPR-PN10-D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 100m
52 Cút 90 PPR-D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
53 Cút ren trong PPR-D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
54 Van1 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
55 Đấu nối thẳng PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
56 Ống PVC-C2-D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
57 Ống PVC-C2-D76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
58 Ống PVC-C2-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
59 Cút 90 PVC-D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
60 Cút 90 PVC-D76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
61 Cút 90 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
62 Tê PVC-D76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
63 Tê PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
64 Đầu bịt D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
65 Đầu bịt D76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,44 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7436 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,8593 m3
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70,9155 m3
5 Đào móng băng, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,18 m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,375 100m
7 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,86 m3
8 Đắp cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,86 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,86 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3936 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5183 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5615 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,1317 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,0191 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,06 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0371 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0581 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,1194 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5635 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2442 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1303 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4276 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6862 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7769 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8803 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2056 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0118 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0016 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,005 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,062 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 117,9778 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,096 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,42 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,69 m2
35 Láng sàn mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,88 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,2368 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,85 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,33 m2
39 Ốp đá mặt bệ rửa tay, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 117,9778 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 118,206 m2
42 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính lật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7 m2
43 Sản xuất, lắp dựng vách Compact liền cửa (bao gồm cả phụ kiện INOX 304) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,36 bộ
44 Đào bể phốt, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,9279 m3
45 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,225 100m
46 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,836 m3
47 Đắp cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,836 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9898 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0751 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0766 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0707 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0435 100m2
53 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4473 m3
54 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,475 m2
55 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1389 m2
56 Quét flinkote bể phốt... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,3914 m2
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2196 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0497 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0709 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 cấu kiện
61 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3093 m3
62 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,6186 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8353 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8353 100m3
65 Thuê ca máy đầm chặt nền sân giáp khu vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 ca máy
66 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0345 100m3
67 Rải lớp Nilon lót chống mất nước xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,04 100m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,4 m3
69 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 87 m2
70 Xoa mặt bê tông bằng mày (có bổ sung XM nguyên chất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 m2
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
72 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P - 06; 6ka Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
73 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
74 Lắp đặt Dây CVV-2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
75 Lắp đặt Dây CVV-2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
76 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 hộp
78 Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9 100m
79 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37 cái
80 Tê 90 PPR-DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
81 Tê ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
82 Cút ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31 cái
83 Van 2 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
84 Van1 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
85 Đấu nối thẳng PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
86 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
87 Ống PVC-C2-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,45 100m
88 Ống PVC-C2-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,95 100m
89 Ống PVC-C2-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,15 100m
90 Ống PVC-C2-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,65 100m
91 Cút 90 PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
92 Cút 90 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
93 Tê cong PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
94 Tê cong PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
95 Tê 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
96 Côn 90 PVC-D60/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
97 Cút 135 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27 cái
98 Cút 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 cái
99 Đầu bịt D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
100 Lắp đặt khóa, ĐK=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
101 Lắp đặt khóa, ĐK=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bể
103 Lắp đặt van phao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
104 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
105 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
106 Lắp đặt Vòi xịt xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
107 Lắp đặt Chậu rửa âm bàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
108 Si phông chậu rửa + tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
109 Vòi chậu lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
110 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
111 Lắp đặt Hộp đựng xà bông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
112 Lắp đặt Thoát sàn inox DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
113 Lắp đặt cẩu chắn rác INOX D50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
114 Lắp đặt Chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 bộ
115 Van xả tiểu nam loại nhấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
116 Lắp đặt Vòi rửa gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nữ xổm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 bộ
118 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
E HẠNG MỤC: MÁI CHE SÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4976 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,192 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,504 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,072 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4992 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9984 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9984 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9984 m3
9 Gia công cột bằng thép ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1566 tấn
10 Sản xuất, gia công cụm bu lông chân cột M25x500 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cụm bu lông
11 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1566 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4076 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,375 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,375 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0905 100m2
16 Lắp đặt ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 cái
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4226 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->